烹制团圆饭 Chuẩn bị bữa ăn sum họp pēngzhì tuányuán fàn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:今晚我们准备做哪些菜?
B:我想做鱼,象征年年有余。还有饺子,寓意团团圆圆。
C:太好了!我还想做个糖醋排骨,我喜欢酸甜的味道。
A:嗯,糖醋排骨寓意着红红火火。那我们分工合作吧,你负责鱼,我负责饺子,C负责糖醋排骨。
B:好,没问题。对了,别忘了准备一些蔬菜,均衡营养。
C:好的,我会准备一些新鲜的蔬菜。
A:那太好了!期待今晚的团圆饭!

拼音

A:jīn wǎn wǒmen zhǔnbèi zuò nǎxiē cài?
B:wǒ xiǎng zuò yú,xiàng zhēng nián nián yǒu yú。hái yǒu jiǎozi,yù yì tuán tuán yuán yuán。
C:tài hǎo le!wǒ hái xiǎng zuò ge tángcù páigǔ,wǒ xǐhuan suān tián de wèidao。
A:en,tángcù páigǔ yù yì zhe hóng hóng huǒ huǒ。nà wǒmen fēngōng hézuò ba,nǐ fùzé yú,wǒ fùzé jiǎozi,C fùzé tángcù páigǔ。
B:hǎo,méi wèntí。duì le,bié wàng le zhǔnbèi yīxiē shūcài,jūn héng yíngyǎng。
C:hǎo de,wǒ huì zhǔnbèi yīxiē xīnxiān de shūcài。
A:nà tài hǎo le!qídài jīn wǎn de tuányuán fàn!

Vietnamese

A: Tối nay mình chuẩn bị những món ăn nào vậy?
B: Mình muốn làm cá, tượng trưng cho sự sung túc quanh năm. Và cả bánh bao nữa, biểu thị cho sự sum họp gia đình.
C: Tuyệt vời! Mình cũng muốn làm sườn chua ngọt, mình thích vị chua ngọt.
A: Ừ, sườn chua ngọt tượng trưng cho sự thịnh vượng. Thế thì mình phân công công việc nhé, bạn làm cá, mình làm bánh bao, C làm sườn chua ngọt.
B: Được, không vấn đề gì. À, nhớ chuẩn bị thêm một ít rau nữa nhé, để có bữa ăn cân bằng.
C: Được rồi, mình sẽ chuẩn bị một ít rau tươi.
A: Tuyệt quá! Mình rất mong chờ bữa ăn sum họp tối nay!

Cuộc trò chuyện 2

中文

Vietnamese

Các cụm từ thông dụng

团圆饭

tuányuán fàn

Bữa ăn sum họp

Nền văn hóa

中文

团圆饭是中国传统节日的重要组成部分,通常在春节、中秋节等节日举行。

团圆饭的菜肴丰富多样,通常包含象征吉祥如意的菜品。

团圆饭的烹制过程通常是家庭成员共同参与的,体现了家庭的和谐和凝聚力。

拼音

tuányuán fàn shì zhōngguó chuántǒng jiérì de zhòngyào zǔchéng bùfèn,tōngcháng zài chūnjié、zhōngqiūjié děng jiérì jǔxíng。

tuányuán fàn de càiyáo fēngfù duōyàng,tōngcháng bāohán xiàngzhēng jíxiáng rúyì de càipǐn。

tuányuán fàn de pēngzhì guòchéng tōngcháng shì jiātíng chéngyuán gòngtóng cānyù de,tǐxiàn le jiātíng de héxié hé nìngjù lì。

Vietnamese

Bữa ăn sum họp là một phần quan trọng trong các lễ hội truyền thống của Trung Quốc, thường được tổ chức trong các lễ hội như Tết Nguyên đán và Tết Trung thu.

Các món ăn trong bữa ăn sum họp rất phong phú và đa dạng, thường bao gồm các món ăn tượng trưng cho may mắn và thịnh vượng.

Quá trình chuẩn bị bữa ăn sum họp thường là nỗ lực chung của các thành viên trong gia đình, phản ánh sự hài hòa và đoàn kết của gia đình.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这道菜寓意着阖家欢乐,象征着家庭的团圆美满。

我们精心准备的团圆饭,希望能让大家感受到家的温暖。

今晚的团圆饭,不仅是一顿丰盛的晚餐,更是我们家庭情感的凝聚。

拼音

zhè dào cài yù yì zhe hé jiā huān lè,xiàng zhēng zhe jiātíng de tuányuán měimǎn。

wǒmen jīngxīn zhǔnbèi de tuányuán fàn,xīwàng néng ràng dàjiā gǎnshòu dào jiā de wēnnuǎn。

jīn wǎn de tuányuán fàn,bù jǐn shì yī dùn fēngshèng de wǎncān,gèng shì wǒmen jiātíng qínggǎn de nìngjù。

Vietnamese

Món ăn này tượng trưng cho hạnh phúc gia đình và thể hiện sự sum họp và sự trọn vẹn của gia đình.

Với bữa ăn sum họp được chuẩn bị chu đáo của chúng mình, chúng mình hy vọng mọi người sẽ cảm nhận được sự ấm áp của gia đình.

Bữa ăn sum họp tối nay không chỉ là một bữa tối thịnh soạn, mà còn là sự thể hiện tình cảm và sự đoàn kết của gia đình chúng mình.

Các bản sao văn hóa

中文

注意不要在烹制过程中浪费食物,要珍惜粮食。避免在餐桌上谈论不吉利的话题,例如死亡、疾病等。

拼音

zhùyì bùyào zài pēngzhì guòchéng zhōng làngfèi shíwù,yào zhēnxī liángshi。bìmiǎn zài cānzhuō shang tánlùn bùjílì de huàtí,lìrú sǐwáng、jíbìng děng。

Vietnamese

Chú ý không lãng phí thức ăn trong quá trình nấu nướng, hãy trân trọng lương thực. Tránh bàn luận những chủ đề không may mắn trên bàn ăn, ví dụ như cái chết, bệnh tật, v.v.

Các điểm chính

中文

适用场景:家庭聚餐、节日庆祝。适用人群:所有年龄段的家庭成员。常见错误:菜品准备不足,烹制时间安排不当。

拼音

shìyòng chǎngjǐng:jiātíng jùcān、jiérì qìngzhù。shìyòng rénqún:suǒyǒu niánlíng duàn de jiātíng chéngyuán。chángjiàn cuòwù:cài pǐn zhǔnbèi bùzú,pēngzhì shíjiān ānpái bùdàng。

Vietnamese

Bối cảnh áp dụng: Ăn uống cùng gia đình, Lễ kỷ niệm ngày lễ. Đối tượng áp dụng: Các thành viên trong gia đình ở mọi lứa tuổi. Lỗi thường gặp: Chuẩn bị món ăn không đủ, sắp xếp thời gian chế biến không phù hợp.

Các mẹo để học

中文

选择一些容易烹制且寓意吉祥的菜品进行练习。

与家人一起合作烹制,在实践中学习和提高。

事先规划好烹制步骤和时间安排,避免手忙脚乱。

拼音

xuǎnzé yīxiē róngyì pēngzhì qiě yù yì jíxiáng de càipǐn jìnxíng liànxí。

yǔ jiārén yīqǐ hézuò pēngzhì,zài shíjiàn zhōng xuéxí hé tígāo。

shìxiān guīhuà hǎo pēngzhì bùzhòu hé shíjiān ānpái,bìmiǎn shǒumángjiǎoluàn。

Vietnamese

Hãy chọn một vài món ăn dễ chế biến và mang ý nghĩa tốt lành để luyện tập.

Cùng hợp tác với gia đình để chế biến món ăn, học hỏi và nâng cao kỹ năng trong thực tiễn.

Hãy lên kế hoạch trước các bước chế biến và sắp xếp thời gian để tránh tình trạng lộn xộn.