煮饭程序 Chương trình Nồi cơm điện
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你好,请问这个电饭煲的煮饭程序怎么用?
B:您好!这个电饭煲的操作很简单,您只需要把米淘洗干净,放入适量的水,然后选择对应的煮饭程序就可以了。
您想煮什么米饭?
A:我想煮糙米饭。
B:好的,您可以选择“糙米”程序,然后按下启动键即可。一般情况下,糙米饭需要煮的时间比普通大米长一些。
A:好的,谢谢!
B:不客气,祝您用餐愉快!
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, làm thế nào để sử dụng chương trình nấu cơm của nồi cơm điện này?
B: Xin chào! Nồi cơm điện này rất dễ sử dụng. Bạn chỉ cần vo sạch gạo, cho vào lượng nước vừa đủ, sau đó chọn chương trình nấu cơm tương ứng là được.
Bạn muốn nấu loại cơm nào?
A: Mình muốn nấu cơm gạo lứt.
B: Được rồi, bạn có thể chọn chương trình “Gạo lứt”, sau đó nhấn nút khởi động. Thông thường, cơm gạo lứt cần thời gian nấu lâu hơn cơm gạo trắng.
A: Được rồi, cảm ơn bạn!
B: Không có gì, chúc bạn ngon miệng!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:这个电饭煲的预约功能怎么用?
B:您可以先设置好想要煮饭的时间,然后选择相应的煮饭程序,电饭煲就会在您设定好的时间自动开始煮饭。
A:比如我想早上7点吃早饭,那我现在几点设置预约功能?
B:您需要根据煮饭时间来设定预约时间。例如,煮普通米饭大约需要30分钟,那么您需要在早上6点30分设置预约功能。
A:明白了,谢谢!
拼音
Vietnamese
A: Làm thế nào để sử dụng chức năng hẹn giờ của nồi cơm điện này?
B: Bạn có thể đặt trước thời gian muốn nấu cơm, sau đó chọn chương trình nấu cơm tương ứng, nồi cơm điện sẽ tự động bắt đầu nấu cơm vào thời gian bạn đã đặt.
A: Ví dụ, nếu mình muốn ăn sáng lúc 7 giờ, vậy bây giờ mình nên đặt chức năng hẹn giờ lúc mấy giờ?
B: Bạn cần đặt thời gian hẹn giờ dựa trên thời gian nấu cơm. Ví dụ, nấu cơm thông thường mất khoảng 30 phút, vì vậy bạn cần đặt chức năng hẹn giờ lúc 6 giờ 30 phút sáng.
A: Mình hiểu rồi, cảm ơn bạn!
Các cụm từ thông dụng
煮饭程序
Chương trình nấu cơm
预约功能
Chức năng hẹn giờ
选择程序
Chọn chương trình
开始煮饭
Bắt đầu nấu cơm
煮饭时间
Thời gian nấu cơm
普通米饭
Cơm trắng
糙米饭
Cơm gạo lứt
Nền văn hóa
中文
电饭煲在中国家庭中非常普及,几乎家家户户都有。
煮饭程序的设计考虑到了中国人的饮食习惯,例如,很多电饭煲都带有“煲粥”、“蒸饭”等功能。
使用电饭煲煮饭,方便快捷,深受中国家庭的喜爱。
拼音
Vietnamese
Nồi cơm điện rất phổ biến trong các gia đình Việt Nam, hầu như nhà nào cũng có.
Chương trình nấu cơm được thiết kế để đáp ứng thói quen ăn uống của người Việt Nam, ví dụ, nhiều nồi cơm điện có chức năng như “nấu cháo”, “hấp cơm”.
Sử dụng nồi cơm điện để nấu cơm rất tiện lợi và nhanh chóng, được nhiều gia đình Việt Nam yêu thích.
Các biểu hiện nâng cao
中文
您可以根据米饭的种类和个人喜好,调整煮饭时间和水量。
一些高级电饭煲还具有保温、预约等功能,您可以根据自己的需求进行设置。
熟练掌握电饭煲的操作方法,可以为您节省大量时间和精力。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể điều chỉnh thời gian nấu và lượng nước tùy theo loại gạo và sở thích cá nhân. Một số nồi cơm điện cao cấp còn có các chức năng như giữ ấm, hẹn giờ, bạn có thể thiết lập theo nhu cầu của mình. Nắm vững cách sử dụng nồi cơm điện sẽ giúp bạn tiết kiệm được rất nhiều thời gian và công sức.
Các bản sao văn hóa
中文
在正式场合,尽量避免使用过于口语化的表达。
拼音
Zài zhèngshì chǎnghé,jǐnliàng bìmiǎn shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà de biǎodá。
Vietnamese
Trong những trường hợp trang trọng, hãy cố gắng tránh sử dụng các cách diễn đạt quá đỗi thông tục.Các điểm chính
中文
选择合适的煮饭程序,根据米饭的种类和数量调整水量,确保米饭煮熟且口感良好。注意观察米饭的煮制过程,避免出现夹生或烧焦的情况。
拼音
Vietnamese
Chọn chương trình nấu cơm phù hợp, điều chỉnh lượng nước theo loại và số lượng gạo, đảm bảo cơm chín và ngon. Cần chú ý quan sát quá trình nấu cơm, tránh trường hợp cơm sống hoặc cháy.Các mẹo để học
中文
可以和朋友或家人一起练习,模拟实际场景。
可以尝试使用不同的煮饭程序,比较不同程序的效果。
可以查找相关的视频或资料,学习更多的知识。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể luyện tập cùng bạn bè hoặc người thân, mô phỏng các tình huống thực tế. Bạn có thể thử sử dụng các chương trình nấu cơm khác nhau và so sánh kết quả. Bạn có thể tìm kiếm các video hoặc tài liệu liên quan để học hỏi thêm.