积分活动 Chương trình tích điểm Jīfēn huódòng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:您好,请问这个月的积分活动是什么?
外卖员:您好,本月满减活动,满50减10,满100减20,还可以参与抽奖哦!
顾客:抽奖?怎么参与?
外卖员:您下单后,在订单详情里点击参与抽奖按钮即可。
顾客:那积分怎么兑换?
外卖员:您可以使用积分兑换优惠券,在兑换中心查看可兑换的优惠券。
顾客:好的,谢谢!

拼音

Gùkè: Hǎo, qǐngwèn zhège yuè de jīfēn huódòng shì shénme?
Wàimài yuán: Hǎo, běn yuè mǎnjiǎn huódòng, mǎn 50 jiǎn 10, mǎn 100 jiǎn 20, hái kěyǐ cānyù chōujiǎng ó!
Gùkè: Chōujiǎng? Zěnme cānyù?
Wàimài yuán: Nín xiàdān hòu, zài dìngdān xiángqíng lǐ diǎnjī cānyù chōujiǎng ànniǔ jí kě.
Gùkè: Nà jīfēn zěnme duìhuàn?
Wàimài yuán: Nín kěyǐ shǐyòng jīfēn duìhuàn yóuhuìquàn, zài duìhuàn zhōngxīn chá kàn kě duìhuàn de yóuhuìquàn.
Gùkè: Hǎo de, xièxie!

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, chương trình tích điểm tháng này là gì vậy?
Người giao hàng: Xin chào, chương trình giảm giá tháng này, giảm 10 nhân dân tệ cho đơn hàng từ 50 nhân dân tệ trở lên, giảm 20 nhân dân tệ cho đơn hàng từ 100 nhân dân tệ trở lên, và bạn cũng có thể tham gia chương trình bốc thăm trúng thưởng!
Khách hàng: Bốc thăm trúng thưởng? Làm sao để tham gia?
Người giao hàng: Sau khi đặt hàng, hãy nhấn vào nút "Tham gia bốc thăm" trong chi tiết đơn hàng.
Khách hàng: Vậy tích điểm đổi quà như thế nào?
Người giao hàng: Bạn có thể dùng tích điểm để đổi phiếu giảm giá, xem các phiếu giảm giá có thể đổi tại trung tâm đổi quà.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn!

Cuộc trò chuyện 2

中文

顾客:您好,请问这个月的积分活动是什么?
外卖员:您好,本月满减活动,满50减10,满100减20,还可以参与抽奖哦!
顾客:抽奖?怎么参与?
外卖员:您下单后,在订单详情里点击参与抽奖按钮即可。
顾客:那积分怎么兑换?
外卖员:您可以使用积分兑换优惠券,在兑换中心查看可兑换的优惠券。
顾客:好的,谢谢!

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, chương trình tích điểm tháng này là gì vậy?
Người giao hàng: Xin chào, chương trình giảm giá tháng này, giảm 10 nhân dân tệ cho đơn hàng từ 50 nhân dân tệ trở lên, giảm 20 nhân dân tệ cho đơn hàng từ 100 nhân dân tệ trở lên, và bạn cũng có thể tham gia chương trình bốc thăm trúng thưởng!
Khách hàng: Bốc thăm trúng thưởng? Làm sao để tham gia?
Người giao hàng: Sau khi đặt hàng, hãy nhấn vào nút "Tham gia bốc thăm" trong chi tiết đơn hàng.
Khách hàng: Vậy tích điểm đổi quà như thế nào?
Người giao hàng: Bạn có thể dùng tích điểm để đổi phiếu giảm giá, xem các phiếu giảm giá có thể đổi tại trung tâm đổi quà.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn!

Các cụm từ thông dụng

积分活动

jīfēn huódòng

Chương trình tích điểm

积分活动

Chương trình tích điểm

Nền văn hóa

中文

在中国,积分活动是一种常见的营销手段,用于鼓励顾客消费。

拼音

Zài zhōngguó, jīfēn huódòng shì yī zhǒng chángjiàn de mákèting shǒuduàn, yòng yú gǔlì gùkè xiāofèi。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, chương trình tích điểm là một công cụ tiếp thị phổ biến được sử dụng để khuyến khích khách hàng tiêu dùng. Khái niệm tích lũy điểm và sau đó đổi điểm lấy quà là phổ biến, thường được tích hợp vào các ứng dụng và dịch vụ được người tiêu dùng sử dụng hàng ngày.

Các biểu hiện nâng cao

中文

您可以通过参与我们的积分活动,获得更多优惠。

本月积分活动力度空前,不容错过!

拼音

Nín kěyǐ tōngguò cānyù wǒmen de jīfēn huódòng, huòdé gèng duō yóuhuì。

Běn yuè jīfēn huódòng lìdù kōngqián, bùróng cuòguò!

Vietnamese

Bạn có thể nhận được nhiều ưu đãi hơn bằng cách tham gia chương trình tích điểm của chúng tôi.

Chương trình tích điểm tháng này chưa từng có tiền lệ và không nên bỏ lỡ!

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用带有歧义或负面含义的词语来描述积分活动。

拼音

Bìmiǎn shǐyòng dài yǒu qíyì huò fùmiàn hànyì de cíyǔ lái miáoshù jīfēn huódòng。

Vietnamese

Tránh sử dụng các từ ngữ mơ hồ hoặc mang ý nghĩa tiêu cực để mô tả chương trình tích điểm.

Các điểm chính

中文

积分活动适用于各个年龄段和身份的人群,但需要根据目标群体调整活动内容和宣传方式。

拼音

Jīfēn huódòng shìyòng yú gège niánlíngduàn hé shēnfèn de rénqún, dàn xūyào gēnjù mùbiāo qūntǐ tiáozhěng huódòng nèiróng hé xuānchuán fāngshì。

Vietnamese

Chương trình tích điểm phù hợp với mọi lứa tuổi và mọi tầng lớp, nhưng nội dung chương trình và phương thức quảng bá cần được điều chỉnh theo nhóm mục tiêu.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,例如询问积分兑换规则、参与抽奖等。

注意语气的变化,根据不同的对话对象调整语气。

可以模拟真实的场景,例如和朋友一起讨论积分活动。

拼音

Duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà, lìrú xúnwèn jīfēn duìhuàn guīzé, cānyù chōujiǎng děng。

Zhùyì yǔqì de biànhuà, gēnjù bùtóng de duìhuà duìxiàng tiáozhěng yǔqì。

Kěyǐ mónǐ zhēnshí de chǎngjǐng, lìrú hé péngyou yīqǐ tǎolùn jīfēn huódòng。

Vietnamese

Thực hành hội thoại trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như hỏi về quy tắc đổi điểm, tham gia chương trình bốc thăm, v.v...

Chú ý đến sự thay đổi giọng điệu và điều chỉnh giọng điệu cho phù hợp với từng người đối thoại khác nhau.

Có thể mô phỏng các tình huống thực tế, ví dụ như cùng bạn bè thảo luận về chương trình tích điểm.