红包使用 Sử dụng phiếu giảm giá hóngbāo shǐyòng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

服务员:您好,您的外卖到了,一共是100元,您可以使用红包吗?
顾客:好的,我这里有一个5元红包。
服务员:好的,请问您是现金支付还是扫码支付?
顾客:我扫码支付吧。
服务员:好的,请您扫一下这个二维码。
顾客:好的,谢谢!
服务员:不客气!

拼音

fuwuyuan:nin hao,nin de waimai daole,yigong shi 100 yuan,nin keyi shiyong hongbao ma?
guke:hao de,wo zheli you yige 5 yuan hongbao。
fuwuyuan:hao de,qing wen nin shi xianjin zhifu haishi saoma zhifu?
guke:wo saoma zhifu ba。
fuwuyuan:hao de,qing nin sao yixia zhege erweima。
guke:hao de,xiexie!
fuwuyuan:bukeqi!

Vietnamese

Nhân viên giao hàng: Xin chào, đồ ăn giao tận nơi của bạn đã đến, tổng cộng là 100 tệ. Bạn có thể sử dụng phiếu giảm giá không?
Khách hàng: Được rồi, tôi có một phiếu giảm giá 5 tệ.
Nhân viên giao hàng: Được rồi, bạn muốn thanh toán bằng tiền mặt hay quét mã QR?
Khách hàng: Tôi sẽ quét mã QR.
Nhân viên giao hàng: Được rồi, vui lòng quét mã QR này.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn!
Nhân viên giao hàng: Không có gì!

Cuộc trò chuyện 2

中文

顾客:老板,这单外卖可以用红包吗?
老板:可以啊,你有什么红包?
顾客:我有一个满减红包,满50减10。
老板:好的,你的订单是60元,用了红包后是50元。
顾客:好的,谢谢!

拼音

guke:laoban,zhe dan waimai keyi yong hongbao ma?
laoban:keyi a,ni you shenme hongbao?
guke:wo you yige manjian hongbao,man 50 jian 10。
laoban:hao de,ni de dingdan shi 60 yuan,yongle hongbao hou shi 50 yuan。
guke:hao de,xiexie!

Vietnamese

Khách hàng: Ông chủ, tôi có thể sử dụng phiếu giảm giá cho đơn đặt hàng giao tận nơi này không?
Chủ quán: Được chứ, bạn có phiếu giảm giá nào?
Khách hàng: Tôi có một phiếu giảm giá, giảm 10 tệ cho đơn hàng trên 50 tệ.
Chủ quán: Được rồi, đơn hàng của bạn là 60 tệ, sau khi sử dụng phiếu giảm giá sẽ là 50 tệ.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn!

Các cụm từ thông dụng

可以使用红包吗?

keyi shiyong hongbao ma?

Tôi có thể sử dụng phiếu giảm giá không?

我有一个红包。

wo you yige hongbao。

Tôi có một phiếu giảm giá.

满减红包

manjian hongbao

Phiếu giảm giá

Nền văn hóa

中文

红包在中国的文化中具有重要的象征意义,代表着好运和祝福,通常在节日或特殊场合赠送。在日常生活中,商家也常使用红包作为促销手段。

使用红包时,通常需要在支付时选择红包选项,并输入红包的领取码或密码。

红包金额通常较小,但能起到锦上添花的作用。

拼音

hongbao zai zhongguo de wenhua zhong juyou zhongyao de xiangzheng yiyi,daibiaozhe haoyun he zhubufu,tongchang zai jieri huo teshu changhe zengsong。zai richang sheng huo zhong,shangjia ye chang shiyong hongbao zuowei cuxiao shoudun。

shiyong hongbao shi,tongchang xuyao zai zhifu shi xuanze hongbao xuanxiang,bing shuru hongbao de lingqu ma huo mima。

hongbao jine tongchang jiao xiao,dan neng qi dao jinshangtianhua de zuoyong。

Vietnamese

Bao lì xì trong văn hóa Trung Quốc mang ý nghĩa biểu tượng quan trọng, đại diện cho may mắn và phước lành. Chúng thường được tặng trong các dịp lễ hội hoặc các dịp đặc biệt. Trong đời sống hàng ngày, các doanh nghiệp thường sử dụng bao lì xì như một công cụ khuyến mãi.

Khi sử dụng bao lì xì, thường cần phải chọn tùy chọn bao lì xì trong quá trình thanh toán và nhập mã hoặc mật khẩu bao lì xì.

Số tiền trong bao lì xì thường nhỏ, nhưng có thể tạo thêm điểm nhấn thú vị.

Các biểu hiện nâng cao

中文

您可以使用这个满减红包,更划算哦!

这个红包可以使用在哪些商品上?

这个红包的有效期是多久?

拼音

nin keyi shiyong zhege manjian hongbao,geng huasuan o!

zhege hongbao keyi shiyong zai na xie shangpin shang?

zhege hongbao de youxiaoqi shi duoj久?

Vietnamese

Bạn có thể sử dụng phiếu giảm giá này, tiết kiệm hơn! Phiếu giảm giá này có thể được sử dụng cho sản phẩm nào? Thời hạn sử dụng của phiếu giảm giá này là bao lâu?

Các bản sao văn hóa

中文

在支付时,不要过于强调红包的使用,以免显得过于计较。

拼音

zai zhifu shi,buyaoguoyuqiangdiao hongbao de shiyong,yimian xiande guoyujiaojiao。

Vietnamese

Khi thanh toán, đừng quá nhấn mạnh việc sử dụng phiếu giảm giá, để tránh gây ấn tượng là người quá hà tiện.

Các điểm chính

中文

红包的使用场景通常在支付时,需要商家支持。不同类型的红包有不同的使用规则。部分红包有使用期限,需要留意。

拼音

hongbao de shiyong changjing tongchang zai zhifu shi,xuyao shangjia zhichi。butong leixing de hongbao you butong de shiyong guize。bufen hongbao you shiyong qixian,xuyao liuy.

Vietnamese

Phiếu giảm giá thường được sử dụng trong quá trình thanh toán và cần sự hỗ trợ của người bán. Các loại phiếu giảm giá khác nhau có các quy tắc sử dụng khác nhau. Một số phiếu giảm giá có thời hạn sử dụng, cần lưu ý.

Các mẹo để học

中文

多练习不同类型的红包使用场景,例如满减红包、折扣红包等。

在练习时,可以尝试模拟不同类型的顾客,例如老年人、年轻人等。

可以邀请朋友一起练习,互相纠正错误。

拼音

duo lianxi butong leixing de hongbao shiyong changjing,liru manjian hongbao、zhekou hongbao deng。

zai lianxi shi,keyi changshi moni butong leixing de guke,liru laonianren、nianqingren deng。

keyi yaoqing pengyou yiqi lianxi,huxiang jiu zheng cuowu。

Vietnamese

Thực hành nhiều tình huống sử dụng phiếu giảm giá khác nhau, ví dụ như phiếu giảm giá theo giá trị đơn hàng, phiếu giảm giá theo phần trăm, v.v... Trong khi thực hành, hãy thử mô phỏng các loại khách hàng khác nhau, ví dụ như người già, người trẻ, v.v... Bạn có thể mời bạn bè cùng thực hành và sửa chữa lỗi cho nhau.