Dialogue
称呼弟弟
Gọi em trai
chēnghu dìdi
Dialogue 1
姐姐
小明,你作业写完了吗?
xiǎomíng,nǐ zuòyè xiě wán le ma?
Xiaoming, em làm xong bài tập về nhà chưa?
弟弟
还没呢,姐姐,我还有数学题不会做。
hái méi ne,jiějie,wǒ hái yǒu shùxué tí bù huì zuò。
Chưa chị ơi, em không hiểu một bài toán.
姐姐
哪道题?我帮你看看。
nǎ dào tí?wǒ bāng nǐ kàn kàn。
Bài nào vậy? Chị giúp em xem nào.
弟弟
就是最后一道应用题,我算了好几次都错了。
jiùshì zuìhòu yī dào yìngyòng tí,wǒ suàn le hǎo jǐ cì dōu cuò le。
Bài toán cuối cùng, em tính đi tính lại mấy lần mà vẫn sai.
姐姐
好,让我看看… 哦,这里你计算有点问题,应该这样算…
hǎo,ràng wǒ kàn kàn… ó,zhè lǐ nǐ jìsuàn yǒudiǎn wèntí,yīnggāi zhèyàng suàn…
Được rồi, để chị xem… À, chỗ này em tính sai rồi. Phải tính như thế này…
弟弟
哦,我明白了,谢谢姐姐!
ó,wǒ míngbái le,xièxie jiějie!
À, em hiểu rồi, cảm ơn chị!
姐姐
不用谢,弟弟,以后不会做的题可以问我。
búyòng xiè,dìdi,yǐhòu bù huì zuò de tí kěyǐ wèn wǒ。
Không có gì, em trai. Lần sau nếu em không hiểu bài nào thì cứ hỏi chị.