Skip to content
学中文

Dialogue

考试报名

Đăng ký thi

Kǎoshì bàomíng

Dialogue 1

  1. 您好,我想报名参加下个月的汉语水平考试。

    hǎo,wǒ xiǎng bàomíng cānjiā xià ge yuè de hànyǔ shuǐpíng kǎoshì。

    Chào, tôi muốn đăng ký kỳ thi năng lực tiếng Trung vào tháng sau.

  2. 好的,请问您需要报考哪个级别的考试?

    hǎo de,qǐng wèn nín xūyào bàokǎo nǎ ge jíbié de kǎoshì?

    Được, bạn muốn đăng ký vào cấp độ thi nào?

  3. 我想要报考HSK四级。

    wǒ yào bàokǎo HSK sì jí。

    Tôi muốn đăng ký cấp độ HSK 4.

  4. 好的,请您提供您的身份证号码和联系方式。

    hǎo de,qǐng nín tígōng nín de shēnfènzhèng hàomǎ hé liánxì fāngshì。

    Được, vui lòng cung cấp số chứng minh thư và thông tin liên lạc của bạn.

  5. 好的,我的身份证号码是……,联系电话是……

    hǎo de,wǒ de shēnfènzhèng hàomǎ shì……,liánxì diànhuà shì……

    Được, số chứng minh thư của tôi là……, và số điện thoại của tôi là……

Đăng ký thi — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen