社区活动 Sự kiện cộng đồng shèqū huódòng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,请问今晚的社区活动是什么?
B:今晚是文化交流之夜,我们邀请了来自不同国家的住客分享他们的文化。

A:太棒了!有哪些国家的朋友会来呢?
B:有来自美国、日本和法国的朋友。

A:那太好了!我很期待听到他们的故事。
B:当然,我们还有很多美食和饮料,大家可以一起交流。

A:谢谢你的介绍,我很期待!
B:欢迎参与!

拼音

A:Nǐ hǎo, qǐngwèn jīn wǎn de shèqū huódòng shì shénme?
B:Jīn wǎn shì wénhuà jiāoliú zhī yè, wǒmen yāoqǐng le lái zì bùtóng guójiā de zhùkè fēnxiǎng tāmen de wénhuà。

A:Tài bàng le!Yǒu nǎxiē guójiā de péngyou huì lái ne?
B:Yǒu lái zì Měiguó、Rìběn hé Fǎguó de péngyou。

A:Nà tài hǎo le!Wǒ hěn qīdài tīngdào tāmen de gùshì。
B:Dāngrán, wǒmen hái yǒu hěn duō měishí hé yǐnliào, dàjiā kěyǐ yīqǐ jiāoliú。

A:Xièxie nǐ de jièshào, wǒ hěn qīdài!
B:Huānyíng cānyù!

Vietnamese

A: Chào, sự kiện cộng đồng tối nay là gì vậy?
B: Tối nay là Đêm Trao đổi Văn hoá, chúng tôi đã mời những vị khách đến từ các quốc gia khác nhau để chia sẻ văn hoá của họ.

A: Nghe hay quá! Khách đến từ những quốc gia nào vậy?
B: Chúng tôi có những người bạn đến từ Mỹ, Nhật Bản và Pháp.

A: Tuyệt vời! Tôi rất mong được nghe những câu chuyện của họ.
B: Dĩ nhiên rồi, chúng tôi cũng sẽ có rất nhiều đồ ăn và đồ uống, để mọi người có thể giao lưu với nhau.

A: Cảm ơn bạn đã giới thiệu; tôi thực sự rất mong chờ!
B: Chào mừng bạn tham gia!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:这个文化交流活动有趣吗?
B:非常有趣!你可以学习到很多不同国家的文化。

A:那都有哪些活动?
B:有食物试吃、歌曲演唱、还有游戏互动环节。

A:听起来很不错,参与的人多吗?
B:很多,来自世界各地的人都在这里。

A:看来今晚会很热闹,我一定会参加的。
B:欢迎加入!

拼音

A:Zhège wénhuà jiāoliú huódòng yǒuqù ma?
B:Fēicháng yǒuqù!Nǐ kěyǐ xuéxí dào hěn duō bùtóng guójiā de wénhuà。

A:Nà dōu yǒu nǎxiē huódòng?
B:Yǒu shíwù shìchī、gēqǔ yǎnchàng、hái yǒu yóuxì hùdòng huánjié。

A:Tīng qǐlái hěn bùcuò, cānyù de rén duō ma?
B:Hěn duō, lái zì shìjiè gèdì de rén dōu zài zhèlǐ。

A:Kàn lái jīn wǎn huì hěn rènao, wǒ yídìng huì cānyù de。
B:Huānyíng jiārù!

Vietnamese

A: Chương trình giao lưu văn hóa này có thú vị không?
B: Rất thú vị! Bạn có thể học hỏi được rất nhiều điều về văn hóa của các quốc gia khác nhau.

A: Vậy thì có những hoạt động gì nào?
B: Có các hoạt động như thử món ăn, biểu diễn ca nhạc và các trò chơi tương tác.

A: Nghe hay đấy, có nhiều người tham gia không?
B: Rất nhiều, có người từ khắp nơi trên thế giới ở đây.

A: Có vẻ như tối nay sẽ rất sôi động, tôi nhất định sẽ tham gia.
B: Chào mừng bạn tham gia!

Các cụm từ thông dụng

社区文化交流活动

shèqū wénhuà jiāoliú huódòng

Sự kiện giao lưu văn hóa cộng đồng

增进了解

zēngjìn liǎojiě

Thúc đẩy sự hiểu biết

文化交流

wénhuà jiāoliú

Trao đổi văn hóa

Nền văn hóa

中文

中国的社区文化交流活动通常比较轻松随意,可以是住客之间自发组织的,也可以由酒店或民宿发起。活动内容丰富多样,例如:美食分享、游戏、手工制作、文化表演等等。

拼音

zhōngguó de shèqū wénhuà jiāoliú huódòng tōngcháng bǐjiào qīngsōng suíyì, kěyǐ shì zhùkè zhī jiān zìfā zǔzhī de, yě kěyǐ yóu jiǔdiàn huò mínsù fāqǐ. huódòng nèiróng fēngfù duōyàng, lìrú: měishí fēnxiǎng, yóuxì, shǒugōng zhìzuò, wénhuà biǎoyǎn děngděng。

Vietnamese

Các sự kiện giao lưu văn hóa cộng đồng ở Trung Quốc thường khá thoải mái và không chính thức. Chúng có thể được tổ chức ngẫu hứng bởi chính những vị khách hoặc được khởi xướng bởi khách sạn hoặc nhà nghỉ. Các hoạt động rất đa dạng và có thể bao gồm những hoạt động như chia sẻ thức ăn, trò chơi, thủ công và biểu diễn văn hóa.

Các biểu hiện nâng cao

中文

本次社区活动旨在促进文化交流与相互理解,增进邻里情谊。

我们热忱欢迎来自世界各地的朋友参与,一起体验多元文化的魅力。

希望通过这次活动,大家能更好地了解彼此的文化背景和生活方式。

拼音

běncì shèqū huódòng zìzhǐ cùjìn wénhuà jiāoliú yǔ xiānghù liǎojiě, zēngjìn línlǐ qíngyì。

wǒmen rèchén huānyíng lái zì shìjiè gèdì de péngyou cānyù, yīqǐ tǐyàn duōyuán wénhuà de mèilì。

xīwàng tōngguò zhè cì huódòng, dàjiā néng gèng hǎo de liǎojiě bǐcǐ de wénhuà bèijǐng hé shēnghuó fāngshì。

Vietnamese

Sự kiện cộng đồng này nhằm mục đích thúc đẩy sự giao lưu văn hóa và sự hiểu biết lẫn nhau, tăng cường tình đoàn kết láng giềng.

Chúng tôi nồng nhiệt chào đón những người bạn từ khắp nơi trên thế giới tham gia và cùng nhau trải nghiệm sức hấp dẫn của chủ nghĩa đa văn hóa.

Chúng tôi hy vọng rằng thông qua sự kiện này, mọi người sẽ hiểu rõ hơn về bối cảnh văn hóa và lối sống của nhau.

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论敏感的政治话题,尊重不同文化习俗。

拼音

biànmiǎn tánlùn mǐngǎn de zhèngzhì huàtí, zūnjìng bùtóng wénhuà xísú。

Vietnamese

Tránh thảo luận về các chủ đề chính trị nhạy cảm và tôn trọng các phong tục tập quán văn hóa khác nhau.

Các điểm chính

中文

适合所有年龄段和身份的人参加,但需注意活动内容的适龄性。

拼音

shìhé suǒyǒu niánlíngduàn hé shēnfèn de rén cānjiā, dàn xū zhùyì huódòng nèiróng de shìlíng xìng。

Vietnamese

Phù hợp với mọi lứa tuổi và mọi tầng lớp, nhưng cần lưu ý đến tính phù hợp về độ tuổi của các hoạt động.

Các mẹo để học

中文

提前了解活动内容和流程,准备一些简单的自我介绍。

学习一些常用的英语、日语、韩语等问候语,以便与外国友人交流。

保持积极友好的态度,勇于与他人互动交流。

拼音

tíqián liǎojiě huódòng nèiróng hé liúchéng, zhǔnbèi yīxiē jiǎndān de zìwǒ jièshào。

xuéxí yīxiē chángyòng de yīngyǔ、rìběn yǔ、hán yǔ děng wènhòuyǔ, yǐbiàn yǔ wàiguó yǒurén jiāoliú。

bǎochí jījí yǒuhǎo de tàidu, yǒngyú yǔ tārén hùdòng jiāoliú。

Vietnamese

Tìm hiểu trước nội dung và trình tự của sự kiện, chuẩn bị một bản tự giới thiệu ngắn gọn.

Học một số lời chào thông dụng bằng tiếng Anh, tiếng Nhật, tiếng Hàn, v.v., để thuận tiện giao lưu với bạn bè quốc tế.

Giữ thái độ tích cực và thân thiện, mạnh dạn tương tác với người khác.