租车服务 Dịch vụ cho thuê xe zū chē fúwù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

外国人:您好,我想租一辆车去北京故宫。
工作人员:您好,请问您需要什么类型的车辆?
外国人:我想租一辆舒适的轿车,最好是自动挡的。
工作人员:好的,我们有许多车型可供选择,例如宝马3系、奥迪A6等,您想看看照片吗?
外国人:可以,麻烦您。
工作人员:好的,(展示图片)这是宝马3系,这是奥迪A6,您觉得哪个更合适呢?
外国人:奥迪A6看起来不错,请问租金是多少?
工作人员:奥迪A6一天的租金是500元,请问您需要租几天?
外国人:我需要租两天。
工作人员:好的,一共是1000元,请问您有驾照吗?
外国人:有的,这是我的驾照。
工作人员:好的,请您填写一下租车合同。

拼音

wàiguórén: nínhǎo, wǒ xiǎng zū yī liàng chē qù běijīng gùgōng.
gōngzuò rényuán: nínhǎo, qǐngwèn nín xūyào shénme lèixíng de chēliàng?
wàiguórén: wǒ xiǎng zū yī liàng shūshì de jiàochē, zuì hǎo shì zìdòngdàng de.
gōngzuò rényuán: hǎode, wǒmen yǒu xǔduō chéngxíng kě gōng xuǎnzé, lìrú bǎomǎ 3 xì, àodì A6 děng, nín xiǎng kàn kàn zhàopiàn ma?
wàiguórén: kěyǐ, máfan nín.
gōngzuò rényuán: hǎode, (zhǎnshì túpiàn) zhè shì bǎomǎ 3 xì, zhè shì àodì A6, nín juéde nǎ ge gèng héshì ne?
wàiguórén: àodì A6 kàn qǐlái bùcuò, qǐngwèn zūjīn shì duōshao?
gōngzuò rényuán: àodì A6 yītiān de zūjīn shì 500 yuán, qǐngwèn nín xūyào zū jǐ tiān?
wàiguórén: wǒ xūyào zū liǎng tiān.
gōngzuò rényuán: hǎode, yīgòng shì 1000 yuán, qǐngwèn nín yǒu jiàzhào ma?
wàiguórén: yǒude, zhè shì wǒ de jiàzhào.
gōngzuò rényuán: hǎode, qǐng nín tiánxiě yīxià zūchē hétóng.

Vietnamese

Người nước ngoài: Xin chào, tôi muốn thuê một chiếc xe để đi đến Tử Cấm Thành ở Bắc Kinh.
Nhân viên: Xin chào, anh/chị cần loại xe nào?
Người nước ngoài: Tôi muốn thuê một chiếc sedan thoải mái, tốt nhất là xe số tự động.
Nhân viên: Được rồi, chúng tôi có nhiều mẫu xe để lựa chọn, ví dụ như BMW 3 Series, Audi A6, v.v... Anh/chị có muốn xem ảnh không?
Người nước ngoài: Được, làm ơn.
Nhân viên: Được rồi, (cho xem ảnh) Đây là BMW 3 Series, đây là Audi A6, anh/chị thấy chiếc nào phù hợp hơn?
Người nước ngoài: Audi A6 trông đẹp, giá thuê bao nhiêu?
Nhân viên: Audi A6 giá thuê 500 nhân dân tệ một ngày, anh/chị cần thuê mấy ngày?
Người nước ngoài: Tôi cần thuê hai ngày.
Nhân viên: Được rồi, tổng cộng là 1000 nhân dân tệ. Anh/chị có bằng lái xe không?
Người nước ngoài: Có, đây là bằng lái xe của tôi.
Nhân viên: Được rồi, xin anh/chị vui lòng điền vào hợp đồng thuê xe.

Cuộc trò chuyện 2

中文

外国人:您好,我想租一辆车去北京故宫。
工作人员:您好,请问您需要什么类型的车辆?
外国人:我想租一辆舒适的轿车,最好是自动挡的。
工作人员:好的,我们有许多车型可供选择,例如宝马3系、奥迪A6等,您想看看照片吗?
外国人:可以,麻烦您。
工作人员:好的,(展示图片)这是宝马3系,这是奥迪A6,您觉得哪个更合适呢?
外国人:奥迪A6看起来不错,请问租金是多少?
工作人员:奥迪A6一天的租金是500元,请问您需要租几天?
外国人:我需要租两天。
工作人员:好的,一共是1000元,请问您有驾照吗?
外国人:有的,这是我的驾照。
工作人员:好的,请您填写一下租车合同。

Vietnamese

Người nước ngoài: Xin chào, tôi muốn thuê một chiếc xe để đi đến Tử Cấm Thành ở Bắc Kinh.
Nhân viên: Xin chào, anh/chị cần loại xe nào?
Người nước ngoài: Tôi muốn thuê một chiếc sedan thoải mái, tốt nhất là xe số tự động.
Nhân viên: Được rồi, chúng tôi có nhiều mẫu xe để lựa chọn, ví dụ như BMW 3 Series, Audi A6, v.v... Anh/chị có muốn xem ảnh không?
Người nước ngoài: Được, làm ơn.
Nhân viên: Được rồi, (cho xem ảnh) Đây là BMW 3 Series, đây là Audi A6, anh/chị thấy chiếc nào phù hợp hơn?
Người nước ngoài: Audi A6 trông đẹp, giá thuê bao nhiêu?
Nhân viên: Audi A6 giá thuê 500 nhân dân tệ một ngày, anh/chị cần thuê mấy ngày?
Người nước ngoài: Tôi cần thuê hai ngày.
Nhân viên: Được rồi, tổng cộng là 1000 nhân dân tệ. Anh/chị có bằng lái xe không?
Người nước ngoài: Có, đây là bằng lái xe của tôi.
Nhân viên: Được rồi, xin anh/chị vui lòng điền vào hợp đồng thuê xe.

Các cụm từ thông dụng

租车

zū chē

Thuê xe

Nền văn hóa

中文

在中国,租车已成为一种非常普遍的出行方式,尤其是在旅游旺季。

拼音

zài zhōngguó, zū chē yǐ chéngwéi yī zhǒng fēicháng pǔbiàn de chūxíng fāngshì, yóuqí shì zài lǚyóu wàngjì。

Vietnamese

Ở Việt Nam, thuê xe ô tô đã trở thành một phương tiện di chuyển phổ biến, đặc biệt là trong mùa du lịch cao điểm.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问贵公司提供哪些类型的车辆?

请问贵公司的保险服务如何?

请问可以提供机场接送服务吗?

拼音

qǐngwèn guì gōngsī tígōng nǎxiē lèixíng de chēliàng?

qǐngwèn guì gōngsī de bǎoxiǎn fúwù rúhé?

qǐngwèn kěyǐ tígōng jīchǎng jiēsòng fúwù ma?

Vietnamese

Công ty của quý vị cung cấp những loại xe nào?

Dịch vụ bảo hiểm của công ty quý vị như thế nào?

Có cung cấp dịch vụ đưa đón sân bay không?

Các bản sao văn hóa

中文

避免在与租车公司人员沟通时使用粗鲁或不尊重的语言。

拼音

bìmiǎn zài yǔ zūchē gōngsī rényuán gōutōng shí shǐyòng cūlǔ huò bù zūnjìng de yǔyán。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng khi giao tiếp với nhân viên công ty cho thuê xe.

Các điểm chính

中文

租车时需要携带身份证和驾照,并仔细阅读租车合同。

拼音

zū chē shí xūyào dài lái shēnfèn zhèng hé jiàzhào, bìng zǐxì yuedú zūchē hétóng。

Vietnamese

Khi thuê xe, cần mang theo chứng minh thư và bằng lái xe, đồng thời đọc kỹ hợp đồng thuê xe.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,例如询问价格、车型、保险等。

可以和朋友一起模拟租车场景,提高实际运用能力。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà, lìrú xúnwèn jiàgé, chéngxíng, bǎoxiǎn děng。

kěyǐ hé péngyou yīqǐ mǒnǐ zūchē chǎngjǐng, tígāo shíjì yùnyòng nénglì。

Vietnamese

Hãy luyện tập các cuộc đối thoại trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như hỏi giá, hỏi về kiểu xe, bảo hiểm, v.v...

Có thể cùng bạn bè mô phỏng lại tình huống thuê xe để nâng cao khả năng vận dụng thực tế.