生活设施 Tiện nghi sinh hoạt
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,请问房间里有没有无线网络?
B:有的,密码是写在房间门口的便利贴上的。
A:好的,谢谢。另外,请问吹风机在哪里呢?
B:在浴室的洗手台下面。
A:好的,谢谢!还有,请问房间有拖鞋吗?
B:有的,在床边的小柜子里。
A:谢谢!
B:不客气,有什么需要尽管吩咐。
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, phòng có wifi không ạ?
B: Có ạ, mật khẩu được viết trên mẩu giấy ghi chú ở cửa phòng.
A: Vâng, cảm ơn ạ. Ngoài ra, máy sấy tóc ở đâu ạ?
B: Ở dưới bồn rửa mặt trong phòng tắm ạ.
A: Vâng, cảm ơn ạ! Và, có dép không ạ?
B: Có ạ, ở trong tủ nhỏ cạnh giường ạ.
A: Cảm ơn ạ!
B: Không có gì, nếu cần gì cứ bảo nhé ạ.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:您好,请问房间里有没有无线网络?
B:有的,密码是写在房间门口的便利贴上的。
A:好的,谢谢。另外,请问吹风机在哪里呢?
B:在浴室的洗手台下面。
A:好的,谢谢!还有,请问房间有拖鞋吗?
B:有的,在床边的小柜子里。
A:谢谢!
B:不客气,有什么需要尽管吩咐。
Vietnamese
A: Xin chào, phòng có wifi không ạ?
B: Có ạ, mật khẩu được viết trên mẩu giấy ghi chú ở cửa phòng.
A: Vâng, cảm ơn ạ. Ngoài ra, máy sấy tóc ở đâu ạ?
B: Ở dưới bồn rửa mặt trong phòng tắm ạ.
A: Vâng, cảm ơn ạ! Và, có dép không ạ?
B: Có ạ, ở trong tủ nhỏ cạnh giường ạ.
A: Cảm ơn ạ!
B: Không có gì, nếu cần gì cứ bảo nhé ạ.
Các cụm từ thông dụng
房间设施
Tiện nghi phòng
Nền văn hóa
中文
中国酒店和民宿的房间设施因星级和房型而异,一般包括床、衣柜、电视、空调、热水器、卫生间等基本设施。一些高档酒店或民宿还会提供吹风机、拖鞋、浴袍、洗漱用品等。
在正式场合,使用礼貌用语,例如“请问”,“您好”;在非正式场合,可以根据关系使用更随意的称呼。
拼音
Vietnamese
Tiện nghi phòng ở khách sạn và nhà nghỉ ở Trung Quốc khác nhau tùy thuộc vào xếp hạng sao và loại phòng. Tiện nghi cơ bản thường bao gồm giường, tủ quần áo, TV, điều hòa, máy nước nóng và nhà vệ sinh. Một số khách sạn hoặc nhà nghỉ cao cấp cũng cung cấp máy sấy tóc, dép đi trong nhà, áo choàng tắm và đồ dùng vệ sinh.
Trong các trường hợp trang trọng, hãy sử dụng ngôn từ lịch sự, ví dụ "Xin lỗi" và "Chào buổi sáng"; trong các trường hợp không trang trọng, bạn có thể dùng những lời chào thân mật hơn tùy thuộc vào mối quan hệ
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问贵酒店是否提供24小时热水?
请问贵酒店的健身房开放时间是几点到几点?
请问贵酒店的早餐种类丰富吗?
拼音
Vietnamese
Khách sạn của quý khách có cung cấp nước nóng 24/24 không ạ? Giờ mở cửa phòng tập thể dục của khách sạn là mấy giờ ạ? Bữa sáng tự chọn của khách sạn có đa dạng không ạ?
Các bản sao văn hóa
中文
在与酒店工作人员交流时,避免使用粗鲁或不尊重的语言。尊重当地文化和习俗。
拼音
Zài yǔ jiǔdiàn gōngzuò rényuán jiāoliú shí,biànmiǎn shǐyòng cūlǔ huò bù zūnjìng de yǔyán。Zūnjìng dāngdì wénhuà hé xísú。
Vietnamese
Tránh sử dụng ngôn từ thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng khi giao tiếp với nhân viên khách sạn. Hãy tôn trọng văn hóa và phong tục địa phương.Các điểm chính
中文
注意礼貌用语,避免直接询问敏感问题。在表达需求时,要清晰简洁。根据对方的反应调整沟通方式。
拼音
Vietnamese
Chú ý đến các lời lẽ lịch sự và tránh hỏi trực tiếp các câu hỏi nhạy cảm. Hãy rõ ràng và súc tích khi bày tỏ nhu cầu của bạn. Điều chỉnh phong cách giao tiếp của bạn dựa trên phản hồi của người khác.Các mẹo để học
中文
可以与朋友或家人模拟酒店场景进行练习。 可以利用网络资源,例如视频或音频材料,学习地道表达。 可以将练习过的句子应用到实际场景中,积累经验。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể luyện tập với bạn bè hoặc người thân bằng cách mô phỏng các tình huống ở khách sạn. Bạn có thể sử dụng các nguồn trực tuyến, chẳng hạn như video hoặc tài liệu âm thanh, để học các cách diễn đạt chuẩn xác. Bạn có thể áp dụng các câu đã luyện tập vào các tình huống thực tế để tích lũy kinh nghiệm