称呼婆婆 Cách gọi mẹ chồng Chēnghu pòpo

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小丽:妈,您最近身体还好吗?
婆婆:好着呢,你不用担心。你工作忙,要注意休息。
小丽:谢谢妈关心!我这边工作还算顺利,等过段时间,我带孩子回去看您。
婆婆:好好,到时候我们一起出去玩。
小丽:妈,您想吃什么?我回去的时候给您带。
婆婆:不用麻烦了,家里什么都有。你来了就好。

拼音

Xiǎolì: Mā, nín zuìjìn shēntǐ hái hǎo ma?
Pópo: Hǎo zhēng ne, nǐ bù yòng dānxīn. Nǐ gōngzuò máng, yào zhùyì xiūxi.
Xiǎolì: Xièxie mā guānxīn! Wǒ zhèbiān gōngzuò hái suàn shùnlì, děng guò yīduǎn shíjiān, wǒ dài háizi huí qù kàn nín.
Pópo: Hǎohǎo, dàoshíhòu wǒmen yīqǐ chūqù wán.
Xiǎolì: Mā, nín xiǎng chī shénme? Wǒ huí qù de shíhòu gěi nín dài.
Pópo: Bù yòng máfan le, jiā lǐ shénme dōu yǒu. Nǐ lái le jiù hǎo.

Vietnamese

Xiaoli: Mẹ, dạo này sức khỏe của mẹ thế nào?
Bà ngoại: Dạ tốt, con không cần lo lắng đâu. Công việc của con bận rộn, nhớ nghỉ ngơi nhé.
Xiaoli: Cảm ơn mẹ đã quan tâm! Việc làm của con khá suôn sẻ, đợi một thời gian nữa, con sẽ đưa con về thăm mẹ.
Bà ngoại: Được rồi, khi đó chúng ta sẽ cùng đi chơi.
Xiaoli: Mẹ thích ăn gì? Con sẽ mang đến cho mẹ khi con về.
Bà ngoại: Không cần phải phiền toái, nhà mình có đủ thứ rồi. Con về là được rồi.

Các cụm từ thông dụng

您好,婆婆。

Nín hǎo, pópo.

Chào bà, mẹ chồng ạ.

谢谢婆婆关心。

Xièxie pópo guānxīn.

Cảm ơn bà đã quan tâm, mẹ chồng ạ.

婆婆,您最近身体好吗?

Pópo, nín zuìjìn shēntǐ hǎo ma?

Mẹ chồng ơi, dạo này sức khỏe của mẹ thế nào?

Nền văn hóa

中文

称呼婆婆在中国文化中非常重要,体现了对长辈的尊重。

在正式场合,一般称呼"婆婆"或"妈",在非正式场合可以根据关系亲疏程度称呼。

称呼婆婆的方式也因地区而异,有些地方习惯称呼"老人家"等。

如果和婆婆关系比较亲密,也可以称呼其他的昵称,但要注意场合。

拼音

chēnghu pòpo zài zhōngguó wénhuà zhōng fēicháng zhòngyào, tǐxiàn le duì zhǎngbèi de zūnjìng.

zài zhèngshì chǎnghé, yībān chēnghu "pópo" huò "mā", zài fēi zhèngshì chǎnghé kěyǐ gēnjù guānxi qīnshū chéngdù chēnghu.

chēnghu pópo de fāngshì yě yīn dìqū ér yì, yǒuxiē dìfāng xíguàn chēnghu "lǎorénjiā" děng.

rúguǒ hé pópo guānxi bǐjiào qīnmì, yě kěyǐ chēnghu qítā de nìchēng, dàn yào zhùyì chǎnghé.

Vietnamese

Cách gọi bà mẹ chồng rất quan trọng trong văn hoá Trung Quốc, thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi.

Trong những trường hợp trang trọng, người ta thường gọi là "婆婆 (pópo)" hoặc "妈 (mā)", trong những trường hợp không trang trọng, cách gọi có thể thay đổi tuỳ thuộc vào mức độ thân thiết của mối quan hệ.

Cách gọi bà mẹ chồng cũng khác nhau tuỳ theo vùng miền. Ở một số vùng, người ta thường gọi là "老人家 (lǎorénjiā)", v.v...

Nếu có mối quan hệ thân thiết với mẹ chồng, bạn cũng có thể dùng những từ thân mật khác, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh

Các biểu hiện nâng cao

中文

您最近气色不错啊,婆婆。

婆婆,您辛苦了。

承蒙婆婆关照。

拼音

nín zuìjìn qìsè bù cuò a, pópo.

pópo, nín xīnkǔ le.

chéngméng pópo guānzhào.

Vietnamese

Dạo này mẹ trông khỏe hơn rồi, mẹ chồng ạ.

Mẹ chồng ơi, mẹ đã vất vả rồi.

Cảm ơn sự quan tâm của mẹ chồng ạ

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公开场合称呼婆婆的昵称,以免显得不尊重。

拼音

bìmiǎn zài gōngkāi chǎnghé chēnghu pópo de nìchēng, yǐmiǎn xiǎndé bù zūnjìng.

Vietnamese

Tránh gọi mẹ chồng bằng những từ thân mật ở nơi công cộng để tránh gây ấn tượng không tôn trọng

Các điểm chính

中文

称呼婆婆要根据场合和关系亲疏程度选择合适的称呼,正式场合用"婆婆"或"妈",非正式场合可根据关系亲疏程度选择。

拼音

chēnghu pópo yào gēnjù chǎnghé hé guānxi qīnshū chéngdù xuǎnzé héshì de chēnghu, zhèngshì chǎnghé yòng "pópo" huò "mā", fēi zhèngshì chǎnghé kě gēnjù guānxi qīnshū chéngdù xuǎnzé.

Vietnamese

Cách gọi mẹ chồng cần được lựa chọn phù hợp với hoàn cảnh và mức độ thân thiết của mối quan hệ. Trong những trường hợp trang trọng, hãy dùng "婆婆 (pópo)" hoặc "妈 (mā)", trong những trường hợp không trang trọng, bạn có thể lựa chọn tuỳ thuộc vào mức độ thân thiết của mối quan hệ

Các mẹo để học

中文

多听听长辈和周围人是如何称呼婆婆的。

根据不同的情境,练习不同的称呼方式。

注意观察长辈的反应,适时调整称呼。

拼音

duō tīng tīng zhǎngbèi hé zhōuwéi rén shì rúhé chēnghu pópo de.

gēnjù bùtóng de qíngjìng, liànxí bùtóng de chēnghu fāngshì.

zhùyì guānchá zhǎngbèi de fǎnyìng, shìshí tiáozhěng chēnghu.

Vietnamese

Hãy lắng nghe cách những người lớn tuổi và những người xung quanh gọi mẹ chồng.

Hãy luyện tập các cách gọi khác nhau trong những ngữ cảnh khác nhau.

Hãy chú ý đến phản ứng của những người lớn tuổi và điều chỉnh cách gọi của mình nếu cần thiết