消息通知 Thông báo tin nhắn xiāoxī tōngzhī

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:您好,我的外卖怎么还没送到?
配送员:您好,您的订单遇到了一些临时状况,预计还有10分钟左右到达,请您稍等。
顾客:好的,谢谢。
配送员:不客气,请您注意查收短信通知。
顾客:好的,收到通知后再联系您。

拼音

Gùkè: hǎo, wǒ de wài mài zěnme hái méi sòng dào?
Peisòngyuán: hǎo, nín de dìngdān yù dào le yīxiē línshí zhuàngkuàng, yùjì hái yǒu 10 fēnzhōng zuǒyòu dàodá, qǐng nín shāo děng.
Gùkè: hǎo de, xièxie.
Peisòngyuán: bù kèqì, qǐng nín zhùyì cháshōu duǎnxìn tōngzhī.
Gùkè: hǎo de, shōudào tōngzhī hòu zài liánxì nín.

Vietnamese

Khách hàng: Chào bạn, sao đồ ăn của tôi vẫn chưa được giao vậy?
Người giao hàng: Chào bạn, đơn hàng của bạn bị chậm một chút, dự kiến sẽ đến trong khoảng 10 phút nữa, vui lòng chờ trong giây lát.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn bạn.
Người giao hàng: Không có gì, vui lòng kiểm tra tin nhắn SMS.
Khách hàng: Được rồi, mình sẽ liên lạc lại với bạn sau khi nhận được tin nhắn.

Các cụm từ thông dụng

外卖到了

wài mài dào le

Đồ ăn đã đến

Nền văn hóa

中文

在中国,外卖送达通知通常通过短信或外卖平台App进行。

拼音

zài zhōngguó, wài mài sòng dá tōngzhī tōngcháng tōngguò duǎnxìn huò wài mài píngtái App jìnxíng。

Vietnamese

Ở Việt Nam, thông báo giao hàng thường được gửi qua tin nhắn SMS hoặc ứng dụng đặt món ăn.

Việc sử dụng email cũng khá phổ biến

Các biểu hiện nâng cao

中文

请您尽快确认收货。

预计送达时间可能会因交通状况有所调整。

拼音

qǐng nín jǐn kuài què rèn shōu huò。

yùjì sòng dá shíjiān kěnéng huì yīn jiāotōng zhuàngkuàng yǒusuǒ tiáozhěng。

Vietnamese

Vui lòng xác nhận việc nhận hàng càng sớm càng tốt.

Thời gian giao hàng dự kiến có thể thay đổi do tình trạng giao thông

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过于粗鲁或不尊重的语言。

拼音

bìmiǎn shǐyòng guòyú cūlǔ huò bù zūnzhòng de yǔyán。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng.

Các điểm chính

中文

了解当地外卖送达流程和文化习惯。

拼音

liǎojiě dāngdì wài mài sòng dá liúchéng hé wénhuà xíguàn。

Vietnamese

Hiểu quy trình giao hàng và tập quán văn hoá địa phương.

Các mẹo để học

中文

多与外卖员进行实际沟通练习,提高表达能力。

模拟不同的场景进行对话练习。

拼音

duō yǔ wài mài yuán jìnxíng shíjì gōutōng liànxí, tígāo biǎodá nénglì。

mǒnì bùtóng de chǎngjǐng jìnxíng duìhuà liànxí。

Vietnamese

Thực hành giao tiếp với người giao hàng để nâng cao khả năng diễn đạt của bạn.

Thực hành hội thoại trong các tình huống khác nhau