租约终止 Kết Thúc Hợp Đồng Thuê Nhà Zūyuē zhōngzhǐ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

房东:您好,请问您是张先生吗?您的租期已经到期了,我们需要进行房屋的交接。
张先生:是的,您好。我这边已经收拾好了,请问您什么时候方便?
房东:今天下午三点怎么样?
张先生:可以,三点钟我准时到。
房东:好的,到时请您把钥匙交还给我,我们再一起检查一下房屋。
张先生:没问题。

拼音

Fangdong:Nin hao,qingwen nin shi Zhang xiensheng ma?Nin de zuqi yijing daoqi le,women xuyao jinxing fangwu de jiaojie。
Zhang xiensheng:Shi de,nin hao。Wo zhebian yijing shoushi hao le,qingwen nin shenshime fangbian?
Fangdong:Jintian xiawu san dian zenmeyang?
Zhang xiensheng:Kexi,san dian zhong wo zhun shi dao。
Fangdong:Hao de,dao shi qing nin ba yashi jiao huan gei wo,women zai yiqi jiancha yixia fangwu。
Zhang xiensheng:Mei wenti。

Vietnamese

Chủ nhà: Xin chào, anh có phải là ông Zhang không? Hợp đồng thuê nhà của anh đã hết hạn, chúng ta cần làm thủ tục bàn giao nhà.
Ông Zhang: Vâng, xin chào. Tôi đã dọn dẹp xong rồi, anh có thời gian nào tiện không?
Chủ nhà: Khoảng 3 giờ chiều nay được không?
Ông Zhang: Được, 3 giờ chiều tôi sẽ đến đúng giờ.
Chủ nhà: Được rồi, đến lúc đó anh vui lòng trả chìa khóa cho tôi, chúng ta sẽ cùng kiểm tra lại nhà.
Ông Zhang: Không vấn đề gì.

Các cụm từ thông dụng

租约终止

zū yué zhōngzhǐ

Kết thúc hợp đồng thuê nhà

Nền văn hóa

中文

在中国的租赁合同中,通常会有明确的租期和终止条款。终止租约需要提前通知,并且在交接房屋时进行财产清点。

拼音

zai Zhongguo de zulinhaetong zhong,tongchang hui you mingque de zuqi he zhongzhi tiaokuan。zhongzhi zuyue xuyao tiqian tongzhi,bingqie zai jiaojie fangwu shi jinxing caichan qingdian。

Vietnamese

Trong hợp đồng thuê nhà ở Việt Nam, thường có thời hạn thuê nhà và điều khoản chấm dứt hợp đồng rõ ràng. Việc chấm dứt hợp đồng thuê nhà cần phải có thông báo trước và việc kiểm kê tài sản được tiến hành khi bàn giao nhà. Các thủ tục cụ thể có thể khác nhau đôi chút tùy thuộc vào vùng miền và loại hợp đồng

Các biểu hiện nâng cao

中文

鉴于双方协商一致,本租约提前终止。

由于不可抗力因素,本租约被迫终止。

承租方因违约而导致本租约终止。

拼音

jiànyú shuāngfāng xiéshāng yīzhì,běn zūyuē tíqián zhōngzhǐ。

yóuyú bùkě kànglì yīnsù,běn zūyuē pòpò zhōngzhǐ。

chéngzūfāng yīn wéiyuē ér dǎozhì běn zūyuē zhōngzhǐ。

Vietnamese

Hợp đồng thuê nhà này được chấm dứt sớm do sự đồng thuận của hai bên.

Hợp đồng thuê nhà này bị chấm dứt do bất khả kháng.

Hợp đồng thuê nhà này bị chấm dứt do bên thuê vi phạm hợp đồng.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在终止租约时与房东发生激烈的争吵,保持冷静和礼貌是重要的。

拼音

bìmiǎn zài zhōngzhǐ zūyuē shí yǔ fángdōng fāshēng jīliè de zhēngchǎo,bǎochí lěngjìng hé lǐmào shì zhòngyào de。

Vietnamese

Tránh tranh cãi gay gắt với chủ nhà khi chấm dứt hợp đồng thuê nhà; giữ bình tĩnh và lịch sự là điều quan trọng.

Các điểm chính

中文

终止租约前,需仔细阅读租赁合同中的条款,了解提前终止的规定及相关费用。

拼音

zhōngzhǐ zūyuē qián,xū zǐxì yuedú zūlìnhétóng zhōng de tiáokuǎn,liǎojiě tíqián zhōngzhǐ de guīdìng jí xiāngguān fèiyòng。

Vietnamese

Trước khi chấm dứt hợp đồng thuê nhà, cần đọc kỹ các điều khoản trong hợp đồng thuê nhà để hiểu các quy định về việc chấm dứt hợp đồng sớm và các khoản phí liên quan.

Các mẹo để học

中文

模拟不同的场景,例如:房客提前终止租约、房东违约导致租约终止等。

练习使用不同的表达方式,例如:委婉、直接、正式、非正式等。

与朋友或家人进行角色扮演,提高实际运用能力。

拼音

mónǐ bùtóng de chǎngjǐng,lìrú:fángkè tíqián zhōngzhǐ zūyuē、fángdōng wéiyuē dǎozhì zūyuē zhōngzhǐ děng。

liànxí shǐyòng bùtóng de biǎodá fāngshì,lìrú:wěi wǎn、zhíjiē、zhèngshì、fēi zhèngshì děng。

yǔ péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn,tígāo shíjì yùnyòng nénglì。

Vietnamese

Mô phỏng các tình huống khác nhau, ví dụ: người thuê nhà chấm dứt hợp đồng sớm, chủ nhà vi phạm hợp đồng dẫn đến chấm dứt hợp đồng, v.v.

Luyện tập sử dụng các cách diễn đạt khác nhau, ví dụ: tế nhị, thẳng thắn, trang trọng, không trang trọng, v.v.

Nhập vai với bạn bè hoặc người thân để nâng cao khả năng vận dụng thực tế.