火力调节 Điều chỉnh nhiệt độ huǒlì tiáojié

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:这灶火太大了,能调小一点吗?
B:好的,我试试看。哎,这火候真难掌握啊!
C:你看,这样怎么样?刚刚好。
D:嗯,不错,够温火慢炖了。
E:我以前用煤气灶,火力调节不太习惯,这个电磁炉好用多了。

拼音

A:zhè zàohuǒ tài dà le, néng tiáo xiǎo yīdiǎn ma?
B:hǎo de, wǒ shìshì kàn. āi, zhè huǒhòu zhēn nán zhǎngwò a!
C:nǐ kàn, zhèyàng zěnmeyàng?gānggāng hǎo.
D:ěn, bùcuò, gòu wēnhuǒ màn dūn le.
E:wǒ yǐqián yòng méiqì zào, huǒlì tiáojié bù tài xíguàn, zhège diàncílú hǎoyòng duō le.

Vietnamese

A: Lửa to quá, có thể vặn nhỏ hơn được không?
B: Được, để mình thử xem sao. Trời ơi, khó điều chỉnh lửa quá!
C: Như thế này được không? Vừa phải rồi.
D: Ừ, ổn rồi, đủ nhỏ lửa để ninh nhừ.
E: Trước đây mình dùng bếp gas, không quen điều chỉnh lửa lắm. Cái bếp từ này dễ dùng hơn nhiều.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A: 我想把火调到文火,怎么调?
B: 这个旋钮可以调节火候,逆时针转小,顺时针转大。
C: 哦,明白了。谢谢!
D: 不客气,你慢慢试试,这火候需要经验积累呢!
E:嗯,我会慢慢摸索的,感谢你的帮助!

拼音

A:wǒ xiǎng bǎ huǒ diào dào wēnhuǒ, zěnme diào?
B:zhège xuánniǔ kěyǐ tiáojié huǒhòu, nìshízhēn zhuǎn xiǎo, shùnshízhēn zhuǎn dà.
C:ó, míngbái le. xièxie!
D:bù kèqì, nǐ mànman shìshi, zhè huǒhòu xūyào jīngyàn jīlěi ne!
E:ěn, wǒ huì mànman mōsuǒ de, gǎnxiè nǐ de bāngzhù!

Vietnamese

undefined

Các cụm từ thông dụng

火力调节

huǒlì tiáojié

Điều chỉnh lửa

调大火

diào dà huǒ

Tăng lửa

调小火

diào xiǎo huǒ

Giảm lửa

文火

wēnhuǒ

Lửa nhỏ

旺火

wànghuǒ

Lửa to

火候

huǒhòu

Điều chỉnh lửa

Nền văn hóa

中文

中国烹饪非常注重火候的控制,不同的菜肴需要不同的火候。文火慢炖,旺火爆炒,体现了中国烹饪的精髓。

家用电器中的火力调节,通常是通过旋钮或按键来控制的,比较方便。

中式烹饪对火候的精准掌控,以及食材的合理搭配,是其独特的魅力所在。

拼音

zhōngguó pēngrèn fēicháng zhòngshì huǒhòu de kòngzhì, bùtóng de càiyáo xūyào bùtóng de huǒhòu. wēnhuǒ màn dūn, wànghuǒ bàochǎo, tǐxiàn le zhōngguó pēngrèn de jīngsúǐ.

jiāyòng diànqì zhōng de huǒlì tiáojié, tōngcháng shì tōngguò xuánniǔ huò ànjiàn lái kòngzhì de, bǐjiào fāngbiàn.

zhōngshì pēngrèn duì huǒhòu de jīngzǔn zhǎngguǎng, yǐjí shícái de hélǐ dài pèi, shì qí dūté de mèilì suǒzài.

Vietnamese

Điều chỉnh lửa rất quan trọng trong nấu ăn Trung Hoa; các món ăn khác nhau cần mức lửa khác nhau. Nấu nhỏ lửa và xào lửa to thể hiện tinh hoa của ẩm thực Trung Hoa.

Điều chỉnh lửa ở các thiết bị gia dụng thường được thực hiện thông qua núm xoay hoặc nút bấm, khá tiện lợi.

Kiểm soát chính xác lửa và sự kết hợp hợp lý các nguyên liệu trong nấu ăn Trung Hoa là nét quyến rũ độc đáo của nó.

Các biểu hiện nâng cao

中文

精准控制火候

灵活运用火候

根据食材特性调节火候

火候掌控自如

拼音

jīngzǔn kòngzhì huǒhòu

línghuó yòngyùn huǒhòu

gēnjù shícái tèxìng tiáojié huǒhòu

huǒhòu zhǎngguǒ zìrú

Vietnamese

Điều chỉnh lửa chính xác

Sử dụng lửa linh hoạt

Điều chỉnh lửa theo đặc tính của nguyên liệu

Thành thạo việc điều chỉnh lửa

Các bản sao văn hóa

中文

在烹饪过程中,要注意安全,避免火灾。不要随意离开正在使用中的灶具。

拼音

zài pēngrèn guòchéng zhōng, yào zhùyì ānquán, bìmiǎn huǒzāi. bùyào suíyì líkāi zhèngzài shǐyòng zhōng de zàojù.

Vietnamese

Lưu ý an toàn khi nấu ăn để tránh hỏa hoạn. Không nên rời khỏi bếp đang sử dụng mà không có người trông coi.

Các điểm chính

中文

根据不同的食材和烹饪方法选择合适的火力,才能做出美味佳肴。例如,炖汤需要小火慢炖,爆炒需要大火快炒。

拼音

gēnjù bùtóng de shícái hé pēngrèn fāngfǎ xuǎnzé héshì de huǒlì, cáinéng zuò chū měiwèi jiāyáo. lìrú, dūn tāng xūyào xiǎohuǒ màn dūn, bàochǎo xūyào dàhuǒ kuài chǎo.

Vietnamese

Chọn mức lửa phù hợp với các nguyên liệu và phương pháp nấu ăn khác nhau mới có thể tạo ra những món ăn ngon. Ví dụ, ninh súp cần lửa nhỏ, còn xào cần lửa to.

Các mẹo để học

中文

可以和朋友一起练习,一人扮演顾客,一人扮演服务员,模拟点菜和调节火候的场景。

可以利用视频或图片,观察不同的灶具和火候调节方式,加深理解。

可以尝试自己做菜,在实践中体会和掌握火候的调节技巧。

拼音

kěyǐ hé péngyǒu yīqǐ liànxí, yīrén bǎnyǎn gùkè, yīrén bǎnyǎn fúwùyuán, mónǐ diǎncài hé tiáojié huǒhòu de chǎngjǐng.

kěyǐ lìyòng shìpín huò túpiàn, guānchá bùtóng de zàojù hé huǒhòu tiáojié fāngshì, jiāshēn lǐjiě.

kěyǐ chángshì zìjǐ zuò cài, zài shíjiàn zhōng tǐhuì hé zhǎngwò huǒhòu de tiáojié jìqiǎo.

Vietnamese

Có thể luyện tập cùng bạn bè, một người đóng vai khách hàng, một người đóng vai phục vụ, mô phỏng cảnh gọi món và điều chỉnh lửa.

Có thể sử dụng video hoặc hình ảnh để quan sát các loại bếp và cách điều chỉnh lửa khác nhau, làm sâu sắc thêm sự hiểu biết.

Có thể thử tự nấu ăn, trong thực tế để trải nghiệm và nắm vững kỹ thuật điều chỉnh lửa.