看儿科 Khám bệnh nhi
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
医生:你好,小朋友哪里不舒服?
家长:医生您好,我孩子最近总是咳嗽,晚上睡不好觉。
医生:咳嗽多久了?有没有发烧?
家长:咳嗽大概一周了,没有发烧,就是晚上咳得厉害。
医生:好的,我给他检查一下。……(检查后)嗯,有点轻微的支气管炎,我会开一些药,按时服用,一般几天就好了。
家长:谢谢医生!
医生:不用谢,注意多喝水,休息好。
拼音
Vietnamese
Bác sĩ: Chào con, con bị làm sao vậy?
Phụ huynh: Chào bác sĩ. Dạo này con tôi cứ ho suốt và không ngủ ngon được vào ban đêm.
Bác sĩ: Ho được bao lâu rồi? Có sốt không?
Phụ huynh: Khoảng một tuần nay rồi, không sốt, nhưng đêm nào cũng ho dữ lắm.
Bác sĩ: Được rồi, để tôi khám cho cháu.…… (sau khi khám) À, bị viêm phế quản nhẹ thôi, tôi sẽ kê đơn thuốc, nhớ uống đúng giờ, thường thì vài ngày là khỏi.
Phụ huynh: Cảm ơn bác sĩ!
Bác sĩ: Không có gì, nhớ uống nhiều nước và nghỉ ngơi nhiều nhé.
Các cụm từ thông dụng
看儿科
Đi khám bác sĩ nhi
Nền văn hóa
中文
中国看病通常需要先挂号,然后才能看医生。看儿科一般选择儿童医院或综合医院的儿科。医生会详细询问病史,进行体检,并根据病情开药。
在中国,家长通常会非常关注孩子的健康,会积极寻求医生的帮助。
看儿科的医生通常对孩子比较有耐心,会采取一些适合孩子的方式进行检查和治疗。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, thường thì bạn cần đặt lịch trước khi đi khám bác sĩ. Đối với bác sĩ nhi khoa, thường thì bạn sẽ chọn bệnh viện nhi hoặc khoa nhi của bệnh viện đa khoa. Bác sĩ sẽ hỏi chi tiết về tiền sử bệnh, khám sức khỏe và kê đơn thuốc dựa trên tình trạng bệnh.
Ở Việt Nam, cha mẹ thường rất quan tâm đến sức khỏe của con cái và tích cực tìm kiếm sự giúp đỡ của bác sĩ.
Các bác sĩ nhi khoa ở Việt Nam thường rất kiên nhẫn với trẻ em và sẽ sử dụng các phương pháp phù hợp với trẻ em trong quá trình khám và điều trị.
Các biểu hiện nâng cao
中文
我家孩子最近总是反复发烧,还伴有咳嗽和流鼻涕,您看是什么原因造成的?
请问这种药是否有副作用?对孩子有什么影响?
除了药物治疗,还有什么其他的治疗方法可以尝试?
拼音
Vietnamese
Con tôi gần đây thường xuyên bị sốt, kèm theo ho và sổ mũi. Nguyên nhân là gì vậy ạ? Thuốc này có tác dụng phụ gì không? Nó sẽ ảnh hưởng đến con tôi như thế nào? Ngoài điều trị bằng thuốc, chúng ta có thể thử phương pháp điều trị nào khác không?
Các bản sao văn hóa
中文
不要在医生面前对医生的诊断或治疗方案表示过多的质疑或不满,以免引起医生的反感。要尊重医生的专业意见。
拼音
bú yào zài yīshēng miànqián duì yīshēng de zhěnduàn huò zhìliáo fāng'àn biǎoshì guòdū de zìyí huò bù mǎn,yǐmiǎn yǐnqǐ yīshēng de fǎngǎn。yào zūnzhòng yīshēng de zhuānyè yìjiàn。
Vietnamese
Không nên bày tỏ quá nhiều nghi ngờ hoặc không hài lòng về chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị của bác sĩ trước mặt bác sĩ, để tránh làm bác sĩ khó chịu. Cần tôn trọng ý kiến chuyên môn của bác sĩ.Các điểm chính
中文
看儿科时,家长需要提前准备好孩子的病历、以往的检查报告等相关资料,以便医生更好地了解孩子的病情。沟通时要清晰准确地描述孩子的症状,包括发病时间、症状持续时间、伴随症状等。要积极配合医生的检查和治疗。
拼音
Vietnamese
Khi đi khám bác sĩ nhi khoa, phụ huynh cần chuẩn bị trước hồ sơ bệnh án của trẻ, kết quả khám bệnh trước đây và các tài liệu liên quan khác để bác sĩ có thể hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh của trẻ. Khi giao tiếp, cần mô tả rõ ràng và chính xác các triệu chứng của trẻ, bao gồm thời gian khởi phát, thời gian kéo dài triệu chứng và các triệu chứng kèm theo. Cần tích cực hợp tác với bác sĩ trong quá trình khám và điều trị.Các mẹo để học
中文
可以找一些模拟对话进行练习,例如模拟医生和家长的对话。
可以和朋友一起练习,轮流扮演医生和家长。
可以录制自己练习的对话,然后进行复盘和改进。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể luyện tập với một số đoạn hội thoại mô phỏng, ví dụ như hội thoại mô phỏng giữa bác sĩ và phụ huynh. Bạn có thể luyện tập với bạn bè, lần lượt đóng vai bác sĩ và phụ huynh. Bạn có thể ghi lại các đoạn hội thoại luyện tập của mình, sau đó xem lại và cải thiện.