特殊教育 Giáo dục đặc biệt
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你好,请问您是来了解特殊教育政策的吗?
B:是的,我想了解一下关于自闭症儿童的教育支持政策。
C:当然可以,我们国家非常重视特殊教育,出台了很多相关的法律法规,例如《残疾人保障法》等,为自闭症儿童提供从学前到成年的教育支持。
A:请问这些支持具体体现在哪些方面呢?
B:主要包括义务教育阶段的免费教育、康复训练补贴、以及职业技能培训等。
C:另外,我们还鼓励融合教育,让自闭症儿童能够和其他孩子一起学习和生活,促进他们的社会融合。
A:这些政策太好了!请问在哪里可以找到更详细的信息呢?
B:您可以访问教育部网站,或者咨询当地教育局。
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, bạn đến đây để tìm hiểu về các chính sách giáo dục đặc biệt phải không?
B: Vâng, tôi muốn tìm hiểu thêm về các chính sách hỗ trợ giáo dục dành cho trẻ em tự kỷ.
C: Được rồi. Quốc gia chúng ta rất coi trọng giáo dục đặc biệt và đã ban hành nhiều luật và quy định liên quan, chẳng hạn như "Luật Bảo vệ Người khuyết tật", để cung cấp hỗ trợ giáo dục cho trẻ em tự kỷ từ trước khi đi học đến khi trưởng thành.
A: Bạn có thể cho tôi biết thêm chi tiết về các biện pháp hỗ trợ cụ thể này không?
B: Chúng chủ yếu bao gồm giáo dục miễn phí trong giai đoạn giáo dục bắt buộc, trợ cấp đào tạo phục hồi chức năng và đào tạo kỹ năng nghề.
C: Ngoài ra, chúng tôi cũng khuyến khích giáo dục hòa nhập, cho phép trẻ em tự kỷ học tập và sinh sống cùng với những trẻ em khác để thúc đẩy sự hòa nhập xã hội của các em.
A: Những chính sách này thật tuyệt vời! Tôi có thể tìm thấy thông tin chi tiết hơn ở đâu?
B: Bạn có thể truy cập trang web của Bộ Giáo dục hoặc tham khảo ý kiến của cơ quan giáo dục địa phương.
Các cụm từ thông dụng
特殊教育
Giáo dục đặc biệt
Nền văn hóa
中文
中国高度重视特殊教育,并出台了一系列相关政策,旨在保障残疾儿童的受教育权利。
融合教育是近年来中国特殊教育发展的重要方向,旨在促进残疾儿童与普通儿童的共同发展。
拼音
Vietnamese
Việt Nam rất coi trọng giáo dục hòa nhập, và nhiều chính sách đã được ban hành để đảm bảo rằng trẻ em khuyết tật được tiếp cận với giáo dục chất lượng cao.
Giáo dục hòa nhập là một hướng đi quan trọng trong sự phát triển của giáo dục đặc biệt ở Việt Nam trong những năm gần đây, nhằm mục đích thúc đẩy sự phát triển chung của trẻ em khuyết tật và trẻ em không khuyết tật.
Các biểu hiện nâng cao
中文
根据学生的个体差异,制定个性化的教育方案。
积极探索融合教育模式,促进特殊儿童与普通儿童的融合发展。
关注特殊儿童的心理健康,为其提供必要的支持和帮助。
拼音
Vietnamese
Lập kế hoạch giáo dục cá nhân hóa dựa trên sự khác biệt cá nhân của học sinh.
Khám phá tích cực các mô hình giáo dục hòa nhập để thúc đẩy sự phát triển tích hợp của trẻ em khuyết tật và trẻ em không khuyết tật.
Chăm sóc sức khỏe tinh thần của trẻ em khuyết tật và cung cấp cho các em sự hỗ trợ cần thiết.
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用带有歧视或侮辱性语言称呼特殊儿童,要尊重他们的尊严和人格。
拼音
biànmiǎn shǐyòng dài yǒu qíshì huò wǔrǔ xìng yǔyán chēnghu zhōng tèshū értóng,yào zūnzhòng tāmen de zūnyán hé réngé。
Vietnamese
Tránh sử dụng ngôn ngữ phân biệt đối xử hoặc lăng mạ khi đề cập đến trẻ em khuyết tật; hãy tôn trọng phẩm giá và nhân cách của các em.Các điểm chính
中文
此场景适用于教育工作者、家长以及对特殊教育感兴趣的个人。在与特殊儿童及其家长交流时,应保持耐心和理解,并使用尊重和鼓励的语言。
拼音
Vietnamese
Kịch bản này phù hợp với các nhà giáo dục, phụ huynh và các cá nhân quan tâm đến giáo dục đặc biệt. Khi giao tiếp với trẻ em khuyết tật và phụ huynh của các em, bạn nên giữ sự kiên nhẫn và thấu hiểu, và sử dụng ngôn ngữ tôn trọng và khích lệ.Các mẹo để học
中文
多与特殊教育相关的专业人士交流,学习相关的知识和技能。
模拟真实的场景进行练习,提高语言表达能力和沟通技巧。
关注特殊儿童的实际需求,根据实际情况调整沟通方式。
拼音
Vietnamese
Giao tiếp với các chuyên gia liên quan đến giáo dục đặc biệt để học hỏi kiến thức và kỹ năng liên quan.
Thực hành trong các tình huống thực tế để nâng cao khả năng diễn đạt ngôn ngữ và kỹ năng giao tiếp.
Chú ý đến nhu cầu thực tế của trẻ em khuyết tật và điều chỉnh phương thức giao tiếp cho phù hợp.