绿色设计 Thiết kế xanh
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
中国设计师:您好,欢迎来到我们的绿色设计展!我们致力于通过创新材料和工艺,减少环境影响。
外国设计师:您好!你们的展品非常令人印象深刻,特别是那些利用可回收材料制作的家具。
中国设计师:谢谢!我们很自豪能将传统工艺与现代环保理念相结合。例如,这些竹制家具既轻便又坚固,而且竹子生长迅速,非常环保。
外国设计师:这真是个绝妙的主意!在我们的国家,人们也越来越关注可持续发展。我们也尝试使用天然材料,但工艺上还有待改进。
中国设计师:我们可以互相交流经验,共同进步。或许我们可以探索一下如何将你们的传统工艺与我们的环保理念结合起来?
外国设计师:非常乐意!我相信通过合作,我们可以创造出更多具有文化特色且环保的产品。
中国设计师:合作愉快!
拼音
Vietnamese
Nhà thiết kế Trung Quốc: Xin chào, chào mừng đến với triển lãm thiết kế xanh của chúng tôi! Chúng tôi cam kết giảm thiểu tác động môi trường thông qua vật liệu và quy trình sáng tạo.
Nhà thiết kế nước ngoài: Xin chào! Các hiện vật của các bạn rất ấn tượng, đặc biệt là đồ nội thất được làm từ vật liệu tái chế.
Nhà thiết kế Trung Quốc: Cảm ơn! Chúng tôi tự hào kết hợp nghề thủ công truyền thống với các khái niệm thân thiện với môi trường hiện đại. Ví dụ, đồ nội thất bằng tre này nhẹ và bền, và tre lại mọc nhanh, rất thân thiện với môi trường.
Nhà thiết kế nước ngoài: Đó là một ý tưởng tuyệt vời! Ở quốc gia của chúng tôi, mọi người cũng ngày càng quan tâm đến phát triển bền vững. Chúng tôi cũng cố gắng sử dụng vật liệu tự nhiên, nhưng kỹ thuật chế tác vẫn cần được cải thiện.
Nhà thiết kế Trung Quốc: Chúng ta có thể trao đổi kinh nghiệm và cùng nhau tiến bộ. Có lẽ chúng ta có thể khám phá xem làm thế nào để kết hợp nghề thủ công truyền thống của các bạn với các khái niệm bảo vệ môi trường của chúng tôi?
Nhà thiết kế nước ngoài: Rất vui lòng! Tôi tin rằng thông qua hợp tác, chúng ta có thể tạo ra nhiều sản phẩm thân thiện với môi trường hơn với các đặc điểm văn hóa.
Nhà thiết kế Trung Quốc: Hợp tác vui vẻ!
Các cụm từ thông dụng
绿色设计
thiết kế xanh
Nền văn hóa
中文
绿色设计在中国越来越受到重视,许多企业和设计师都在积极探索可持续发展的理念。
拼音
Vietnamese
Thiết kế xanh đang ngày càng được chú trọng ở Trung Quốc, với nhiều công ty và nhà thiết kế tích cực tìm hiểu các khái niệm phát triển bền vững. Việc sử dụng tre và các vật liệu tự nhiên khác rất phổ biến.
Các biểu hiện nâng cao
中文
可持续发展
低碳经济
循环经济
生态文明
拼音
Vietnamese
phát triển bền vững
nền kinh tế carbon thấp
nền kinh tế tuần hoàn
nền văn minh sinh thái
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用带有负面环境色彩的词汇,例如污染、破坏等,应尽量使用积极向上的表达方式。
拼音
Bìmiǎn shǐyòng dài yǒu fùmiàn huánjìng sècǎi de cíhuì, lìrú wūrǎn, pòhuài děng, yīng jǐnliàng shǐyòng jījí xiàngshàng de biǎodá fāngshì。
Vietnamese
Tránh sử dụng các từ ngữ mang nghĩa tiêu cực về môi trường, ví dụ như ô nhiễm, phá hoại, nên cố gắng sử dụng các cách diễn đạt tích cực và lạc quan.Các điểm chính
中文
此对话适用于设计师、环保人士及相关专业人士之间的交流。语言应正式或较为正式,避免使用口语化的表达。
拼音
Vietnamese
Cuộc trò chuyện này phù hợp cho việc giao tiếp giữa các nhà thiết kế, nhà hoạt động môi trường và các chuyên gia liên quan. Ngôn ngữ nên trang trọng hoặc tương đối trang trọng, tránh sử dụng các cách diễn đạt thông tục.Các mẹo để học
中文
多练习不同语境下的表达,例如面对不同国家背景的设计师时,如何调整沟通方式。
注意语言的准确性,避免出现歧义。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập cách diễn đạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như khi đối mặt với các nhà thiết kế có xuất thân từ các quốc gia khác nhau, làm thế nào để điều chỉnh phương thức giao tiếp.
Chú ý đến sự chính xác của ngôn ngữ, tránh gây hiểu lầm.