表达恶心 Biểu đạt cảm giác buồn nôn biǎodá ěxīn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

丽丽:医生,我感觉很不舒服,一直恶心想吐。
医生:嗯,能详细描述一下你的恶心症状吗?是什么时候开始的?
丽丽:大概是从昨天晚上开始的,吃了点不干净的东西,现在胃里翻江倒海的,特别难受。
医生:你还有什么其他的症状吗?例如发烧、腹泻?
丽丽:没有发烧,但是拉肚子拉了好几次了。
医生:好的,我需要给你做个检查。请你躺下。

拼音

Li Li: yīshēng, wǒ gǎnjué hěn bù shūfu, yīzhí ěxin xiǎng tù.
yīshēng: ēn, néng xiángxì miáoshù yīxià nǐ de ěxin zhèngzhuàng ma? shì shénme shíhòu kāishǐ de?
Li Li: dàgài shì cóng zuótiān wǎnshang kāishǐ de, chī le diǎn bù gānjìng de dōngxi, xiànzài wèi lǐ fānjiāngdǎohǎi de, tèbié nán shòu.
yīshēng: nǐ hái yǒu shénme qítā de zhèngzhuàng ma? lìrú fāshāo, fùxiè?
Li Li: méiyǒu fāshāo, dànshì lā dūzi lā le hǎo jǐ cì le.
yīshēng: hǎo de, wǒ xūyào gěi nǐ zuò gè jiǎnchá. qǐng nǐ tǎng xià.

Vietnamese

Lily: Bác sĩ, em thấy rất khó chịu, em bị buồn nôn và nôn liên tục.
Bác sĩ: Ừm, em có thể mô tả chi tiết các triệu chứng buồn nôn của em không? Khi nào nó bắt đầu?
Lily: Khoảng từ tối qua, em ăn phải thứ gì đó không sạch sẽ, và bây giờ dạ dày em rất khó chịu, em thấy rất khó chịu.
Bác sĩ: Em có triệu chứng nào khác không? Ví dụ như sốt, tiêu chảy?
Lily: Em không bị sốt, nhưng em bị tiêu chảy vài lần rồi.
Bác sĩ: Được rồi, em cần phải được khám. Em nằm xuống đi.

Các cụm từ thông dụng

恶心想吐

ěxīn xiǎng tù

Buồn nôn và nôn

胃里翻江倒海

wèi lǐ fānjiāngdǎohǎi

Dạ dày em rất khó chịu

难受

nánshòu

em thấy rất khó chịu

Nền văn hóa

中文

“恶心”在中国文化中通常指生理上的不适,例如想吐、胃部不适等。在非正式场合下,也可以用来形容对某事物的厌恶或反感。

在正式场合下,描述恶心症状时,应使用更正式和具体的词语,避免使用口语化的表达。

拼音

“ěxīn” zhōngguó wénhuà zhōng tōngcháng zhǐ shēnglǐ shàng de bùshì, lìrú xiǎng tù, wèibù bùshì děng。zài fēi zhèngshì chǎnghé xià, yě kěyǐ yòng lái miáoshù duì mǒu shìwù de yànwù huò fǎngǎn。

zài zhèngshì chǎnghé xià, miáoshù ěxīn zhèngzhuàng shí, yīng gāi shǐyòng gèng zhèngshì hé gùtǐ de cíyǔ, bìmiǎn shǐyòng kǒuyǔ huà de biǎodá。

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, “恶心” (ěxīn) thường chỉ sự khó chịu về thể chất, chẳng hạn như buồn nôn và đau bụng. Trong những ngữ cảnh không trang trọng, nó cũng có thể được dùng để diễn tả sự ghê tởm hoặc ác cảm đối với một vật nào đó.

Trong những ngữ cảnh trang trọng, khi mô tả các triệu chứng buồn nôn, nên sử dụng các từ ngữ trang trọng và cụ thể hơn, tránh dùng những cách diễn đạt thông tục.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我感到一阵剧烈的恶心,胃部很不舒服。

我恶心到无法进食。

我持续性的恶心让我感到非常痛苦。

拼音

wǒ gǎndào yīzhèn jùliè de ěxīn, wèibù hěn bù shūfu。

wǒ ěxīn dào wúfǎ jìnshí。

wǒ chíxùxìng de ěxīn ràng wǒ gǎndào fēicháng tòngkǔ。

Vietnamese

Tôi bị một cơn buồn nôn dữ dội, và dạ dày tôi rất khó chịu.

Tôi buồn nôn đến mức không thể ăn bất cứ thứ gì.

Cơn buồn nôn liên tục khiến tôi đau đớn vô cùng

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合使用过于夸张或粗俗的表达方式来描述恶心症状。

拼音

bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng guòyú kuāzhāng huò cūsú de biǎodá fāngshì lái miáoshù ěxīn zhèngzhuàng。

Vietnamese

Tránh sử dụng những cách diễn đạt quá lời hoặc thô tục để mô tả các triệu chứng buồn nôn trong những ngữ cảnh trang trọng.

Các điểm chính

中文

根据场合和对象选择合适的表达方式,注意语言的正式程度。

拼音

gēnjù chǎnghé hé duìxiàng xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì, zhùyì yǔyán de zhèngshì chéngdù。

Vietnamese

Chọn những cách diễn đạt phù hợp dựa trên ngữ cảnh và người mà bạn đang nói chuyện, chú ý đến mức độ trang trọng của ngôn ngữ.

Các mẹo để học

中文

多听多说,积累表达恶心的常用语句。

在模拟场景中练习表达,例如与朋友或家人模拟就医场景。

尝试用不同的方式表达同样的意思,例如用更详细或更简洁的语言。

拼音

duō tīng duō shuō, jīlěi biǎodá ěxīn de chángyòng yǔjù。

zài mónǐ chǎngjǐng zhōng liànxí biǎodá, lìrú yǔ péngyou huò jiārén mónǐ jiùyī chǎngjǐng。

chángshì yòng bùtóng de fāngshì biǎodá tóngyàng de yìsi, lìrú yòng gèng xiángxì huò gèng jiǎnjié de yǔyán。

Vietnamese

Hãy nghe và nói nhiều hơn để tích lũy những cụm từ thường dùng để diễn tả cảm giác buồn nôn.

Hãy luyện tập diễn đạt trong những ngữ cảnh mô phỏng, chẳng hạn như mô phỏng việc đi khám bác sĩ với bạn bè hoặc người thân.

Hãy thử diễn đạt cùng một ý nghĩa bằng những cách khác nhau, ví dụ như sử dụng ngôn ngữ chi tiết hơn hoặc ngắn gọn hơn