海洋保护 Bảo tồn biển
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你好,我叫李明,我对海洋保护很感兴趣,最近在研究中国沿海的珊瑚礁保护。
B:您好,李明先生,很高兴认识您。我叫佐藤健,是日本海洋保护协会的成员,我们也关注珊瑚礁的保护工作。
C:你们好,我是来自法国的安妮,从事海洋生物研究。我对中国在海洋保护方面的政策和措施很感兴趣。
A:很荣幸能与两位专家交流。我们中国政府非常重视海洋生态环境保护,出台了很多相关的政策,例如建立海洋保护区,限制捕捞等等。
B:是的,我们日本也有一些类似的措施。例如,我们建立了多个海洋公园,以保护海洋生物的多样性。
C:法国也有一些海洋保护区,我们着重于减少塑料污染对海洋的影响。你们觉得在国际合作方面,我们还可以做些什么呢?
A:我认为国际合作非常重要。我们可以共享数据,互相学习经验,共同应对海洋保护的挑战。
B:我完全同意。我们可以共同开展研究项目,共同保护海洋环境。
C:非常好的建议!希望我们未来有更多机会合作。
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, tôi tên là Lý Minh, và tôi rất quan tâm đến việc bảo tồn biển. Gần đây, tôi đang nghiên cứu về việc bảo vệ rạn san hô dọc bờ biển Trung Quốc.
B: Xin chào, ông Lý Minh, rất vui được làm quen với ông. Tôi tên là Sato Ken, và tôi là thành viên của Hiệp hội Bảo tồn Biển Nhật Bản. Chúng tôi cũng tập trung vào việc bảo vệ rạn san hô.
C: Xin chào, tôi là Anne đến từ Pháp, và tôi làm việc trong lĩnh vực nghiên cứu sinh vật biển. Tôi rất quan tâm đến các chính sách và biện pháp của Trung Quốc liên quan đến bảo tồn biển.
A: Thật vinh dự khi được trao đổi ý kiến với hai chuyên gia. Chính phủ Trung Quốc rất coi trọng việc bảo vệ môi trường sinh thái biển và đã đưa ra nhiều chính sách liên quan, chẳng hạn như thành lập các khu bảo tồn biển và hạn chế đánh bắt cá.
B: Vâng, ở Nhật Bản chúng tôi cũng có một số biện pháp tương tự. Ví dụ, chúng tôi đã thành lập một số công viên biển để bảo vệ đa dạng sinh học biển.
C: Pháp cũng có một số khu bảo tồn biển, và chúng tôi tập trung vào việc giảm thiểu tác động của ô nhiễm nhựa đối với đại dương. Theo các ông, chúng ta có thể làm gì hơn nữa về mặt hợp tác quốc tế?
A: Tôi cho rằng hợp tác quốc tế rất quan trọng. Chúng ta có thể chia sẻ dữ liệu, học hỏi kinh nghiệm từ nhau và cùng nhau giải quyết những thách thức trong bảo tồn biển.
B: Tôi hoàn toàn đồng ý. Chúng ta có thể tiến hành các dự án nghiên cứu chung và cùng nhau bảo vệ môi trường biển.
C: Những đề xuất rất hay! Tôi hy vọng chúng ta sẽ có nhiều cơ hội hợp tác hơn nữa trong tương lai.
Các cụm từ thông dụng
海洋保护
Bảo tồn biển
Nền văn hóa
中文
中国非常重视海洋生态环境保护,在沿海地区建立了许多海洋保护区,并出台了相关的法律法规。
中国在海洋保护方面与其他国家开展了广泛的国际合作。
拼音
Vietnamese
Việt Nam có đường bờ biển dài và nguồn tài nguyên biển phong phú. Chính phủ Việt Nam rất chú trọng bảo vệ môi trường biển và phát triển nghề cá bền vững.
Việt Nam tích cực tham gia hợp tác quốc tế về bảo vệ đại dương, trong đó có nhiều tổ chức quốc tế.
Các biểu hiện nâng cao
中文
我们应该采取更积极的措施来应对气候变化对海洋环境的影响。
我们需要加强国际合作,共同保护海洋生物多样性。
海洋保护需要全社会的共同努力。
拼音
Vietnamese
Chúng ta cần có những biện pháp chủ động hơn để đối phó với tác động của biến đổi khí hậu đến môi trường biển.
Chúng ta cần tăng cường hợp tác quốc tế để cùng nhau bảo vệ đa dạng sinh học biển.
Việc bảo tồn biển cần có sự nỗ lực chung của toàn xã hội.
Các bản sao văn hóa
中文
避免谈论涉及国家主权和领土争议的海洋问题。
拼音
biànmiǎn tánlùn shèjí guójiā zhǔquán hé lǐngtǔ zhēngyì de hǎiyáng wèntí。
Vietnamese
Tránh thảo luận về các vấn đề biển liên quan đến chủ quyền quốc gia và tranh chấp lãnh thổ.Các điểm chính
中文
在进行跨文化交流时,要注意语言表达的准确性和得体性,避免使用带有歧义或可能引起误会的词语。同时,要尊重不同文化背景下的差异,理解和包容不同的观点。
拼音
Vietnamese
Khi giao tiếp xuyên văn hoá, cần chú ý đến tính chính xác và sự phù hợp trong cách diễn đạt ngôn ngữ, tránh sử dụng những từ ngữ mơ hồ hoặc có khả năng gây hiểu lầm. Đồng thời, cần tôn trọng sự khác biệt trong các ngữ cảnh văn hoá khác nhau, hiểu và dung thứ cho những quan điểm khác biệt.Các mẹo để học
中文
多阅读一些关于海洋保护的资料,了解相关的知识和政策。
多参加一些与海洋保护相关的活动,例如志愿者活动等。
与其他国家的人交流,学习他们的经验和做法。
拼音
Vietnamese
Hãy đọc thêm nhiều tài liệu về bảo tồn biển, tìm hiểu các kiến thức và chính sách liên quan.
Hãy tham gia nhiều hoạt động liên quan đến bảo tồn biển, chẳng hạn như các hoạt động tình nguyện.
Hãy trao đổi với những người từ các quốc gia khác, học hỏi kinh nghiệm và thực tiễn của họ.