温度设定 Cài đặt nhiệt độ Wēn dù shèdìng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:哎,这空调温度怎么设啊?感觉有点热。
老李:你看这遥控器,有个温度调节按钮,上面是数字,你按一下就能调。
老王:哦,我试试…26度…还是有点热。
老李:夏天嘛,26度不算低了,可以再调低一点,比如25度试试。
老王:好,25度…嗯,这个温度刚刚好。
老李:你看,很简单吧!

拼音

Lao Wang: Ai, zhe kongtiao wendu zenme she a? Ganjue youdian re.
Lao Li: Ni kan zhe yaokongqi, you ge wendu diaojie anniu, shangmian shi shuzi, ni anyixia jiu neng diao.
Lao Wang: O, wo shishi... 26 du... haishi youdian re.
Lao Li: Xiatian ma, 26 du busuan di le, keyi zai diao di yidian, bizi 25 du shishi.
Lao Wang: Hao, 25 du... en, zhege wendu ganggang hao.
Lao Li: Ni kan, hen jiandan ba!

Vietnamese

Lao Wang: Này, làm sao để thiết lập nhiệt độ của cái điều hòa này vậy? Mình thấy hơi nóng.
Lao Li: Cậu xem cái điều khiển từ xa này, có một nút điều chỉnh nhiệt độ với các con số ở trên đó. Cậu có thể nhấn vào đó để điều chỉnh.
Lao Wang: Ồ, để mình thử… 26 độ… vẫn hơi nóng.
Lao Li: Trời hè mà, 26 độ không phải là thấp. Cậu có thể thử hạ xuống một chút, ví dụ như 25 độ.
Lao Wang: Được rồi, 25 độ… ừm, nhiệt độ này vừa phải rồi.
Lao Li: Thấy chưa? Dễ lắm chứ gì!

Các cụm từ thông dụng

温度设定

wēn dù shè dìng

Thiết lập nhiệt độ

Nền văn hóa

中文

在中国,家用电器温度设定通常比较随意,不像欧美国家那样精确。例如空调温度,很多人习惯设置在26-28度之间。

拼音

zai Zhongguo, jiayong dianqi wendu sheding tongchang bijiao suiyi, buxiang Ou Mei guojia na yang jingque. liru kongtiao wendu, henduo ren xiguan shezhi zai 26-28 du zhijian。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc thiết lập nhiệt độ cho các thiết bị gia dụng thường linh hoạt hơn so với các quốc gia phương Tây. Ví dụ, nhiều người thường đặt điều hòa của họ ở mức 26-28 độ C.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请将温度设置为25摄氏度。

我希望空调能够保持在舒适的温度。

这个温度有点偏低,可以稍微调高一些吗?

拼音

qǐng jiāng wēndù shèzhì shēng 25 shèshìdù。

wǒ xīwàng kōngtiáo nénggòu bǎochí zài shūshì de wēndù。

zhège wēndù yǒudiǎn piāndī, kěyǐ shāowēi tiáogāo yīxiē ma?

Vietnamese

Vui lòng đặt nhiệt độ ở 25 độ C.

Tôi hy vọng điều hòa có thể duy trì nhiệt độ thoải mái.

Nhiệt độ này hơi thấp, có thể tăng lên một chút được không?

Các bản sao văn hóa

中文

没有特别的禁忌,但要注意场合,对长辈或陌生人,语气要更礼貌一些。

拼音

méiyǒu tèbié de jìnjì, dàn yào zhùyì chǎnghé, duì zhǎngbèi huò mòshēngrén, yǔqì yào gèng lǐmào yīxiē。

Vietnamese

Không có điều cấm kỵ cụ thể nào, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh, lịch sự hơn với người lớn tuổi hoặc người lạ.

Các điểm chính

中文

温度设定的关键在于根据个人喜好和环境温度来调整,夏季应注意避免温度过低引发感冒,冬季则避免过高造成闷热。

拼音

wēndù shèdìng de guānjiàn zàiyú gēnjù gèrén xǐhào hé huánjìng wēndù lái tiáozhěng, xiàjì yīng zhùyì bìmiǎn wēndù guòdī yǐnfā gǎnmào, dōngjì zé bìmiǎn guògāo zàochéng mènrè。

Vietnamese

Điều quan trọng trong việc thiết lập nhiệt độ là điều chỉnh nó dựa trên sở thích cá nhân và nhiệt độ môi trường. Vào mùa hè, nên tránh đặt nhiệt độ quá thấp để tránh bị cảm lạnh; vào mùa đông, nên tránh đặt nhiệt độ quá cao để tránh bị bí.

Các mẹo để học

中文

可以找一位朋友进行角色扮演,模拟真实的场景进行练习。

可以观看一些关于家用电器使用的视频,学习更地道的表达。

可以尝试在不同情境下使用这些语句,例如,和家人、朋友、服务人员等。

拼音

kěyǐ zhǎo yī wèi péngyou jìnxíng juésè bànyǎn, mónǐ zhēnshí de chǎngjǐng jìnxíng liànxí。

kěyǐ guān kàn yīxiē guānyú jiāyòng diànqì shǐyòng de shìpín, xuéxí gèng dìdào de biǎodá。

kěyǐ chángshì zài bùtóng qíngjìng xià shǐyòng zhèxiē yǔjù, lìrú, hé jiārén, péngyou, fúwù rényuán děng。

Vietnamese

Bạn có thể tìm một người bạn để đóng vai và mô phỏng các tình huống thực tế để luyện tập.

Xem các video về cách sử dụng các thiết bị gia dụng để học hỏi các cách diễn đạt chân thực hơn.

Có thể thử sử dụng các câu này trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như với gia đình, bạn bè và nhân viên phục vụ.