研究项目 Dự án Nghiên cứu yánjiū xiàngmù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,我是来自北京大学的李明,我们正在进行一个关于中西方教育方法比较的研究项目。
B:您好,李明先生,很荣幸见到您。我是来自法国里昂大学的安娜,我非常感兴趣。

A:我们的研究关注学生学习习惯、教师教学方法以及教育资源的差异。
B:这很有意义,在法国,我们更注重批判性思维的培养。

A:是的,中国教育更侧重于知识的积累和考试成绩。
B:所以你们的研究将着重比较两种不同的教育理念?

A:是的,我们希望通过比较,找到适合两种文化背景学生的最佳学习方法。
B:期待看到你们的成果,祝你们研究顺利!

拼音

A:nǐ hǎo, wǒ shì lái zì běijīng dàxué de lǐ míng, wǒmen zhèngzài jìnxíng yīgè guānyú zhōng xīfāng jiàoyù fāngfǎ bǐjiào de yánjiū xiàngmù.
B:nín hǎo, lǐ míng xiānsheng, hěn róngxìng jiàn dào nín. wǒ shì lái zì fàguó lǐyáng dàxué de ānnà, wǒ fēicháng gòngxìng.

A:wǒmen de yánjiū guānzhù xuésheng xuéxí xíguàn, jiàoshī jiàoxué fāngfǎ yǐjí jiàoyù zīyuán de chāyì.
B:zhè hěn yǒuyìyì, zài fàguó, wǒmen gèng zhòngshì pīpàn xìng sīwéi de péiyǎng.

A:shì de, zhōngguó jiàoyù gèng cèzhòng yú zhīshì de jīlěi hé kǎoshì chéngjī.
B:suǒyǐ nǐmen de yánjiū jiāng zhòngdiǎn bǐjiào liǎng zhǒng bùtóng de jiàoyù lǐniàn?

A:shì de, wǒmen xīwàng tōngguò bǐjiào, zhǎodào shìhé liǎng zhǒng wénhuà bèijǐng xuésheng de zuìjiā xuéxí fāngfǎ.
B:qídài kàn dào nǐmen de chéngguǒ, zhù nǐmen yánjiū shùnlì!

Vietnamese

A: Xin chào, tôi là Lý Minh đến từ Đại học Bắc Kinh, và chúng tôi đang tiến hành một dự án nghiên cứu về so sánh phương pháp giáo dục Đông – Tây.
B: Xin chào, ông Lý Minh, rất vui được gặp ông. Tôi là Anna đến từ Đại học Lyon, Pháp, và tôi rất quan tâm.

A: Nghiên cứu của chúng tôi tập trung vào những khác biệt trong thói quen học tập của học sinh, phương pháp giảng dạy của giáo viên và nguồn lực giáo dục.
B: Điều này rất ý nghĩa. Ở Pháp, chúng tôi nhấn mạnh hơn vào việc phát triển tư duy phản biện.

A: Vâng, giáo dục Trung Quốc tập trung nhiều hơn vào việc tích lũy kiến thức và kết quả thi cử.
B: Vì vậy, nghiên cứu của các ông sẽ tập trung vào việc so sánh hai triết lý giáo dục khác nhau?

A: Vâng, chúng tôi hy vọng sẽ tìm ra những phương pháp học tập tốt nhất cho học sinh từ cả hai nền tảng văn hoá thông qua so sánh.
B: Tôi rất mong chờ kết quả của các ông. Chúc các ông nghiên cứu thành công!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你好,我是来自北京大学的李明,我们正在进行一个关于中西方教育方法比较的研究项目。
B:您好,李明先生,很荣幸见到您。我是来自法国里昂大学的安娜,我非常感兴趣。

A:我们的研究关注学生学习习惯、教师教学方法以及教育资源的差异。
B:这很有意义,在法国,我们更注重批判性思维的培养。

A:是的,中国教育更侧重于知识的积累和考试成绩。
B:所以你们的研究将着重比较两种不同的教育理念?

A:是的,我们希望通过比较,找到适合两种文化背景学生的最佳学习方法。
B:期待看到你们的成果,祝你们研究顺利!

Vietnamese

A: Xin chào, tôi là Lý Minh đến từ Đại học Bắc Kinh, và chúng tôi đang tiến hành một dự án nghiên cứu về so sánh phương pháp giáo dục Đông – Tây.
B: Xin chào, ông Lý Minh, rất vui được gặp ông. Tôi là Anna đến từ Đại học Lyon, Pháp, và tôi rất quan tâm.

A: Nghiên cứu của chúng tôi tập trung vào những khác biệt trong thói quen học tập của học sinh, phương pháp giảng dạy của giáo viên và nguồn lực giáo dục.
B: Điều này rất ý nghĩa. Ở Pháp, chúng tôi nhấn mạnh hơn vào việc phát triển tư duy phản biện.

A: Vâng, giáo dục Trung Quốc tập trung nhiều hơn vào việc tích lũy kiến thức và kết quả thi cử.
B: Vì vậy, nghiên cứu của các ông sẽ tập trung vào việc so sánh hai triết lý giáo dục khác nhau?

A: Vâng, chúng tôi hy vọng sẽ tìm ra những phương pháp học tập tốt nhất cho học sinh từ cả hai nền tảng văn hoá thông qua so sánh.
B: Tôi rất mong chờ kết quả của các ông. Chúc các ông nghiên cứu thành công!

Các cụm từ thông dụng

研究项目

yánjiū xiàngmù

Dự án nghiên cứu

Nền văn hóa

中文

在中国的教育体系中,研究项目通常由高校教师或研究生进行,也有一些由企业或政府资助。

拼音

zài zhōngguó de jiàoyù tǐxì zhōng, yánjiū xiàngmù tōngcháng yóu gāo xiào jiàoshī huò yánjiūshēng jìnxíng, yě yǒu yīxiē yóu qǐyè huò zhèngfǔ zīzhù。

Vietnamese

Trong hệ thống giáo dục Việt Nam, các dự án nghiên cứu thường do các giáo sư đại học hoặc nghiên cứu sinh thực hiện, và một số được tài trợ bởi các công ty hoặc chính phủ.

Các biểu hiện nâng cao

中文

本研究旨在探究……

这项研究的意义在于……

本研究的创新点在于……

拼音

běn yánjiū zǐdài tànjiū……

zhè xiàng yánjiū de yìyì zàiyú……

běn yánjiū de chuàngxīn diǎn zàiyú……

Vietnamese

Nghiên cứu này nhằm mục đích tìm hiểu...

Ý nghĩa của nghiên cứu này nằm ở...

Sự đổi mới của nghiên cứu này nằm ở...

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合使用过于口语化的表达,注意尊重对方的学术背景和研究领域。

拼音

bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà de biǎodá, zhùyì zūnjìng duìfāng de xuéshù bèijǐng hé yánjiū lìngyù。

Vietnamese

Tránh sử dụng các biểu đạt quá khẩu ngữ trong các trường hợp trang trọng, chú ý tôn trọng bối cảnh học thuật và lĩnh vực nghiên cứu của người đối thoại.

Các điểm chính

中文

该场景适用于学术交流、国际合作等正式场合,对话者需具备一定的学术素养和英语表达能力。

拼音

gāi chǎngjǐng shìyòng yú xuéshù jiāoliú, guójì hézuò děng zhèngshì chǎnghé, duìhuà zhě xū jùbèi yīdìng de xuéshù sùyǎng hé yīngyǔ biǎodá nénglì。

Vietnamese

Tình huống này phù hợp cho các cuộc trao đổi học thuật, hợp tác quốc tế và các dịp trang trọng khác. Người nói cần có một trình độ nhất định về khả năng đọc hiểu văn bản học thuật và thành thạo tiếng Anh.

Các mẹo để học

中文

反复练习对话,注意语气和语调的运用。

尝试将对话内容与自身的研究经历结合起来。

在练习中注意语言的准确性和流畅性。

拼音

fǎnfù liànxí duìhuà, zhùyì yǔqì hé yǔdiào de yùnyòng。

chángshì jiāng duìhuà nèiróng yǔ zìshēn de yánjiū jīnglì jiéhé qǐlái。

zài liànxí zhōng zhùyì yǔyán de zhǔnquèxìng hé liúchàngxìng。

Vietnamese

Thực hành hội thoại nhiều lần, chú ý đến việc sử dụng giọng điệu và ngữ điệu.

Cố gắng kết hợp nội dung hội thoại với kinh nghiệm nghiên cứu của bản thân.

Trong quá trình thực hành, chú ý đến sự chính xác và trôi chảy của ngôn ngữ.