社区健康 Sức khỏe cộng đồng shèqū jiànkāng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:您好,社区医院的张医生,请问您能帮我解释一下这个健康报告吗?
张医生:您好,老王先生。您这边的报告显示血压略高,建议您注意饮食和作息,平时多运动。
老王:好的,谢谢医生。我平时工作比较忙,很少运动,饮食方面也不太注意,我会努力改善的。
张医生:没问题,老王先生。如果您有任何不适,随时可以来医院复诊。
老王:好的,谢谢医生,再见。
张医生:再见。

拼音

lǎo wáng:hǎo,qūnyù yīyuàn de zhāng yīshēng,qǐngwèn nín néng bāng wǒ jiěshì yīxià zhège jiànkāng bàogào ma?
zhāng yīshēng:hǎo,lǎo wáng xiānsheng。nín zhè biān de bàogào xiǎnshì xuèyā lüè gāo,jiànyì nín zhùyì yǐnshí hé zuòxí,píngshí duō yùndòng。
lǎo wáng:hǎo de,xièxie yīshēng。wǒ píngshí gōngzuò bǐjiào máng,hěn shǎo yùndòng,yǐnshí fāngmiàn yě bù tài zhùyì,wǒ huì nǔlì gǎishàn de。
zhāng yīshēng:méi wèntí,lǎo wáng xiānsheng。rúguǒ nín yǒu rènhé bùshì,suíshí kěyǐ lái yīyuàn fùzhěn。
lǎo wáng:hǎo de,xièxie yīshēng,zàijiàn。
zhāng yīshēng:zàijiàn。

Vietnamese

Ông Wang: Xin chào, bác sĩ Trương của bệnh viện cộng đồng. Bác sĩ có thể giúp tôi hiểu báo cáo sức khỏe này không?
Bác sĩ Trương: Xin chào, ông Wang. Báo cáo của ông cho thấy huyết áp hơi cao. Tôi khuyên ông nên chú ý đến chế độ ăn uống và nghỉ ngơi, và tập thể dục thường xuyên.
Ông Wang: Được rồi, cảm ơn bác sĩ. Tôi thường rất bận rộn với công việc, ít khi tập thể dục, và không chú trọng nhiều đến chế độ ăn uống của mình. Tôi sẽ cố gắng cải thiện.
Bác sĩ Trương: Không vấn đề gì, ông Wang. Nếu ông cảm thấy khó chịu, ông có thể đến bệnh viện để tái khám bất cứ lúc nào.
Ông Wang: Được rồi, cảm ơn bác sĩ, tạm biệt.
Bác sĩ Trương: Tạm biệt.

Cuộc trò chuyện 2

中文

老王:您好,社区医院的张医生,请问您能帮我解释一下这个健康报告吗?
张医生:您好,老王先生。您这边的报告显示血压略高,建议您注意饮食和作息,平时多运动。
老王:好的,谢谢医生。我平时工作比较忙,很少运动,饮食方面也不太注意,我会努力改善的。
张医生:没问题,老王先生。如果您有任何不适,随时可以来医院复诊。
老王:好的,谢谢医生,再见。
张医生:再见。

Vietnamese

Ông Wang: Xin chào, bác sĩ Trương của bệnh viện cộng đồng. Bác sĩ có thể giúp tôi hiểu báo cáo sức khỏe này không?
Bác sĩ Trương: Xin chào, ông Wang. Báo cáo của ông cho thấy huyết áp hơi cao. Tôi khuyên ông nên chú ý đến chế độ ăn uống và nghỉ ngơi, và tập thể dục thường xuyên.
Ông Wang: Được rồi, cảm ơn bác sĩ. Tôi thường rất bận rộn với công việc, ít khi tập thể dục, và không chú trọng nhiều đến chế độ ăn uống của mình. Tôi sẽ cố gắng cải thiện.
Bác sĩ Trương: Không vấn đề gì, ông Wang. Nếu ông cảm thấy khó chịu, ông có thể đến bệnh viện để tái khám bất cứ lúc nào.
Ông Wang: Được rồi, cảm ơn bác sĩ, tạm biệt.
Bác sĩ Trương: Tạm biệt.

Các cụm từ thông dụng

社区健康

shèqū jiànkāng

Sức khỏe cộng đồng

Nền văn hóa

中文

中国社区医院提供基本医疗服务,包括体检、常见病治疗等。社区医生通常与居民建立长期联系,了解居民的健康状况,提供个性化健康指导。

在社区医院看病,一般不需要预约,流程相对简便。

拼音

zhōngguó shèqū yīyuàn tígōng jīběn yīliáo fúwù,bāokuò tǐjiǎn、chángjiàn bìng zhìliáo děng。shèqū yīshēng tōngcháng yǔ jūmín jiànlì chángqī liánxì,liǎojiě jūmín de jiànkāng zhuàngkuàng,tígōng gèxìnghuà jiànkāng zhǐdǎo。

zài shèqū yīyuàn kàn bìng,yībān bù xūyào yuē,liúchéng xiāngduì jiǎnbiàn。

Vietnamese

Các bệnh viện cộng đồng ở Trung Quốc cung cấp các dịch vụ y tế cơ bản, bao gồm khám sức khỏe và điều trị các bệnh thông thường. Các bác sĩ cộng đồng thường thiết lập mối quan hệ lâu dài với người dân, hiểu được tình trạng sức khỏe của họ và cung cấp hướng dẫn sức khỏe cá nhân hóa.

Ở Trung Quốc, nói chung không cần đặt lịch hẹn để khám bệnh tại bệnh viện cộng đồng; thủ tục khá đơn giản

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问您对社区的医疗服务有什么建议?

社区的健康管理工作做得如何,您有什么想法?

拼音

qǐngwèn nín duì shèqū de yīliáo fúwù yǒu shénme jiànyì?

shèqū de jiànkāng guǎnlǐ gōngzuò zuò de rúhé,nín yǒu shénme xiǎngfǎ?

Vietnamese

Ông/bà có đề xuất gì về dịch vụ chăm sóc sức khỏe cộng đồng không? Ông/bà nghĩ gì về những nỗ lực quản lý sức khỏe cộng đồng?

Các bản sao văn hóa

中文

避免直接批评社区医疗服务,可以委婉地提出建议。注意尊重医生的专业意见。

拼音

biànmiǎn zhíjiē pīpíng shèqū yīliáo fúwù,kěyǐ wěi wǎn de tíchū jiànyì。zhùyì zūnzhòng yīshēng de zhuānyè yìjiàn。

Vietnamese

Tránh chỉ trích trực tiếp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe cộng đồng; thay vào đó, hãy đưa ra đề xuất một cách lịch sự. Hãy tôn trọng ý kiến chuyên môn của các bác sĩ.

Các điểm chính

中文

此场景适用于所有年龄段和身份的人群,尤其是在社区医院就诊时。关键点在于礼貌地表达需求和尊重医生的专业建议。常见错误是态度不尊重或表达过分强硬。

拼音

cǐ chǎngjǐng shìyòng yú suǒyǒu niánlíng duàn hé shēnfèn de rénqún,yóuqí shì zài shèqū yīyuān jiùzhěn shí。guānjiàn diǎn zàiyú lǐmào de dì biǎodá xūqiú hé zūnzhòng yīshēng de zhuānyè jiànyì。chángjiàn cuòwù shì tàidu bù zūnzhòng huò biǎodá guòfèn qiángyìng。

Vietnamese

Kịch bản này áp dụng cho người dân ở mọi lứa tuổi và tầng lớp, đặc biệt là khi đến khám tại bệnh viện cộng đồng. Điều quan trọng là phải thể hiện nhu cầu một cách lịch sự và tôn trọng lời khuyên chuyên môn của bác sĩ. Những sai lầm thường gặp là thái độ thiếu tôn trọng hoặc lời lẽ quá mạnh mẽ.

Các mẹo để học

中文

多练习不同语气的表达方式,例如正式和非正式场合下的表达差异。

与朋友或家人进行角色扮演,模拟真实场景。

尝试用不同的词汇和句子来表达相同的意思,提高表达的灵活性和准确性。

拼音

duō liànxí bùtóng yǔqì de biǎodá fāngshì,lìrú zhèngshì hé fēi zhèngshì chǎnghé xià de biǎodá chāyì。

yǔ péngyǒu huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn,mómǐ zhēnshí chǎngjǐng。

chángshì yòng bùtóng de cíhuì hé jùzi lái biǎodá xiāngtóng de yìsi,tígāo biǎodá de línghuóxìng hé zhǔnquèxìng。

Vietnamese

Thường xuyên luyện tập các cách diễn đạt khác nhau về ngữ điệu, ví dụ như sự khác biệt giữa hoàn cảnh trang trọng và không trang trọng.

Nhập vai cùng bạn bè hoặc người thân trong gia đình, mô phỏng các tình huống thực tế.

Cố gắng sử dụng các từ ngữ và câu văn khác nhau để diễn đạt cùng một ý nghĩa, nâng cao tính linh hoạt và độ chính xác của diễn đạt