礼物选择 Lựa chọn quà tặng
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:中秋节快到了,你准备送什么礼物给你的家人?
B:我还真没想好呢,送月饼是不是有点太俗了?
C:可以送一些有文化特色的东西,比如手工茶具或者中国结,既实用又显得有心意。
A:嗯,这个主意不错!我姐姐很喜欢喝茶,送茶具正合适。
B:那我也试试看,送些有文化底蕴的礼物,显得更有意义。
C:对了,还可以送一些中国风的装饰品,比如带有中国传统图案的灯笼或者屏风,也很漂亮。
拼音
Vietnamese
A: Tết Trung Thu sắp đến rồi, bạn định tặng quà gì cho gia đình mình?
B: Mình vẫn chưa nghĩ ra, bánh trung thu có hơi nhàm chán không nhỉ?
C: Có thể tặng những món đồ mang đậm nét văn hóa, ví dụ như bộ ấm chén thủ công hoặc dây buộc tết Trung Quốc; vừa tiện dụng lại thể hiện được tấm lòng của bạn.
A: Ừ, ý kiến hay đấy! Chị gái mình rất thích uống trà, tặng bộ ấm chén đúng là hợp lý.
B: Mình cũng sẽ thử xem sao, tặng những món quà mang đậm dấu ấn văn hoá sẽ ý nghĩa hơn.
C: Nhân tiện, bạn cũng có thể tặng những đồ trang trí theo phong cách Trung Hoa, ví dụ như đèn lồng hoặc bình phong có họa tiết truyền thống của Trung Quốc, cũng rất đẹp.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:今年春节,打算送什么礼物给朋友?
B:我还在纠结,想送点特别的,但又怕他不喜欢。
C:可以考虑送一些具有中国传统特色的工艺品,比如剪纸、瓷器、漆器等,这些东西既能体现中国文化,又很精美。
A:嗯,这样确实不错,既有面子,又不会显得俗气。
B:那我就去挑选一下吧,希望他能喜欢。
拼音
Vietnamese
A: Tết Nguyên đán năm nay, bạn định tặng quà gì cho bạn mình?
B: Mình vẫn đang phân vân, muốn tặng gì đó đặc biệt nhưng lại sợ bạn không thích.
C: Có thể cân nhắc tặng những món đồ thủ công mỹ nghệ mang đậm nét truyền thống của Trung Quốc, ví dụ như tranh cắt giấy, đồ sứ, đồ sơn mài, v.v… Những món đồ này vừa thể hiện được văn hoá Trung Hoa lại rất tinh xảo.
A: Ừ, quả là ý kiến hay, vừa sang trọng lại không bị sến súa.
B: Vậy thì mình sẽ đi chọn lựa xem sao, mong là bạn ấy thích.
Các cụm từ thông dụng
送礼物
Tặng quà
Nền văn hóa
中文
中国传统节日送礼,注重礼尚往来,选择礼物要考虑对方的身份、喜好、年龄等因素。
春节送礼通常以红包为主,象征着吉祥如意。
中秋节送月饼是传统习俗,但也可以选择其他具有文化特色的礼物。
拼音
Vietnamese
Việc tặng quà là một nét văn hóa quan trọng trong các dịp lễ tết ở Việt Nam. Lựa chọn quà tặng cần lưu ý đến mối quan hệ, sở thích, độ tuổi của người nhận.
Tết Nguyên Đán thường lì xì, biểu tượng của sự may mắn và sung túc.
Tết Trung Thu thường tặng bánh trung thu, nhưng cũng có thể lựa chọn những món quà mang đậm bản sắc văn hóa khác.
Các biểu hiện nâng cao
中文
这份礼物承载着我对你的祝福与期望。
这件礼物是精心挑选的,希望能让你喜欢。
希望这份礼物能让你感受到我的心意。
拼音
Vietnamese
Món quà này mang theo lời chúc phúc và hi vọng của tôi dành cho bạn.
Món quà này được chọn lựa kỹ càng, hi vọng bạn sẽ thích.
Tôi mong món quà này sẽ giúp bạn cảm nhận được tấm lòng của tôi.
Các bản sao văn hóa
中文
在中国文化中,送钟表、鞋子、梨子等礼物通常被认为是不吉利的,应尽量避免。送礼时,要避免送单数的物品,特别是1、7等数字,因为在一些地区它们被认为是不吉利的数字。要根据关系远近和身份差异选择合适的礼物,切勿失了分寸。
拼音
zài zhōngguó wénhuà zhōng, sòng zhōngbiǎo、xiézi、lízi děng lǐwù tōngcháng bèi rènwéi shì bùjílì de, yīng jǐnliàng bìmiǎn。sòng lǐ shí, yào bìmiǎn sòng dānshù de wùpǐn, tèbié shì 1、7 děng shùzì, yīnwèi zài yīxiē dìqū tāmen bèi rènwéi shì bùjílì de shùzì。yào gēnjù guānxi yuǎnjìn hé shēnfèn chāyì xuǎnzé héshì de lǐwù, qiēwù shīle fēncùn。
Vietnamese
Trong văn hoá Trung Hoa, tặng đồng hồ, giày dép và quả lê thường bị coi là không may mắn nên cần tránh. Khi tặng quà, nên tránh tặng số lượng lẻ đồ vật, đặc biệt là các con số như 1, 7 vì ở một số vùng, những con số này được coi là không may mắn. Nên lựa chọn món quà phù hợp dựa trên mức độ thân thiết và sự chênh lệch địa vị, tránh làm mất lòng người nhận.Các điểm chính
中文
选择礼物要考虑对方的年龄、性别、身份、喜好等因素,选择适合的礼物才能表达你的心意。送礼时要避免送一些过于廉价或者不实用的礼物,以免显得不重视对方。注意包装,精美的包装能提升礼物的档次。要根据不同的节日和场合选择合适的礼物。
拼音
Vietnamese
Khi chọn quà tặng, cần cân nhắc đến tuổi tác, giới tính, địa vị và sở thích của người nhận; chỉ có món quà phù hợp mới có thể bày tỏ được tấm lòng của bạn. Khi tặng quà, nên tránh những món quà quá rẻ tiền hoặc không thực tế để tránh gây ấn tượng không quan tâm. Cần chú ý đến bao bì, bao bì đẹp sẽ nâng cao giá trị của món quà. Nên chọn món quà phù hợp với từng dịp lễ tết và hoàn cảnh khác nhau.Các mẹo để học
中文
多进行角色扮演,模拟真实的送礼场景。
学习一些常用的礼貌用语,例如“这是我的一点小心意”,“希望你喜欢”。
学习如何根据不同的关系选择合适的礼物。
拼音
Vietnamese
Thực hành đóng vai để mô phỏng các tình huống tặng quà thực tế.
Học một số câu nói lịch sự thường dùng, ví dụ "Đây là một chút tấm lòng của tôi" và "Mong bạn thích".
Học cách lựa chọn món quà phù hợp dựa trên các mối quan hệ khác nhau.