管理风格 Phong Cách Quản Lý Guǎnlǐ fēnggé

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老李:小王,最近项目进展如何?
小王:李经理,项目进展顺利,目前已经完成了80%。
老李:嗯,不错。有什么困难需要我帮忙解决的吗?
小王:暂时没有,不过我感觉团队沟通效率还可以再提高一些。
老李:好的,我会安排一次团队建设活动,促进大家的沟通。

拼音

Lao Li:Xiao Wang,zuìjìn xiàngmù jìnzhǎn rúhé?
Xiao Wang:Li jīnglǐ,xiàngmù jìnzhǎn shùnlì,mùqián yǐjīng wánchéngle 80%。
Lao Li:ěn,bùcuò。Yǒu shénme kùnnán xūyào wǒ bāngmáng jiějué de ma?
Xiao Wang:Zànshí méiyǒu,bùguò wǒ gǎnjué tuánduì gōutōng xiàolǜ hái kěyǐ zài tígāo yīxiē。
Lao Li:hǎo de,wǒ huì ānpái yīcì tuánduì jiànshè huódòng,cùjìn dàjiā de gōutōng。

Vietnamese

Lão Lí: Tiểu Vương, dự án tiến triển thế nào rồi?
Tiểu Vương: Quản lý Lí, dự án đang diễn ra suôn sẻ, hiện tại đã hoàn thành 80% rồi.
Lão Lí: Ừm, tốt đấy. Có khó khăn gì cần tôi giúp đỡ không?
Tiểu Vương: Hiện tại thì chưa, nhưng tôi cảm thấy hiệu quả giao tiếp nhóm có thể được cải thiện hơn nữa.
Lão Lí: Được rồi, tôi sẽ sắp xếp một hoạt động xây dựng nhóm để thúc đẩy giao tiếp tốt hơn.

Các cụm từ thông dụng

管理风格

Guǎnlǐ fēnggé

Phong cách quản lý

Nền văn hóa

中文

中国传统管理风格强调等级制度和集体主义,注重人情关系。领导者通常扮演着家长式角色,关心员工的个人生活。

在正式场合,沟通较为正式,注重礼仪和尊重。非正式场合,沟通较为轻松随意。

拼音

Zhōngguó chuántǒng guǎnlǐ fēnggé qiángdiào děngjí zhìdù hé jítǐ zhǔyì,zhòngshì rénqíng guānxi。Lǐngdǎozhe tōngcháng bànyǎn zhe jiāzhǎng shì jiǎosè,guānxīn yuángōng de gèrén shēnghuó。

Zài zhèngshì chǎnghé,gōutōng jiào wèi zhèngshì,zhòngshì lǐyí hé zūnjìng。Fēi zhèngshì chǎnghé,gōutōng jiào wèi qīngsōng suíyì。

Vietnamese

Phong cách quản lý truyền thống Trung Quốc nhấn mạnh hệ thống cấp bậc và chủ nghĩa tập thể, coi trọng các mối quan hệ cá nhân. Người lãnh đạo thường đóng vai trò như một người cha, quan tâm đến đời sống cá nhân của nhân viên.

Trong những hoàn cảnh trang trọng, giao tiếp mang tính chất trang trọng, chú trọng phép lịch sự và sự tôn trọng. Trong những hoàn cảnh không trang trọng, giao tiếp thường thoải mái và tự nhiên hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

在充分考虑团队成员意见的基础上,制定更具灵活性和包容性的管理方案。

通过有效的沟通机制,建立扁平化的组织结构,提升团队协作效率。

运用激励机制,激发团队成员的积极性和创造力,推动项目高效完成。

拼音

Zài chōngfèn kǎolǜ tuánduì chéngyuán yìjiàn de jīchǔ shàng,zhìdìng gèng jù línghuó xìng hé bāoróng xìng de guǎnlǐ fāng'àn。

Tōngguò yǒuxiào de gōutōng jīzhì,jiànlì piǎngdiǎn huà de zǔzhī jiégòu,tíshēng tuánduì xiézuò xiàolǜ。

Yòngyùn jīlì jīzhì,jīfā tuánduì chéngyuán de jījí xìng hé chuàngzàolì,tuīdòng xiàngmù gāoxiào wánchéng。

Vietnamese

Dựa trên sự xem xét đầy đủ ý kiến của các thành viên trong nhóm, hãy xây dựng một kế hoạch quản lý linh hoạt và bao trùm hơn.

Thông qua các cơ chế giao tiếp hiệu quả, hãy thiết lập một cấu trúc tổ chức phẳng hơn, nâng cao hiệu quả hợp tác nhóm.

Sử dụng các cơ chế khuyến khích để khơi dậy tinh thần tích cực và khả năng sáng tạo của các thành viên trong nhóm, thúc đẩy việc hoàn thành dự án một cách hiệu quả.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公开场合直接批评下属,要注重维护他们的面子。

拼音

Bìmiǎn zài gōngkāi chǎnghé zhíjiē pīpíng xiàshǔ,yào zhòngshì wéihù tāmen de miànzi。

Vietnamese

Tránh chỉ trích cấp dưới một cách trực tiếp ở nơi công cộng; hãy chú trọng đến việc giữ thể diện cho họ.

Các điểm chính

中文

该场景适用于中国文化背景下的管理沟通,需要根据实际情况和对象灵活调整沟通方式。

拼音

Gāi chǎngjǐng shìyòng yú Zhōngguó wénhuà bèijǐng xià de guǎnlǐ gōutōng,xūyào gēnjù shíjì qíngkuàng hé duìxiàng línghuó tiáozhěng gōutōng fāngshì。

Vietnamese

Hoàn cảnh này phù hợp với giao tiếp quản lý trong bối cảnh văn hóa Trung Quốc và cần được điều chỉnh một cách linh hoạt tùy theo tình huống cụ thể và các cá nhân liên quan.

Các mẹo để học

中文

多进行角色扮演练习,模拟不同情境下的对话。

注意观察中国管理者和员工之间的沟通方式,学习他们的技巧。

在练习中不断总结经验,提高自己的跨文化沟通能力。

拼音

Duō jìnxíng juésè bànyǎn liànxí,mòmǐ bùtóng qíngjìng xià de duìhuà。

Zhùyì guānchá Zhōngguó guǎnlǐ zhě hé yuángōng zhī jiān de gōutōng fāngshì,xuéxí tāmen de jìqiǎo。

Zài liànxí zhōng bùduàn zǒngjié jīngyàn,tígāo zìjǐ de kuà wénhuà gōutōng nénglì。

Vietnamese

Hãy luyện tập diễn vai để mô phỏng các cuộc đối thoại trong nhiều tình huống khác nhau.

Hãy chú ý quan sát cách thức giao tiếp giữa người quản lý và nhân viên Trung Quốc để học hỏi các kỹ thuật của họ.

Hãy liên tục tổng kết kinh nghiệm trong quá trình luyện tập để nâng cao khả năng giao tiếp xuyên văn hóa của bản thân.