称呼堂兄弟 Gọi anh em họ như thế nào Chēnghu táng xiōngdì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

丽丽:哎,你表哥最近怎么样啊?
小明:挺好的,他上个月结婚了,现在忙着装修房子呢。
丽丽:哦,恭喜他!对了,你和你表哥关系好吗?
小明:还行吧,我们从小一起长大,虽然现在不经常见面,但感情还是不错的。
丽丽:那你们平时都怎么称呼对方呢?
小明:我们一般都直呼其名,或者叫‘表哥’‘表弟’。
丽丽:嗯,听起来很亲切。

拼音

Lili: Ai, ni biao ge zuijin zenmeyang a?
Xiaoming: Ting haode, ta shang ge yue jiehun le, xianzai mangzhe zhuangxiu fangzi ne.
Lili: O, gongxi ta! Duile, ni he ni biao ge guanxi hao ma?
Xiaoming: Hai xing ba, women cong xiao yiqi changda, suiran xianzai bu chingchang jianmian, dan ganqing haishi bucuode.
Lili: Na nimen ping shi dou zenme cheng hu duifang ne?
Xiaoming: Women yiban dou zhi hu qi ming, huozhe jiao 'biao ge''biao di'.
Lili: En, ting qilai hen qin qie.

Vietnamese

Lily: Này, anh họ của cậu gần đây thế nào?
Xiaoming: Anh ấy rất tốt. Anh ấy kết hôn tháng trước và bây giờ đang bận rộn tu sửa nhà cửa.
Lily: Ồ, chúc mừng anh ấy! Nhân tiện, cậu và anh họ có quan hệ tốt không?
Xiaoming: Khá tốt. Chúng tôi lớn lên cùng nhau, và mặc dù bây giờ chúng tôi không thường xuyên gặp nhau, nhưng tình cảm vẫn tốt.
Lily: Vậy hai người thường gọi nhau như thế nào?
Xiaoming: Chúng tôi thường gọi nhau bằng tên hoặc gọi là ‘anh họ’ ‘em họ’.
Lily: Ừm, nghe có vẻ rất thân thiết.

Cuộc trò chuyện 2

中文

丽丽:哎,你表哥最近怎么样啊?
小明:挺好的,他上个月结婚了,现在忙着装修房子呢。
丽丽:哦,恭喜他!对了,你和你表哥关系好吗?
小明:还行吧,我们从小一起长大,虽然现在不经常见面,但感情还是不错的。
丽丽:那你们平时都怎么称呼对方呢?
小明:我们一般都直呼其名,或者叫‘表哥’‘表弟’。
丽丽:嗯,听起来很亲切。

Vietnamese

Lily: Này, anh họ của cậu gần đây thế nào?
Xiaoming: Anh ấy rất tốt. Anh ấy kết hôn tháng trước và bây giờ đang bận rộn tu sửa nhà cửa.
Lily: Ồ, chúc mừng anh ấy! Nhân tiện, cậu và anh họ có quan hệ tốt không?
Xiaoming: Khá tốt. Chúng tôi lớn lên cùng nhau, và mặc dù bây giờ chúng tôi không thường xuyên gặp nhau, nhưng tình cảm vẫn tốt.
Lily: Vậy hai người thường gọi nhau như thế nào?
Xiaoming: Chúng tôi thường gọi nhau bằng tên hoặc gọi là ‘anh họ’ ‘em họ’.
Lily: Ừm, nghe có vẻ rất thân thiết.

Các cụm từ thông dụng

称呼堂兄弟

chēng hu táng xiōng dì

Cách gọi anh em họ

Nền văn hóa

中文

在中国,堂兄弟姐妹的称呼比较灵活,可以直呼其名,也可以根据年龄和辈分称呼为‘表哥’、‘表姐’、‘表弟’、‘表妹’等。在非正式场合下,直呼其名较为常见。

拼音

zài zhōngguó, táng xiōng dì jiěmèi de chēng hu bǐjiào línghuó, kěyǐ zhí hū qí míng, yě kěyǐ gēnjù niánlíng hé bèifèn chēng hu wèi 'biǎo gē'、'biǎo jiě'、'biǎo dì'、'biǎo mèi' děng。zài fēi zhèngshì chǎnghé xià, zhí hū qí míng jiào wèi jiàncháng。

Vietnamese

Ở Việt Nam, cách gọi anh em họ tùy thuộc vào văn hóa và mức độ thân thiết trong gia đình. Một số gia đình gọi bằng tên, trong khi những gia đình khác sử dụng các từ ngữ thân thuộc hơn như “anh”, “chị”, “em” tùy thuộc vào tuổi tác và giới tính của họ. Việc gọi tên là phổ biến hơn, đặc biệt trong các bối cảnh hiện đại và không chính thức.

Các biểu hiện nâng cao

中文

你可以根据具体情况,选择更合适的称呼,比如,可以称呼年纪较大的堂兄为‘大哥’、‘大表哥’,年纪较小的堂弟为‘小弟’、‘小表弟’。

拼音

nǐ kěyǐ gēnjù jùtǐ qíngkuàng, xuǎnzé gèng héshì de chēnghu, bǐrú, kěyǐ chēnghu niánjì jiào dà de táng xiōng wèi 'dà gē'、'dà biǎo gē', niánjì jiào xiǎo de táng dì wèi 'xiǎo dì'、'xiǎo biǎo dì'。

Vietnamese

Bạn có thể chọn cách xưng hô phù hợp hơn tùy thuộc vào tình huống. Ví dụ, anh em họ lớn tuổi hơn có thể được gọi là “anh”, “anh họ”, còn em họ nhỏ tuổi hơn thì được gọi là “em”, “em họ”.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合使用过于亲昵的称呼,比如直呼其名。

拼音

biànmiǎn zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng guòyú qīnnì de chēnghu, bǐrú zhí hū qí míng。

Vietnamese

Tránh sử dụng các cách gọi quá thân mật trong các bối cảnh trang trọng, chẳng hạn như gọi tên.

Các điểm chính

中文

称呼堂兄弟时,需要根据场合和关系的亲疏程度来选择合适的称呼。年龄和性别也是需要考虑的因素。

拼音

chēnghu táng xiōngdì shí, xūyào gēnjù chǎnghé hé guānxi de qīnshū chéngdù lái xuǎnzé héshì de chēnghu。niánlíng hé xìngbié yěshì xūyào kǎolǜ de yīnsù。

Vietnamese

Khi gọi anh em họ, cần chọn cách xưng hô thích hợp dựa trên bối cảnh và mức độ thân thiết của mối quan hệ. Tuổi tác và giới tính cũng là những yếu tố cần được xem xét.

Các mẹo để học

中文

多与家人练习称呼堂兄弟姐妹,在不同场合下练习不同的称呼方式。

多阅读和观看与家庭相关的影视剧或书籍,学习更自然的称呼方式。

拼音

duō yǔ jiārén liànxí chēnghu táng xiōngdì jiěmèi, zài bùtóng chǎnghé xià liànxí bùtóng de chēnghu fāngshì。

duō yuèdú hé guān kàn yǔ jiātíng xiāngguān de yǐngshìjù huò shūjí, xuéxí gèng zìrán de chēnghu fāngshì。

Vietnamese

Thường xuyên luyện tập cách gọi anh em họ với gia đình, luyện tập các cách gọi khác nhau trong các tình huống khác nhau.

Đọc thêm và xem nhiều phim hoặc sách liên quan đến gia đình để học cách gọi tự nhiên hơn.