Dialogue
生活设施
Tiện nghi sinh hoạt
Shēnghuó shèshī
Dialogue 1
A
您好,请问房间里有没有无线网络?
Hǎo,qǐngwèn fángjiān lǐ yǒu méiyǒu wúxiàn wǎngluò?
Xin chào, phòng có wifi không ạ?
B
有的,密码是写在房间门口的便利贴上的。
Yǒude,mìmǎ shì xiě zài fángjiān ménkǒu de biànlì tiē shang de。
Có ạ, mật khẩu được viết trên mẩu giấy ghi chú ở cửa phòng.
A
好的,谢谢。另外,请问吹风机在哪里呢?
Hǎode,xièxie。Língwài,qǐngwèn chuīfēngjī zài nǎlǐ ne?
Vâng, cảm ơn ạ. Ngoài ra, máy sấy tóc ở đâu ạ?
B
在浴室的洗手台下面。
Zài yùshì de xǐshǒu tái xiàmiàn。
Ở dưới bồn rửa mặt trong phòng tắm ạ.
A
好的,谢谢!还有,请问房间有拖鞋吗?
Hǎode,xièxie!Hái yǒu,qǐngwèn fángjiān yǒu tuōxié ma?
Vâng, cảm ơn ạ! Và, có dép không ạ?
B
有的,在床边的小柜子里。
Yǒude,zài chuáng biān de xiǎo guìzi lǐ。
Có ạ, ở trong tủ nhỏ cạnh giường ạ.
A
谢谢!
Xièxie!
Cảm ơn ạ!
B
不客气,有什么需要尽管吩咐。
Bù kèqì,yǒu shénme xūyào jǐnkuài fēnfù。
Không có gì, nếu cần gì cứ bảo nhé ạ.
Dialogue 2
A
您好,请问房间里有没有无线网络?
Xin chào, phòng có wifi không ạ?
B
有的,密码是写在房间门口的便利贴上的。
Có ạ, mật khẩu được viết trên mẩu giấy ghi chú ở cửa phòng.
A
好的,谢谢。另外,请问吹风机在哪里呢?
Vâng, cảm ơn ạ. Ngoài ra, máy sấy tóc ở đâu ạ?
B
在浴室的洗手台下面。
Ở dưới bồn rửa mặt trong phòng tắm ạ.
A
好的,谢谢!还有,请问房间有拖鞋吗?
Vâng, cảm ơn ạ! Và, có dép không ạ?
B
有的,在床边的小柜子里。
Có ạ, ở trong tủ nhỏ cạnh giường ạ.
A
谢谢!
Cảm ơn ạ!
B
不客气,有什么需要尽管吩咐。
Không có gì, nếu cần gì cứ bảo nhé ạ.