获取推荐信 Nhận thư giới thiệu
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
学生:您好,教授,我想请问一下,您是否可以为我写一封推荐信申请去美国大学?
教授:你好,当然可以。为了更好地写推荐信,请你提供你的简历,个人陈述以及你想要申请的大学和专业。
学生:好的,我这就发给你。另外,我想请问一下,您对我的学习和能力有什么具体的评价?这会对我的申请有所帮助。
教授:我会在推荐信中详细阐述你的学术能力,研究能力以及个人特质。请你放心。
学生:非常感谢您!请问推荐信大概什么时候可以完成?
教授:我会尽快完成,大约在一周之内。我会发邮件通知你。
学生:好的,非常感谢您的帮助!
拼音
Vietnamese
Sinh viên: Chào thầy/cô giáo, em muốn hỏi thầy/cô có thể viết thư giới thiệu cho em để nộp đơn vào đại học ở Mỹ không ạ?
Giáo viên: Chào em, được chứ. Để viết thư giới thiệu tốt, em vui lòng cung cấp sơ yếu lý lịch, bài luận cá nhân và trường đại học, chuyên ngành mà em muốn nộp đơn.
Sinh viên: Vâng ạ, em sẽ gửi cho thầy/cô ngay ạ. Ngoài ra, em muốn hỏi thầy/cô đánh giá cụ thể như thế nào về kết quả học tập và năng lực của em ạ? Điều này sẽ giúp ích cho đơn xin học của em.
Giáo viên: Em yên tâm, thầy/cô sẽ trình bày chi tiết về năng lực học thuật, khả năng nghiên cứu và phẩm chất cá nhân của em trong thư giới thiệu.
Sinh viên: Em cảm ơn thầy/cô rất nhiều ạ! Thư giới thiệu khoảng bao giờ sẽ hoàn thành ạ?
Giáo viên: Thầy/cô sẽ hoàn thành sớm nhất có thể, khoảng trong vòng một tuần. Thầy/cô sẽ thông báo cho em qua email.
Sinh viên: Vâng ạ, em cảm ơn thầy/cô rất nhiều vì sự giúp đỡ này ạ!
Các cụm từ thông dụng
我想请您帮我写一封推荐信。
Em muốn nhờ thầy/cô viết thư giới thiệu cho em.
请问您对我的评价如何?
Thầy/cô đánh giá em như thế nào ạ?
推荐信什么时候可以完成?
Thư giới thiệu sẽ hoàn thành vào khoảng thời gian nào ạ?
Nền văn hóa
中文
在中国,请求教授写推荐信是很常见的,通常需要提前预约并提供相关材料。
推荐信在申请国外大学或工作时非常重要,因此需要认真准备。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, việc nhờ giáo sư viết thư giới thiệu là điều khá phổ biến, thường cần đặt lịch hẹn trước và cung cấp tài liệu liên quan.
Thư giới thiệu rất quan trọng khi nộp đơn vào các trường đại học nước ngoài hoặc xin việc, vì vậy cần chuẩn bị kỹ lưỡng.
Các biểu hiện nâng cao
中文
非常荣幸能得到您的帮助
感谢您百忙之中抽出时间
期待您的回复
拼音
Vietnamese
Em rất vinh dự được nhận sự giúp đỡ của thầy/cô
Cảm ơn thầy/cô đã dành thời gian trong lịch trình bận rộn của mình
Em rất mong hồi đáp của thầy/cô
Các bản sao văn hóa
中文
不要在请求推荐信时过于急迫或强求,要尊重教授的时间和安排。
拼音
bú yào zài qǐngqiú tuījiàn xìn shí guòyú jípò huò qiángqiú, yào zūnzhòng jiàoshòu de shíjiān hé ānpái。
Vietnamese
Đừng quá thúc ép hoặc khắt khe khi yêu cầu thư giới thiệu, hãy tôn trọng thời gian và lịch trình của giáo sư.Các điểm chính
中文
选择合适的教授,提前沟通,提供充分的材料,表达感谢。
拼音
Vietnamese
Chọn giáo sư phù hợp, liên hệ trước, cung cấp tài liệu đầy đủ và bày tỏ lòng biết ơn.Các mẹo để học
中文
模拟对话场景,练习流畅的表达
准备一些可能遇到的问题
学习一些常用的英语表达
拼音
Vietnamese
Mô phỏng tình huống đối thoại, luyện tập cách diễn đạt trôi chảy
Chuẩn bị một số câu hỏi có thể gặp phải
Học một số cụm từ tiếng Anh thường dùng