特殊服务预约 Đặt dịch vụ đặc biệt
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
您好,我想预约一辆带司机的商务车,从北京首都机场到香格里拉饭店。
拼音
Vietnamese
Chào, tôi muốn đặt một chiếc xe thương gia có tài xế từ Sân bay Thủ đô Bắc Kinh đến khách sạn Shangri-La.
Các cụm từ thông dụng
预约车辆
Đặt xe
Nền văn hóa
中文
预约车辆在中国非常普遍,尤其是在机场和高铁站等交通枢纽。
商务车通常用于商务出行,价格相对较高。
提前预约可以确保车辆的可用性。
拼音
Vietnamese
Việc đặt xe rất phổ biến ở Trung Quốc, đặc biệt là tại các trung tâm giao thông như sân bay và ga tàu cao tốc.
Xe thương gia thường được sử dụng cho các chuyến công tác và có giá tương đối cao.
Đặt trước giúp đảm bảo xe có sẵn.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问您对车辆的车型和配置有什么特殊要求?
我们提供多种类型的车辆,您可以根据您的需求选择。
拼音
Vietnamese
Ông/Bà có yêu cầu đặc biệt nào về loại và cấu hình xe không?
Chúng tôi cung cấp nhiều loại xe, ông/bà có thể lựa chọn dựa trên nhu cầu của mình.
Các bản sao văn hóa
中文
不要在预约时过于随意,要保持礼貌和尊重。
拼音
bùyào zài yùyuē shí guòyú suíyì, yào bǎochí lǐmào hé zūnjìng.
Vietnamese
Đừng quá thoải mái khi đặt chỗ; hãy giữ thái độ lịch sự và tôn trọng.Các điểm chính
中文
提前预约,明确出发地和目的地,说明人数和行李数量,确认价格和付款方式。
拼音
Vietnamese
Đặt trước, nêu rõ điểm đi và điểm đến, xác định số người và hành lý, xác nhận giá và phương thức thanh toán.Các mẹo để học
中文
可以和朋友模拟预约场景进行练习。
可以查找一些真实的预约对话进行模仿学习。
拼音
Vietnamese
Thực hành kịch bản đặt chỗ bằng cách mô phỏng với một người bạn.
Tìm các cuộc hội thoại đặt chỗ thực tế để bắt chước và học hỏi.