称呼老师家属 Cách gọi gia đình giáo viên
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
李老师:您好,我是李明浩的父亲。
王校长:您好您好,欢迎欢迎!请坐请坐。您贵姓?
李老师父亲:免贵姓李。
王校长:李先生您好,久仰久仰。请问您今天来是……
李老师父亲:是这样的,我们想感谢您对孩子学习上的关心和帮助。
王校长:哪里哪里,这是我们应该做的。李明浩同学很优秀,学习刻苦,进步很快,我们也很高兴看到他的成长。
拼音
Vietnamese
Ông Lý: Xin chào, tôi là bố của Lý Minh Hào.
Hiệu trưởng Vương: Xin chào, xin chào! Chào mừng, chào mừng! Mời ông ngồi, mời ông ngồi. Họ của ông là gì?
Bố ông Lý: Họ Lý.
Hiệu trưởng Vương: Ông Lý, rất hân hạnh được gặp ông. Tôi đã nghe rất nhiều về ông. Xin cho tôi biết lý do ông đến đây hôm nay…?
Bố ông Lý: Thưa ông, chúng tôi muốn cảm ơn ông về sự quan tâm và giúp đỡ của ông đối với việc học tập của con trai chúng tôi.
Hiệu trưởng Vương: Không có gì, đó là nhiệm vụ của chúng tôi. Lý Minh Hào là một học sinh xuất sắc, chăm chỉ và tiến bộ rất nhanh. Chúng tôi cũng rất vui mừng khi thấy sự phát triển của cậu ấy.
Các cụm từ thông dụng
老师家属
Gia đình giáo viên
Nền văn hóa
中文
在中国文化中,称呼老师家属通常比较正式,特别是面对校长等学校领导时,要体现尊重。在非正式场合,可以根据关系亲疏程度称呼,比如老师的丈夫可以称呼为“李先生”或“叔叔”,妻子可以称呼为“李太太”或“阿姨”。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa Trung Quốc, việc gọi gia đình giáo viên thường khá trang trọng, đặc biệt khi nói chuyện với hiệu trưởng hoặc các nhà lãnh đạo khác của trường, để thể hiện sự tôn trọng. Trong bối cảnh không chính thức, bạn có thể sử dụng các thuật ngữ dựa trên mức độ thân thiết của mối quan hệ. Ví dụ, chồng của giáo viên có thể được gọi là "ông Lý" hoặc "chú", và vợ có thể được gọi là "bà Lý" hoặc "dì".
Các biểu hiện nâng cao
中文
尊敬的李先生/李太太
感谢您对孩子的辛勤付出
我们全家对您的关照表示衷心的感谢
拼音
Vietnamese
Ông/Bà Lý kính mến
Cảm ơn ông/bà về sự tận tâm của ông/bà dành cho con trai chúng tôi
Cả gia đình chúng tôi bày tỏ lòng biết ơn chân thành đối với sự quan tâm của ông/bà
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用过于亲昵的称呼,避免直接询问老师家属的私生活。
拼音
bìmiǎn shǐyòng guòyú qīnnì de chēnghu,bìmiǎn zhíjiē xúnwèn lǎoshī jiāshǔ de sī shēnghuó。
Vietnamese
Tránh sử dụng các từ ngữ thân mật quá mức và tránh hỏi trực tiếp về đời sống riêng tư của gia đình giáo viên.Các điểm chính
中文
根据场合和关系选择合适的称呼,注意尊重,避免冒犯。
拼音
Vietnamese
Chọn cách gọi phù hợp dựa trên ngữ cảnh và mối quan hệ, chú ý sự tôn trọng và tránh gây khó chịu.Các mẹo để học
中文
多练习不同场合下的称呼方式,例如正式场合和非正式场合
可以通过角色扮演来提高实际应用能力
注意观察他人如何称呼,学习借鉴
拼音
Vietnamese
Thực hành cách xưng hô trong những tình huống khác nhau, ví dụ như tình huống trang trọng và không trang trọng
Có thể nâng cao khả năng vận dụng thực tiễn thông qua việc đóng vai
Chú ý quan sát cách người khác xưng hô, và học hỏi từ họ