竞争意识 Ý thức cạnh tranh
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
甲:听说你最近在准备参加全国书法大赛?
乙:是啊,压力山大。竞争太激烈了,高手如云。
甲:你一直很努力,我相信你一定可以取得好成绩。关键是保持平常心。
乙:谢谢!我会尽力而为,但竞争对手确实很强,这次对手水平很高,我得更努力才行。
甲:是的,竞争是好事,能激励我们不断进步。重要的是享受过程,不要给自己太大压力。
乙:嗯,你说得对。我会调整好心态,全力以赴。
甲:加油!期待你的好消息!
拼音
Vietnamese
A: Mình nghe nói dạo này bạn đang chuẩn bị tham gia cuộc thi thư pháp toàn quốc?
B: Đúng vậy, áp lực rất lớn. Cuộc thi rất khốc liệt, toàn những người tài giỏi.
A: Bạn luôn luôn nỗ lực, mình tin bạn nhất định sẽ đạt được thành tích tốt. Điều quan trọng là giữ bình tĩnh.
B: Cảm ơn! Mình sẽ cố gắng hết sức, nhưng đối thủ cạnh tranh thực sự rất mạnh, lần này đối thủ có trình độ rất cao, mình phải cố gắng hơn nữa.
A: Đúng vậy, cạnh tranh là điều tốt, nó thúc đẩy chúng ta không ngừng tiến bộ. Điều quan trọng là tận hưởng quá trình, đừng tạo áp lực quá lớn cho bản thân.
B: Ừm, bạn nói đúng. Mình sẽ điều chỉnh tâm trạng thật tốt, dốc toàn lực.
A: Cố lên! Mình mong chờ tin tốt từ bạn!
Cuộc trò chuyện 2
中文
甲:这次项目竞争很激烈,大家都卯足了劲。
乙:是啊,压力确实很大,但这也是一个很好的学习机会。
甲:你的方案很不错,很有创新性,我相信你会成功的。
乙:谢谢你的鼓励!我会继续努力,争取拿下这个项目。
甲:加油!相信自己!
拼音
Vietnamese
A: Cuộc thi giành dự án này rất khốc liệt, ai cũng đang nỗ lực hết mình.
B: Đúng vậy, áp lực thực sự rất lớn, nhưng đây cũng là một cơ hội học tập rất tốt.
A: Phương án của bạn rất hay, rất sáng tạo, mình tin bạn sẽ thành công.
B: Cảm ơn sự động viên của bạn! Mình sẽ tiếp tục cố gắng, phấn đấu giành được dự án này.
A: Cố lên! Hãy tin tưởng vào bản thân!
Các cụm từ thông dụng
竞争意识
Tinh thần cạnh tranh
Nền văn hóa
中文
在中国文化中,竞争意识往往与勤奋努力、追求卓越联系在一起。在很多场合,人们都鼓励积极健康的竞争,因为它被视为推动社会进步和个人成长的重要动力。但是,过度的竞争也可能带来负面影响,例如焦虑、压力过大等。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa Trung Quốc, tinh thần cạnh tranh thường được liên kết với sự cần cù, nỗ lực và theo đuổi sự xuất sắc. Trong nhiều ngữ cảnh, mọi người khuyến khích sự cạnh tranh tích cực và lành mạnh, vì nó được coi là động lực quan trọng thúc đẩy sự tiến bộ xã hội và phát triển cá nhân. Tuy nhiên, cạnh tranh thái quá cũng có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực, chẳng hạn như lo lắng và căng thẳng quá mức.
Các biểu hiện nâng cao
中文
在激烈的市场竞争中,我们必须要有更强的竞争意识,才能立于不败之地。
积极健康的竞争可以促进创新,提高效率,推动社会进步。
我们需要培养一种积极的竞争心态,既要勇于竞争,又要懂得合作。
拼音
Vietnamese
Trong cuộc cạnh tranh thị trường khốc liệt, chúng ta phải có ý thức cạnh tranh mạnh mẽ hơn nữa để có thể đứng vững. Cạnh tranh tích cực và lành mạnh có thể thúc đẩy đổi mới, nâng cao hiệu quả và thúc đẩy tiến bộ xã hội. Chúng ta cần trau dồi một tư duy cạnh tranh tích cực, vừa dám cạnh tranh, vừa biết hợp tác.
Các bản sao văn hóa
中文
在一些正式场合,过度强调竞争可能会被认为是不礼貌或是不合适的。
拼音
zài yīsōng zhèngshì chǎnghé,guòdù qiángdiào jìngzhēng kěnéng huì bèi rènwéi shì bù lǐmào huò shì bù héshì de。
Vietnamese
Trong một số hoàn cảnh trang trọng, việc quá nhấn mạnh vào cạnh tranh có thể bị coi là bất lịch sự hoặc không phù hợp.Các điểm chính
中文
在使用“竞争意识”这个词语时,需要注意语境。在非正式场合下,可以随意使用;但在正式场合,最好使用更委婉、更正式的表达方式。不同年龄段的人对竞争的理解和态度也可能不同。
拼音
Vietnamese
Khi sử dụng cụm từ “ý thức cạnh tranh”, cần lưu ý ngữ cảnh. Trong những hoàn cảnh không trang trọng, có thể sử dụng một cách tự do; nhưng trong những hoàn cảnh trang trọng, tốt hơn hết nên sử dụng những cách diễn đạt tế nhị và trang trọng hơn. Những người ở các độ tuổi khác nhau cũng có thể có sự hiểu biết và thái độ khác nhau đối với cạnh tranh.Các mẹo để học
中文
多与不同年龄段的人进行对话练习,体会不同语境下“竞争意识”的表达差异。
尝试使用更高级的表达方式,提升语言表达能力。
在练习中注意语调和语气,使表达更自然流畅。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập đối thoại với những người ở nhiều độ tuổi khác nhau để hiểu được sự khác biệt trong cách diễn đạt “ý thức cạnh tranh” trong những ngữ cảnh khác nhau. Hãy thử sử dụng những cách diễn đạt cao cấp hơn để nâng cao khả năng diễn đạt ngôn ngữ của bạn. Trong quá trình luyện tập, hãy chú ý đến ngữ điệu và giọng điệu để cách diễn đạt tự nhiên và trôi chảy hơn.