社区管理 Quản lý khu
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
王阿姨:您好,请问您是新搬来的住户吗?
李先生:是的,您好。我叫李先生,刚从美国搬来。
王阿姨:欢迎欢迎!我是这个小区的居民委员会主任,王阿姨。有什么需要帮忙的吗?
李先生:谢谢王阿姨!我主要想了解一下小区的规章制度,还有垃圾分类方面的事情。
王阿姨:好的,小区的规章制度都张贴在公告栏上了,垃圾分类的话,我们小区实行的是四分类,可以看看这个宣传册(递给李先生)。
李先生:谢谢王阿姨,太详细了!
王阿姨:不客气,有什么问题随时可以问我或其他居民委员会成员。
李先生:好的,谢谢您!
拼音
Vietnamese
Bà Wang: Chào chị/anh, chị/anh có phải là cư dân mới chuyển đến không?
Ông Lý: Vâng, chào chị/anh. Tôi tên là Lý, tôi vừa chuyển đến từ Mỹ.
Bà Wang: Chào mừng chị/anh! Tôi là bà Wang, chủ tịch hội đồng cư dân của khu này. Chị/anh có cần giúp gì không?
Ông Lý: Cảm ơn bà Wang! Tôi chủ yếu muốn tìm hiểu về các quy định của khu và việc phân loại rác.
Bà Wang: Được rồi, các quy định của khu được niêm yết trên bảng thông báo. Về việc phân loại rác, khu của chúng ta thực hiện phân loại 4 loại, chị/anh có thể xem cuốn sách này (đưa cho ông Lý).
Ông Lý: Cảm ơn bà Wang, rất chi tiết!
Bà Wang: Không có gì, nếu có vấn đề gì cứ hỏi tôi hoặc các thành viên khác của hội đồng cư dân.
Ông Lý: Được rồi, cảm ơn bà!
Cuộc trò chuyện 2
中文
王阿姨:您好,请问您是新搬来的住户吗?
李先生:是的,您好。我叫李先生,刚从美国搬来。
王阿姨:欢迎欢迎!我是这个小区的居民委员会主任,王阿姨。有什么需要帮忙的吗?
李先生:谢谢王阿姨!我主要想了解一下小区的规章制度,还有垃圾分类方面的事情。
王阿姨:好的,小区的规章制度都张贴在公告栏上了,垃圾分类的话,我们小区实行的是四分类,可以看看这个宣传册(递给李先生)。
李先生:谢谢王阿姨,太详细了!
王阿姨:不客气,有什么问题随时可以问我或其他居民委员会成员。
李先生:好的,谢谢您!
Vietnamese
Bà Wang: Chào chị/anh, chị/anh có phải là cư dân mới chuyển đến không?
Ông Lý: Vâng, chào chị/anh. Tôi tên là Lý, tôi vừa chuyển đến từ Mỹ.
Bà Wang: Chào mừng chị/anh! Tôi là bà Wang, chủ tịch hội đồng cư dân của khu này. Chị/anh có cần giúp gì không?
Ông Lý: Cảm ơn bà Wang! Tôi chủ yếu muốn tìm hiểu về các quy định của khu và việc phân loại rác.
Bà Wang: Được rồi, các quy định của khu được niêm yết trên bảng thông báo. Về việc phân loại rác, khu của chúng ta thực hiện phân loại 4 loại, chị/anh có thể xem cuốn sách này (đưa cho ông Lý).
Ông Lý: Cảm ơn bà Wang, rất chi tiết!
Bà Wang: Không có gì, nếu có vấn đề gì cứ hỏi tôi hoặc các thành viên khác của hội đồng cư dân.
Ông Lý: Được rồi, cảm ơn bà!
Các cụm từ thông dụng
小区规章制度
Quy định của khu
Nền văn hóa
中文
中国社区管理注重邻里和谐,居民委员会在其中扮演重要角色。
垃圾分类是近年来的重点工作,许多小区都实行严格的分类制度。
拼音
Vietnamese
Quản lý cộng đồng ở Trung Quốc nhấn mạnh sự hòa hợp giữa các hộ gia đình láng giềng, với vai trò quan trọng của hội đồng cư dân.
Phân loại rác là một sáng kiến quan trọng trong những năm gần đây, với nhiều khu vực thực hiện các hệ thống phân loại nghiêm ngặt.
Các biểu hiện nâng cao
中文
为了维护社区环境,我们应该共同遵守小区的规章制度。
希望大家积极参与社区事务,共建和谐家园。
拼音
Vietnamese
Để duy trì môi trường cộng đồng, chúng ta nên cùng nhau tuân thủ các quy định của khu.
Chúng tôi hy vọng mọi người sẽ tích cực tham gia vào các vấn đề của cộng đồng, cùng nhau xây dựng một cộng đồng hài hòa.
Các bản sao văn hóa
中文
避免谈论敏感政治话题;尊重老人的意见;注意说话的语气和音量。
拼音
Bi mian tanlun mingan zhengzhi huati; zunzhong laoren de yijian; zhuyi shuohua de yuqi he yinyuange。
Vietnamese
Tránh bàn luận về các vấn đề chính trị nhạy cảm; tôn trọng ý kiến của người già; chú ý đến giọng điệu và âm lượng khi nói.Các điểm chính
中文
在社区活动中,要遵守社区的规章制度,尊重他人,维护社区的和谐稳定。
拼音
Vietnamese
Trong các hoạt động cộng đồng, cần tuân thủ các quy định của khu, tôn trọng người khác và duy trì sự hòa hợp và ổn định của cộng đồng.Các mẹo để học
中文
多与邻居交流沟通;参加社区活动;主动了解社区规章制度。
拼音
Vietnamese
Giao tiếp và tương tác nhiều hơn với hàng xóm; tham gia các hoạt động cộng đồng; chủ động tìm hiểu các quy định của khu.