称呼爷爷 Gọi ông Chēnghu yéye

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

孙子:爷爷,您好!
爷爷:哎,我的好孙子!来,让爷爷看看你。
孙子:爷爷,我给你带了您最爱吃的桃子。
爷爷:哎哟,我的乖孙子,真是有心了!
孙子:爷爷,您身体还好吗?
爷爷:好着呢,托你的福。你学习怎么样啊?
孙子:还不错,谢谢爷爷关心。

拼音

Sūnzi: Yéye, nínhǎo!
Yéye: Āi, wǒ de hǎo sūnzi! Lái, ràng yéye kànkan nǐ.
Sūnzi: Yéye, wǒ gěi nǐ dài le nín zuì ài chī de táozi.
Yéye: Āiyō, wǒ de guāi sūnzi, zhēnshi yǒuxīn le!
Sūnzi: Yéye, nín shēntǐ hái hǎo ma?
Yéye: Hǎo zhōng ne, tuō nǐ de fú. Nǐ xuéxí zěnmeyàng a?
Sūnzi: Hái bùcuò, xièxie yéye guānxīn.

Vietnamese

Cháu: Ông ơi, chào ông!
Ông: Ồ, cháu ngoan của ông! Lại đây, ông xem nào.
Cháu: Ông ơi, cháu mang đến cho ông những quả đào ông thích nhất.
Ông: Ôi, cháu ngoan của ông, thật chu đáo quá!
Cháu: Ông ơi, ông khỏe không ạ?
Ông: Khỏe lắm, nhờ cháu. Học hành thế nào rồi?
Cháu: Khá tốt ạ, cảm ơn ông đã quan tâm.

Cuộc trò chuyện 2

中文

孙女:爷爷,晚上好!
爷爷:哎,我的乖孙女!今天怎么有空来看爷爷?
孙女:今天学校放假,所以来看看您。
爷爷:真好!来,坐,爷爷给你泡杯茶。
孙女:谢谢爷爷!

拼音

Sūnnǚ: Yéye, wǎnshàng hǎo!
Yéye: Āi, wǒ de guāi sūnnǚ! Jīntiān zěnme yǒu kòng lái kàn yéye?
Sūnnǚ: Jīntiān xuéxiào fàngjià, suǒyǐ lái kànkan nín.
Yéye: Zhēn hǎo! Lái, zuò, yéye gěi nǐ pào bēi chá.
Sūnnǚ: Xièxie yéye!

Vietnamese

Cháu gái: Ông ơi, chào buổi tối ạ!
Ông: Ồ, cháu gái ngoan của ông! Hôm nay sao lại có thời gian đến thăm ông?
Cháu gái: Hôm nay trường nghỉ, nên cháu đến thăm ông ạ.
Ông: Tốt quá! Lại đây, ngồi xuống, ông pha trà cho cháu.
Cháu gái: Cảm ơn ông ạ!

Các cụm từ thông dụng

称呼爷爷

Chēnghu yéye

Gọi ông

Nền văn hóa

中文

在中国文化中,对长辈的称呼非常重视,体现了尊敬和孝顺。称呼爷爷,一般是孙子孙女对爷爷的称呼,也可用“外公”(wàigōng,外祖父)称呼外祖父,或“姥爷”(lǎoye,外祖母的丈夫)称呼外祖母的丈夫。在非正式场合,一些亲近的孙辈也可能用昵称或更亲密的称呼,比如“爷爷”可简称为“爷”或加上一些语气词,如“爷爷好”、“爷爷您辛苦了”等。 正式场合下,应使用规范的称呼“爷爷”,避免使用昵称或过于亲密的称呼。

拼音

Zài zhèngshì chǎnghé, shǐyòng 'Yéye' huò 'Lǎoye' shì héshì de. Zài fēi zhèngshì chǎnghé, kěyǐ shǐyòng qīnmì de chēnghu, bìngqiě zhège chēnghu kěnéng huì yī dìqū huò jiāzú de xísú ér yǒu bùtóng.

pronunciation

爷爷 (yéye) 的发音: yéye 中的'ye' 音节与英文 yes 中的'ye' 音节相近,'ye' 音节发音时,舌头位置略靠后;而'ye' 音节的声调是轻声。

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, cách gọi người lớn tuổi rất quan trọng, thể hiện sự tôn trọng và hiếu thảo. “Yéye” (爷爷) là cách gọi phổ biến nhất của cháu gọi ông nội (bên phía bố). Các từ khác bao gồm “Wàigōng” (外公) để gọi ông ngoại và “Lǎoye” (姥爷) để gọi chồng bà ngoại. Trong những trường hợp không trang trọng, cháu có thể dùng biệt danh hoặc từ thân mật hơn. Trong những trường hợp trang trọng, nên dùng từ trang trọng “Yéye”.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问您最近身体可好?(Qǐngwèn nín zuìjìn shēntǐ kě hǎo?) - 询问长辈身体状况 承蒙您关心,我一切都好。(Chéngméng nín guānxīn, wǒ yīqiè dōu hǎo.) - 表达感谢与回应 您辛苦了!(Nín xīnkǔ le!) - 表达对长辈的辛苦与关怀

拼音

Qǐngwèn nín zuìjìn shēntǐ kě hǎo? - Xúnwèn zhǎngbèi shēntǐ zhuàngkuàng Chéngméng nín guānxīn, wǒ yīqiè dōu hǎo. - Biǎodá gǎnxiè yǔ huíyìng Nín xīnkǔ le! - Biǎodá duì zhǎngbèi de xīnkǔ yǔ guānhuái

Vietnamese

Dạo này sức khỏe ông thế nào ạ? - Hỏi thăm sức khỏe người lớn tuổi Cảm ơn ông đã quan tâm, cháu khỏe ạ. - Thể hiện lòng biết ơn và đáp lại Ông vất vả quá! - Thể hiện sự quan tâm đến công việc vất vả của người lớn tuổi

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过于亲昵或不尊重的称呼,尤其是在正式场合。例如,不要用一些只有家人才能使用的昵称来称呼爷爷。

拼音

Bìmiǎn shǐyòng guòyú qīnnì huò bù zūnjìng de chēnghu, yóuqí shì zài zhèngshì chǎnghé. Lìrú, bùyào yòng yīxiē zhǐyǒu jiārén cáinéng shǐyòng de nìchēng lái chēnghu yéye.

Vietnamese

Tránh sử dụng những từ ngữ quá thân mật hoặc thiếu tôn trọng, đặc biệt trong những trường hợp trang trọng. Ví dụ, không dùng những biệt danh chỉ có người trong gia đình mới dùng để gọi ông.

Các điểm chính

中文

称呼爷爷的场景适用范围很广,几乎涵盖了所有与爷爷相处的场合,但需要注意正式场合和非正式场合的称呼差异。年龄上,一般是孙辈对爷爷的称呼,身份上,需注意尊卑关系。 常见错误:在正式场合使用过于亲昵的称呼,或在非正式场合使用过于生硬的称呼。

拼音

Chēnghu yéye de chǎngjǐng shìyòng fànwéi hěn guǎng, jīhū hángài le suǒyǒu yǔ yéye xiāngchǔ de chǎnghé, dàn xūyào zhùyì zhèngshì chǎnghé hé fēi zhèngshì chǎnghé de chēnghu chāyì. Niánlíng shàng, yìbān shì sūn bèi duì yéye de chēnghu, shēnfèn shàng, xū zhùyì zūnbēi guānxi. Chángjiàn cuòwù: Zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng guòyú qīnmì de chēnghu, huò zài fēi zhèngshì chǎnghé shǐyòng guòyú shēngyìng de chēnghu.

Vietnamese

Từ “ông” có thể dùng rộng rãi, phù hợp với hầu hết các trường hợp giao tiếp với ông nội, nhưng cần lưu ý sự khác biệt về cách gọi trong các trường hợp trang trọng và không trang trọng. Thông thường, cháu gọi ông nội của mình là “ông”. Những lỗi thường gặp: Dùng từ ngữ quá thân mật trong những trường hợp trang trọng, hoặc dùng từ ngữ quá cứng nhắc trong những trường hợp không trang trọng.

Các mẹo để học

中文

与家人一起练习称呼爷爷的场景对话。 模拟不同的场景,例如:拜访爷爷、爷爷过生日、和爷爷一起吃饭等。 注意观察不同场合下称呼爷爷的差异。

拼音

Yǔ jiārén yīqǐ liànxí chēnghu yéye de chǎngjǐng duìhuà. Mónǐ bùtóng de chǎngjǐng, lìrú: bàifǎng yéye, yéye guò shēngri, hé yéye yīqǐ chīfàn děng. Zhùyì guānchá bùtóng chǎnghé xià chēnghu yéye de chāyì.

Vietnamese

Hãy luyện tập các đoạn hội thoại với các thành viên trong gia đình, trong đó bạn gọi ông. Mô phỏng các tình huống khác nhau, ví dụ: đi thăm ông, sinh nhật ông, hoặc ăn cơm cùng ông. Hãy chú ý đến sự khác biệt trong cách gọi ông trong các tình huống khác nhau.