理解差异 Sự khác biệt trong sự hiểu biết Lǐjiě chāyì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小李:您好,请问您方便用支付宝付款吗?
老王:支付宝?我不太会用,我还是习惯用现金。
小李:哦,这样啊,那您这边现金够吗?
老王:够的够的,不用担心。
小李:好的,谢谢您!

拼音

Xiao Li: Nin hao, qing wen nin fang bian yong zhifubao fukuan ma?
Lao Wang: Zhifubao? Wo bu tai hui yong, wo haishi xiguan yong xianjin.
Xiao Li: O, zheyang a, na nin zhe bian xianjin gou ma?
Lao Wang: Gou de gou de, bu yong dan xin.
Xiao Li: Hao de, xie xie nin!

Vietnamese

Tiểu Lý: Xin chào, anh/chị có tiện thanh toán bằng Alipay không ạ?
Lão Vương: Alipay ạ? Tôi không dùng thành thạo lắm, tôi vẫn quen dùng tiền mặt hơn.
Tiểu Lý: À, vậy ạ, vậy anh/chị có đủ tiền mặt không ạ?
Lão Vương: Dạ đủ rồi ạ, không cần lo lắng đâu ạ.
Tiểu Lý: Vâng ạ, cảm ơn anh/chị!

Cuộc trò chuyện 2

中文

小李:您好,请问您方便用支付宝付款吗?
老王:支付宝?我不太会用,我还是习惯用现金。
小李:哦,这样啊,那您这边现金够吗?
老王:够的够的,不用担心。
小李:好的,谢谢您!

Vietnamese

Tiểu Lý: Xin chào, anh/chị có tiện thanh toán bằng Alipay không ạ?
Lão Vương: Alipay ạ? Tôi không dùng thành thạo lắm, tôi vẫn quen dùng tiền mặt hơn.
Tiểu Lý: À, vậy ạ, vậy anh/chị có đủ tiền mặt không ạ?
Lão Vương: Dạ đủ rồi ạ, không cần lo lắng đâu ạ.
Tiểu Lý: Vâng ạ, cảm ơn anh/chị!

Các cụm từ thông dụng

理解差异

Lǐjiě chāyì

Sự khác biệt trong sự hiểu biết

Nền văn hóa

中文

在中国,移动支付非常普及,很多年轻人习惯使用支付宝或微信支付。老年人或一些不熟悉科技的人群可能更习惯使用现金。

拼音

zai zhongguo, yidong zhifubiao fei chang pupu, hen duo qingnian xiguan shiyong zhifubao huo weixin zhifubiao. Laonian ren huo yixie bu shuxi keji de renqun keneng geng xiguan shiyong xianjin。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, thanh toán di động rất phổ biến, nhiều người trẻ tuổi quen dùng Alipay hoặc WeChat Pay. Người già hoặc những người không quen thuộc với công nghệ có thể quen dùng tiền mặt hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

由于文化背景差异,沟通方式也存在差异;在跨文化交流中,需要更多的耐心和理解;了解不同文化背景下人们的习惯和偏好,才能更好地进行沟通。

拼音

youyu wenhua beijing chayi, gou tong fangshi ye cunzai chayi; zai kuawenhua jiaoliu zhong, xuyao geng duo de naixin he lijie; liaojie butong wenhua beijing xia renmen de xiguan he pianhao, cai neng geng hao di jinxing gou tong。

Vietnamese

Do sự khác biệt về nền tảng văn hóa, cách thức giao tiếp cũng khác nhau; trong giao tiếp liên văn hóa, cần nhiều sự kiên nhẫn và thấu hiểu hơn; hiểu được thói quen và sở thích của những người có nền tảng văn hóa khác nhau sẽ giúp giao tiếp hiệu quả hơn.

Các bản sao văn hóa

中文

避免直接批评对方的文化习惯或观点,尊重彼此的差异,在沟通中保持耐心和理解。

拼音

bi mian zhijie piping duifang de wenhua xiguan huo guangdian, zunzhong bici de chayi, zai gou tong zhong baochi naixin he lijie。

Vietnamese

Tránh chỉ trích trực tiếp các tập tục hay quan điểm văn hóa của người khác, tôn trọng sự khác biệt của nhau và giữ sự kiên nhẫn, thấu hiểu trong quá trình giao tiếp.

Các điểm chính

中文

理解差异是跨文化沟通中常见的挑战,需要双方在沟通中积极倾听,换位思考,并尝试找到共同点。

拼音

lijiechayi shi kuawenhua gou tong zhong changjian de tiaozhan, xuyao shuangfang zai gou tong zhong jiji qingting, huanwei sikao, bing changshi zhaodao gongtongdian。

Vietnamese

Sự khác biệt trong sự hiểu biết là một thách thức phổ biến trong giao tiếp liên văn hóa, đòi hỏi cả hai bên phải tích cực lắng nghe, thấu cảm và cố gắng tìm ra điểm chung.

Các mẹo để học

中文

模拟实际场景,练习用不同的方式表达同一个意思;与母语是其他语言的朋友进行练习,体验文化差异;注意观察不同文化背景下人们的肢体语言和表达方式。

拼音

moni shiji changjing, lianxi yong butong de fangshi biaoda tong yige yisi; yu muyu shi qita yuyan de pengyou jinxing lianxi, tiyan wenhua chayi; zhuyi guancha butong wenhua beijing xia renmen de zhiti yuyan he biaoda fangshi。

Vietnamese

Mô phỏng các tình huống thực tế và luyện tập thể hiện cùng một ý nghĩa bằng những cách khác nhau; luyện tập với những người bạn có ngôn ngữ mẹ đẻ khác nhau để trải nghiệm sự khác biệt văn hóa; chú ý quan sát ngôn ngữ cơ thể và cách biểu đạt của những người có nền tảng văn hóa khác nhau.