表扬回馈 Lời khen và phản hồi
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
顾客:您好,送餐速度很快,而且外卖小哥服务态度也很好,非常感谢!
骑手:您好!谢谢您的夸奖,很高兴为您服务!您的好评是我们最大的动力。
顾客:嗯,以后还会点你们的。
骑手:好的,期待再次为您服务!
顾客:再见。
骑手:再见!
拼音
Vietnamese
Khách hàng: Xin chào, giao hàng rất nhanh, và người giao hàng cũng rất thân thiện, cảm ơn rất nhiều!
Người giao hàng: Xin chào! Cảm ơn lời khen của bạn, rất vui được phục vụ bạn! Phản hồi tích cực của bạn là động lực lớn nhất của chúng tôi.
Khách hàng: Vâng, tôi sẽ đặt hàng của bạn một lần nữa trong tương lai.
Người giao hàng: Được rồi, chúng tôi rất mong được phục vụ bạn lần nữa!
Khách hàng: Tạm biệt.
Người giao hàng: Tạm biệt!
Cuộc trò chuyện 2
中文
顾客:快递小哥服务态度真好,送货上门,速度也很快,赞一个!
骑手:谢谢您的肯定,这是我们应该做的。
顾客:下次再点你们的。
骑手:好的,期待您的再次光临!
顾客:再见。
骑手:再见。
拼音
Vietnamese
Khách hàng: Người giao hàng rất thân thiện, giao hàng tận cửa, và cũng rất nhanh, tuyệt vời!
Người giao hàng: Cảm ơn sự đánh giá của bạn, đây là công việc của chúng tôi.
Khách hàng: Lần sau tôi sẽ đặt hàng của bạn một lần nữa.
Người giao hàng: Được rồi, chúng tôi rất mong chờ chuyến thăm của bạn lần nữa!
Khách hàng: Tạm biệt.
Người giao hàng: Tạm biệt.
Các cụm từ thông dụng
感谢您的好评
Cảm ơn phản hồi tích cực của bạn
Nền văn hóa
中文
在中国的文化中,对服务人员的表扬和感谢是很常见的,这体现了对他人劳动的尊重和认可。
顾客对送餐员的表扬,通常会被认为是礼貌和积极的举动。
这种表达在非正式场合下更为常见。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa Trung Quốc, việc khen ngợi và cảm ơn nhân viên phục vụ là điều rất phổ biến, điều này thể hiện sự tôn trọng và ghi nhận đối với công việc của họ.
Lời khen ngợi của khách hàng đối với nhân viên giao hàng thường được coi là hành động lịch sự và tích cực.
Cách diễn đạt này phổ biến hơn trong những tình huống không chính thức.
Các biểu hiện nâng cao
中文
您的服务让我感受到了宾至如归的温暖
贵公司的服务真是让我刮目相看
您的敬业精神值得我们学习和效仿
拼音
Vietnamese
Dịch vụ của bạn đã khiến tôi cảm thấy như ở nhà vậy.
Tôi thực sự ấn tượng với dịch vụ của công ty bạn.
Tinh thần tận tụy của bạn rất đáng để chúng tôi học hỏi và noi theo.
Các bản sao văn hóa
中文
避免过度夸张的赞美,以免显得不真诚。
拼音
Bìmiǎn guòdù kuāzhāng de zànměi, yǐmiǎn xiǎnde bù zhēnchéng.
Vietnamese
Tránh khen ngợi quá mức, kẻo bị cho là không chân thành.Các điểm chính
中文
在点外卖后,如果对送餐员的服务感到满意,可以主动给予表扬,这不仅是对送餐员的肯定,也是对平台的认可。
拼音
Vietnamese
Sau khi đặt đồ ăn, nếu bạn hài lòng với dịch vụ của người giao hàng, bạn có thể chủ động khen ngợi, điều này không chỉ là sự khẳng định đối với người giao hàng mà còn là sự công nhận đối với nền tảng.Các mẹo để học
中文
多练习不同场景下的表达方式,例如对送餐速度、服务态度、包装等方面的赞扬。
可以结合实际情况,用更具体的语言表达你的赞美。
注意语气的变化,让你的赞美更自然流畅。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập cách diễn đạt trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như khen ngợi tốc độ giao hàng, thái độ phục vụ và bao bì.
Có thể kết hợp với tình huống thực tế, sử dụng ngôn ngữ cụ thể hơn để bày tỏ lời khen ngợi của bạn.
Chú ý đến sự thay đổi giọng điệu, để lời khen của bạn tự nhiên và trôi chảy hơn.