药品购买 Việc mua thuốc yàopǐn gòumǎi

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

您好,请问哪里可以购买感冒药?
好的,请您出示您的身份证和医保卡。
好的,您需要购买哪种感冒药呢?
好的,这是您的药品,一共是20元。
谢谢您,请您拿好您的药品和发票。

拼音

hǎo de, qǐng wèn nǎlǐ kěyǐ gòumǎi gǎnmào yào?
hǎo de, qǐng nín chūshì nín de shēnfèn zhèng hé yī bǎo kǎ.
hǎo de, nín xūyào gòumǎi nǎ zhǒng gǎnmào yào ne?
hǎo de, zhè shì nín de yàopǐn, yī gòng shì 20 yuán.
xiè xiè nín, qǐng nín ná hǎo nín de yàopǐn hé fāpiào.

Vietnamese

Chào bạn, mình có thể mua thuốc cảm ở đâu vậy?
Được rồi, vui lòng cho mình xem chứng minh thư và thẻ bảo hiểm y tế của bạn.
Được rồi, bạn cần mua loại thuốc cảm nào?
Được rồi, đây là thuốc của bạn, tổng cộng là 20 nhân dân tệ.
Cảm ơn bạn, vui lòng lấy thuốc và hoá đơn của bạn.

Cuộc trò chuyện 2

中文

请问,这种药需要处方吗?
是的,这种药需要处方,请您到医院开具处方。
好的,谢谢。
不用客气。
请问您还有什么需要帮助的吗?

拼音

qǐng wèn, zhè zhǒng yào xūyào chǔfāng ma?
shì de, zhè zhǒng yào xūyào chǔfāng, qǐng nín dào yīyuàn kāijù chǔfāng.
hǎo de, xiè xie.
bù yòng kèqì.
qǐng wèn nín hái yǒu shénme xūyào bāngzhù de ma?

Vietnamese

Cho mình hỏi, thuốc này có cần đơn không?
Vâng, thuốc này cần đơn, bạn vui lòng đến bệnh viện để lấy đơn nhé.
Được rồi, cảm ơn bạn.
Không có gì.
Bạn còn cần giúp gì nữa không?

Cuộc trò chuyện 3

中文

您好,我想购买一些退烧药,请问哪些药比较适合我?
您最近身体怎么样?有哪些症状?
我最近发烧,头疼,还有点咳嗽。
根据您的症状,我建议您购买这种对乙酰氨基酚。它可以有效缓解发烧和头痛。您也可以购买一些止咳糖浆。
好的,谢谢您的建议。

拼音

hǎo de, wǒ xiǎng gòumǎi yīxiē tuìshāo yào, qǐng wèn nǎxiē yào bǐjiào shìhé wǒ?
nín zuìjìn shēntǐ zěnmeyàng?yǒu xiē zhèngzhuàng?
wǒ zuìjìn fāshāo, tóuténg, hái yǒu diǎn késòu.
gēnjù nín de zhèngzhuàng, wǒ jiànyì nín gòumǎi zhè zhǒng duì yǐ xiàn’ānmǐjī fēn. tā kěyǐ yǒuxiào huǎnjiě fāshāo hé tóuténg. nín yě kěyǐ gòumǎi yīxiē zhǐké tángjiāng.
hǎo de, xiè xie nín de jiànyì.

Vietnamese

Chào bạn, mình muốn mua một số thuốc hạ sốt, bạn có thể gợi ý cho mình loại nào phù hợp không?
Dạo này sức khoẻ của bạn thế nào? Có triệu chứng gì không?
Dạo này mình bị sốt, đau đầu và hơi ho.
Dựa trên các triệu chứng của bạn, mình khuyên bạn nên mua paracetamol. Thuốc này có hiệu quả trong việc giảm sốt và đau đầu. Bạn cũng có thể mua thêm siro trị ho.
Được rồi, cảm ơn bạn đã tư vấn.

Các cụm từ thông dụng

购买药品

gòumǎi yàopǐn

Mua thuốc

处方药

chǔfāng yào

Thuốc kê đơn

非处方药

fēi chǔfāng yào

Thuốc không cần đơn

Nền văn hóa

中文

在中国,购买药品通常需要在药店或医院进行。在药店购买非处方药相对容易,而购买处方药则需要医生的处方。

在医院购买药品,需要先看医生,获得诊断和处方。

中国的药品种类繁多,价格也各不相同。建议根据自身情况选择合适的药品。

在购买药品时,最好向药剂师咨询,了解药品的用法用量和注意事项。

拼音

zài zhōngguó, gòumǎi yàopǐn tōngcháng xūyào zài yàodiàn huò yīyuàn jìnxíng. zài yàodiàn gòumǎi fēi chǔfāng yào xiāngduì róngyì, ér gòumǎi chǔfāng yào zé xūyào yīshēng de chǔfāng.

zài yīyuàn gòumǎi yàopǐn, xūyào xiān kàn yīshēng, huòdé zhěnduàn hé chǔfāng.

zhōngguó de yàopǐn zhǒnglèi fán duō, jiàgé yě gè bù xiāngtóng. jiànyì gēnjù zìshēn qíngkuàng xuǎnzé héshì de yàopǐn.

zài gòumǎi yàopǐn shí, zuì hǎo xiàng yàojìshī zīxún, liǎojiě yàopǐn de yòngfǎ yòngliàng hé zhùyì shìxiàng。

Vietnamese

Ở Việt Nam, thuốc thường được mua tại các hiệu thuốc hoặc bệnh viện. Mua thuốc không cần đơn ở hiệu thuốc tương đối dễ dàng, trong khi mua thuốc cần đơn thì cần có đơn thuốc từ bác sĩ.

Để mua thuốc tại bệnh viện, cần phải khám bệnh trước với bác sĩ để được chẩn đoán và kê đơn.

Ở Việt Nam có rất nhiều loại thuốc khác nhau với mức giá khác nhau. Nên chọn thuốc phù hợp với tình trạng sức khoẻ của bản thân.

Khi mua thuốc, tốt nhất nên hỏi ý kiến dược sĩ để hiểu rõ cách dùng, liều lượng và các lưu ý.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问您是否有过敏史?

请问您对哪种成分过敏?

这种药是否有不良反应的可能性?

拼音

qǐng wèn nín shìfǒu yǒu guòmǐn shǐ?

qǐng wèn nín duì nǎ zhǒng chéngfèn guòmǐn?

zhè zhǒng yào shìfǒu yǒu bùliáng fǎnyìng de kěnéngxìng?

Vietnamese

Bạn có tiền sử dị ứng không? Bạn bị dị ứng với thành phần nào? Thuốc này có khả năng gây ra tác dụng phụ không?

Các bản sao văn hóa

中文

在与药剂师交流时,避免使用过于口语化的表达,保持尊重和礼貌。

拼音

zài yǔ yàojìshī jiāoliú shí, bìmiǎn shǐyòng guòyú kǒuyǔ huà de biǎodá, bǎochí zūnjìng hé lǐmào.

Vietnamese

Khi giao tiếp với dược sĩ, tránh sử dụng các từ ngữ quá thân mật, hãy giữ thái độ tôn trọng và lịch sự.

Các điểm chính

中文

在购买药品时,务必仔细阅读药品说明书,了解药品的用法用量、注意事项和不良反应。如有疑问,请咨询药剂师或医生。

拼音

zài gòumǎi yàopǐn shí, wùbì zǐxì yuedú yàopǐn shuōmíngshū, liǎojiě yàopǐn de yòngfǎ yòngliàng, zhùyì shìxiàng hé bùliáng fǎnyìng. rú yǒu yíwèn, qǐng zīxún yàojìshī huò yīshēng.

Vietnamese

Khi mua thuốc, hãy chắc chắn đọc kỹ hướng dẫn sử dụng thuốc, hiểu rõ cách dùng, liều lượng, các biện pháp phòng ngừa và các phản ứng bất lợi. Nếu có thắc mắc, hãy tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc bác sĩ.

Các mẹo để học

中文

多与药剂师进行模拟对话练习,熟悉常用的表达方式。

尝试在不同的情境下练习,例如购买不同类型的药品。

邀请朋友或家人进行角色扮演,提高对话的流畅性。

拼音

duō yǔ yàojìshī jìnxíng mónǐ duìhuà liànxí, shúxī chángyòng de biǎodá fāngshì.

chángshì zài bùtóng de qíngjìng xià liànxí, lìrú gòumǎi bùtóng lèixíng de yàopǐn.

yāoqǐng péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn, tígāo duìhuà de liúchàng xìng。

Vietnamese

Thực hành đối thoại mô phỏng với dược sĩ để làm quen với các cách diễn đạt thường dùng. Thử thực hành trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như mua các loại thuốc khác nhau. Mời bạn bè hoặc người thân đóng vai để tăng tính trôi chảy của cuộc trò chuyện.