称呼弟弟 Gọi em trai chēnghu dìdi

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

姐姐:小明,你作业写完了吗?
弟弟:还没呢,姐姐,我还有数学题不会做。
姐姐:哪道题?我帮你看看。
弟弟:就是最后一道应用题,我算了好几次都错了。
姐姐:好,让我看看… 哦,这里你计算有点问题,应该这样算…
弟弟:哦,我明白了,谢谢姐姐!
姐姐:不用谢,弟弟,以后不会做的题可以问我。

拼音

jiějie:xiǎomíng,nǐ zuòyè xiě wán le ma?
dìdi:hái méi ne,jiějie,wǒ hái yǒu shùxué tí bù huì zuò。
jiějie:nǎ dào tí?wǒ bāng nǐ kàn kàn。
dìdi:jiùshì zuìhòu yī dào yìngyòng tí,wǒ suàn le hǎo jǐ cì dōu cuò le。
jiějie:hǎo,ràng wǒ kàn kàn… ó,zhè lǐ nǐ jìsuàn yǒudiǎn wèntí,yīnggāi zhèyàng suàn…
dìdi:ó,wǒ míngbái le,xièxie jiějie!
jiějie:búyòng xiè,dìdi,yǐhòu bù huì zuò de tí kěyǐ wèn wǒ。

Vietnamese

Chị gái: Xiaoming, em làm xong bài tập về nhà chưa?
Em trai: Chưa chị ơi, em không hiểu một bài toán.
Chị gái: Bài nào vậy? Chị giúp em xem nào.
Em trai: Bài toán cuối cùng, em tính đi tính lại mấy lần mà vẫn sai.
Chị gái: Được rồi, để chị xem… À, chỗ này em tính sai rồi. Phải tính như thế này…
Em trai: À, em hiểu rồi, cảm ơn chị!
Chị gái: Không có gì, em trai. Lần sau nếu em không hiểu bài nào thì cứ hỏi chị.

Các cụm từ thông dụng

弟弟

dìdi

Em trai

Nền văn hóa

中文

在中国,称呼弟弟的方式比较多样化,根据年龄、地域和家庭关系的不同而有所差异。在家庭内部,常用“弟弟”或昵称等亲昵的称呼。在与外人交流时,则会根据具体情境选择合适的称呼,例如,在正式场合可能会用“我的弟弟”等。

拼音

zài zhōngguó,chēnghu dìdi de fāngshì bǐjiào duōyànghuà,gēnjù niánlíng、dìyù hé jiātíng guānxì de bùtóng ér yǒusuǒ chāyì。zài jiātíng nèibù,cháng yòng “dìdi” huò nìchēng děng qīnnì de chēnghu。zài yǔ wàirén jiāoliú shí,zé huì gēnjù jùtǐ qíngjìng xuǎnzé héshì de chēnghu,lìrú,zài zhèngshì chǎnghé kěnéng huì yòng “wǒ de dìdi” děng。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, có nhiều cách gọi em trai, tùy thuộc vào tuổi tác, vùng miền và quan hệ gia đình. Trong gia đình, thường dùng “dìdi” hoặc tên gọi thân mật. Khi giao tiếp với người ngoài, người ta sẽ chọn cách gọi phù hợp với từng ngữ cảnh cụ thể, ví dụ, trong những trường hợp trang trọng, có thể dùng “em trai tôi” v.v…

Các biểu hiện nâng cao

中文

小名(昵称)

老弟(比较亲昵)

贤弟(书面语,比较正式)

拼音

xiǎomíng (nìchēng)

lǎodì (bǐjiào qīnnì)

xiándì (shūmiànyǔ,bǐjiào zhèngshì)

Vietnamese

Tên thân mật

Em trai (thân mật)

Em trai kính mến (trang trọng)

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合使用过于亲昵的称呼,例如“臭小子”等。

拼音

bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng guòyú qīnnì de chēnghu,lìrú “chòu xiǎozi” děng。

Vietnamese

Tránh sử dụng những từ ngữ thân mật quá mức trong những hoàn cảnh trang trọng, ví dụ như “thằng nhóc hư” v.v…

Các điểm chính

中文

称呼弟弟时,要根据场合和与对方的亲密程度选择合适的称呼。年龄较小的弟弟,可以用昵称;年龄较大的弟弟,则应使用比较正式的称呼。

拼音

chēnghu dìdi shí,yào gēnjù chǎnghé hé yǔ duìfāng de qīnmì chéngdù xuǎnzé héshì de chēnghu。niánlíng jiào xiǎo de dìdi,kěyǐ yòng nìchēng;niánlíng jiào dà de dìdi,zé yīng shǐyòng bǐjiào zhèngshì de chēnghu。

Vietnamese

Khi gọi em trai, cần chọn cách gọi phù hợp tùy thuộc vào hoàn cảnh và mức độ thân thiết với người đó. Đối với em trai nhỏ tuổi, có thể dùng tên thân mật; đối với em trai lớn tuổi hơn, nên sử dụng cách gọi trang trọng hơn.

Các mẹo để học

中文

多练习在不同场合下称呼弟弟,例如家庭聚会、朋友聚餐等场景。

尝试使用不同的称呼,例如“弟弟”、“小名”等,并体会其表达的含义和情感。

注意观察中国人在不同家庭关系中的称呼习惯,并进行模仿学习。

拼音

duō liànxí zài bùtóng chǎnghé xià chēnghu dìdi,lìrú jiātíng jùhuì、péngyou jùcān děng chǎngjǐng。

chángshì shǐyòng bùtóng de chēnghu,lìrú “dìdi”、“xiǎomíng” děng, bìng tǐhuì qí biǎodá de hànyì hé qínggǎn。

zhùyì guānchá zhōngguórén zài bùtóng jiātíng guānxì zhōng de chēnghu xíguàn, bìng jìnxíng mófǎng xuéxí。

Vietnamese

Hãy luyện tập gọi em trai trong những hoàn cảnh khác nhau, ví dụ như những buổi họp mặt gia đình, bữa ăn tối cùng bạn bè…

Hãy thử dùng những cách gọi khác nhau, ví dụ như “em trai”, “tên thân mật”… và cảm nhận ý nghĩa cũng như tình cảm mà chúng biểu đạt.

Hãy chú ý quan sát thói quen gọi nhau trong những mối quan hệ gia đình khác nhau của người Trung Quốc và học tập bằng cách bắt chước họ