示意用餐结束 Báo hiệu kết thúc bữa ăn shìyì yōngcān jiéshù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

服务员:请问您还需要什么?
顾客A:不用了,谢谢!菜品都很美味。
顾客B:是的,我们吃得很饱了。
服务员:好的,请稍等,我帮您结账。
顾客A:好的。
服务员:您的总共是XXX元。
顾客B:这是XXX元,谢谢!
服务员:不用谢,欢迎下次光临!

拼音

fuwuyuan:qingwen nin hai xuyao shenme?
guke A:buyong le,xiexie!caipin dou hen meiwei。
guke B:shì de,women chi de hen bao le。
fuwuyuan:haode,qing shaodeng,wo bang nin jie zhang。
guke A:haode。
fuwuyuan:nin de zonggong shì XXX yuan。
guke B:zhè shì XXX yuan,xiexie!
fuwuyuan:buyong xie,huan ying xia ci guanlin!

Vietnamese

Phục vụ: Ông/bà có cần gì thêm không?
Khách A: Không cần nữa, cảm ơn! Món ăn rất ngon.
Khách B: Vâng, chúng tôi đã no rồi.
Phục vụ: Được rồi, chờ một chút, tôi tính tiền cho ông/bà.
Khách A: Được.
Phục vụ: Tổng cộng là XXX nhân dân tệ.
Khách B: Đây là XXX nhân dân tệ, cảm ơn!
Phục vụ: Không có gì, mời ông/bà quay lại!

Các cụm từ thông dụng

买单

mǎi dān

thanh toán

结账

jié zhàng

tính tiền

吃饱了

chī bǎo le

đã no rồi

Nền văn hóa

中文

在中国用餐,示意用餐结束通常是主动提出买单或结账。在非正式场合,可以简单地说“买单”或“结账”。在正式场合,可以更礼貌地说“请问可以结账了吗?”或“麻烦您结一下账”。

在中国文化中,用餐时要注意避免浪费食物。即使吃饱了,也要尽量吃完盘子里的食物,以表示对厨师和主人的尊重。

拼音

zài zhōngguó yōngcān,shìyì yōngcān jiéshù tōngcháng shì zhǔdòng tíchū mǎidān huò jié zhàng。zài fēi zhèngshì chǎnghé,kěyǐ jiǎndānde shuō“mǎidān” huò“jié zhàng”。zài zhèngshì chǎnghé,kěyǐ gèng lǐmào de shuō“qǐngwèn kěyǐ jié zhàng le ma?”huò“máfan nín jié yīxià zhàng”。

zài zhōngguó wénhuà zhōng,yōngcān shí yào zhùyì bìmiǎn làngfèi shíwù。jíshǐ chī bǎo le,yě yào jǐnliàng chī wán pánzi lǐ de shíwù,yǐ biǎoshì duì chúshī hé zhǔrén de zūnjìng。

Vietnamese

Trong văn hóa ẩm thực Trung Quốc, việc báo hiệu kết thúc bữa ăn thường là chủ động yêu cầu tính tiền. Trong những trường hợp không trang trọng, bạn có thể nói đơn giản là “thanh toán” hoặc “tính tiền”. Trong những trường hợp trang trọng hơn, bạn nên nói lịch sự hơn như “Cho tôi xin hóa đơn được không?” hoặc “Phiền anh/chị tính tiền giúp tôi.”

Trong văn hóa Trung Quốc, cần tránh lãng phí thức ăn trong bữa ăn. Kể cả khi đã no, hãy cố gắng ăn hết thức ăn trong bát để thể hiện sự tôn trọng với đầu bếp và chủ nhà.

Các biểu hiện nâng cao

中文

今天就到这儿吧,谢谢款待!

这顿饭真丰盛,谢谢你们的热情招待!

感谢款待,我们下次再聚!

拼音

jīntiān jiù dào zhèr ba,xièxie kuǎndài!

zhè dùn fàn zhēn fēngshèng,xièxie nǐmen de rèqíng zhāodài!

gǎnxiè kuǎndài,wǒmen xià cì zài jù!

Vietnamese

Hôm nay đến đây thôi nhé, cảm ơn sự tiếp đãi của các bạn!

Bữa ăn này thật thịnh soạn, cảm ơn sự đón tiếp nồng hậu của các bạn!

Cảm ơn sự tiếp đãi, chúng ta sẽ gặp lại nhau lần sau!

Các bản sao văn hóa

中文

不要在用餐结束时大声喧哗或做出不雅观的举动。应保持礼貌和体面。

拼音

bùyào zài yōngcān jiéshù shí dàshēng xuānhuá huò zuò chū bù yǎguān de jǔdòng。yīng bǎochí lǐmào hé tǐmiàn。

Vietnamese

Không nên làm ồn ào hoặc có hành vi không lịch sự khi kết thúc bữa ăn. Cần giữ thái độ lịch sự và đúng mực.

Các điểm chính

中文

根据用餐场合和对象选择合适的表达方式。在正式场合,应使用更正式、更礼貌的表达。在非正式场合,可以更随意一些。

拼音

gēnjù yōngcān chǎnghé hé duìxiàng xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì。zài zhèngshì chǎnghé,yīng shǐyòng gèng zhèngshì、gèng lǐmào de biǎodá。zài fēi zhèngshì chǎnghé,kěyǐ gèng suíyì yīxiē。

Vietnamese

Chọn cách diễn đạt phù hợp tùy thuộc vào hoàn cảnh ăn uống và đối tượng. Trong những trường hợp trang trọng, nên sử dụng những cách diễn đạt trang trọng và lịch sự hơn. Trong những trường hợp không trang trọng, có thể tự do hơn.

Các mẹo để học

中文

可以与朋友或家人一起练习,模拟不同的用餐场景。

可以观看一些关于中国饮食文化的视频或纪录片,学习一些相关的表达方式。

可以尝试在实际用餐场景中运用所学知识,并不断积累经验。

拼音

kěyǐ yǔ péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí,mǒnì bùtóng de yōngcān chǎngjǐng。

kěyǐ guān kàn yīxiē guānyú zhōngguó yǐnshí wénhuà de shìpín huò jìlùpiàn,xuéxí yīxiē xiāngguān de biǎodá fāngshì。

kěyǐ chángshì zài shíjì yōngcān chǎngjǐng zhōng yùnyòng suǒxué zhīshì,bìng bùduàn jīlěi jīngyàn。

Vietnamese

Có thể luyện tập cùng bạn bè hoặc người thân, mô phỏng các tình huống ăn uống khác nhau.

Có thể xem một số video hoặc phim tài liệu về văn hóa ẩm thực Trung Quốc để học hỏi một số cách diễn đạt liên quan.

Có thể thử áp dụng kiến thức đã học vào các tình huống ăn uống thực tế và liên tục tích lũy kinh nghiệm.