表达海边天气 Miêu tả thời tiết biển biǎodá hǎibiān tiānqì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你看这海边天气,阳光明媚,海风轻柔,真是舒服啊!
B:是啊,今天真是个适合在海边玩耍的好日子。沙子也暖暖的。
C:不过,我感觉有点晒,得涂点防晒霜。
D:我也是,海风虽然舒服,但晒久了还是会晒伤的。
A:我们去海里游泳吧,海水凉凉的,可以降温。
B:好啊!

拼音

A:Nǐ kàn zhè hǎibiān tiānqì,yángguāng míngmèi,hǎifēng qīngróu,zhēnshi shūfu a!
B:Shì a,jīntiān zhēnshi gè shìhé zài hǎibiān wánshuǎ de hǎo rìzi。Shāzi yě nuǎnnuǎn de。
C:Bùguò,wǒ gǎnjué yǒudiǎn shài,děi tū diǎn fángshài chuāng。
D:Wǒ yěshì,hǎifēng suīrán shūfu,dàn shài jiǔle háishì huì shài shāng de。
A:Wǒmen qù hǎi lǐ yóuyǒng ba,hǎishuǐ liángliáng de,kěyǐ jiàngwēn。
B:Hǎo a!

Vietnamese

A: Nhìn thời tiết biển này xem, nắng đẹp và gió biển nhẹ nhàng, thật thoải mái!
B: Đúng vậy, hôm nay đúng là một ngày tuyệt vời để vui chơi ở biển. Cát cũng ấm nữa.
C: Nhưng mà tôi thấy hơi nắng, phải thoa kem chống nắng thôi.
D: Tôi cũng vậy, dù gió biển dễ chịu nhưng phơi nắng lâu vẫn bị cháy nắng.
A: Chúng ta đi bơi ở biển nhé, nước biển mát lạnh, sẽ làm dịu đi cái nóng.
B: Ý kiến hay!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:今天海边的风好大啊,还下起了小雨。
B:是啊,看来要取消今天的海边计划了。
C:真可惜,本来还想去游泳的呢。
D:没关系,我们可以去附近的咖啡馆喝咖啡,看海景也挺不错的。
A:也好,那我们走吧。

拼音

A:Jīntiān hǎibiān de fēng hǎo dà a,hái xià qǐle xiǎo yǔ。
B:Shì a,kàn lái yào qǔxiāo jīntiān de hǎibiān jìhuà le。
C:Zhēn kěxí,běnlái hái xiǎng qù yóuyǒng de ne。
D:Méiguānxi,wǒmen kěyǐ qù fùjìn de kāfēiguǎn hē kāfēi,kàn hǎijǐng yě tǐng bùcuò de。
A:Yě hǎo,nà wǒmen zǒu ba。

Vietnamese

A: Gió ở biển hôm nay mạnh quá, lại còn có cả mưa phùn nữa.
B: Đúng rồi, hình như phải hủy kế hoạch đi biển hôm nay mất.
C: Tiếc thật, lúc nãy còn định đi bơi nữa.
D: Không sao, mình có thể đến quán cà phê gần đây uống cà phê, ngắm cảnh biển cũng được mà.
A: Cũng được, vậy mình đi thôi.

Các cụm từ thông dụng

海风轻柔

hǎifēng qīngróu

gió biển nhẹ nhàng

阳光明媚

yángguāng míngmèi

nắng đẹp

阴雨连绵

yīnyǔ liánmián

mưa liên miên

狂风暴雨

kuángfēngbàoyǔ

bão tố

Nền văn hóa

中文

中国人在描述海边天气时,往往会结合自身感受,例如“舒服”、“晒”、“凉爽”等词语,更注重的是体感。

拼音

Zhōngguó rén zài miáoshù hǎibiān tiānqì shí,wǎngwǎng huì jiéhé zìshēn gǎnshòu,lìrú“shūfu”、“shài”、“liángshuǎng” děng cíyǔ,gèng zhùzhòng de shì tǐgǎn。

Vietnamese

Người Việt thường miêu tả thời tiết biển bằng các từ ngữ phản ánh cảm nhận và trải nghiệm cá nhân, chẳng hạn như dễ chịu, nóng, hoặc mát mẻ.

Các biểu hiện nâng cao

中文

海风习习,波光粼粼;海天一色,碧波万顷;云卷云舒,变化万千

拼音

Hǎifēng xíxí,bōguāng línlín;hǎitiān yīsè,bìbō wànqǐng;yúnjuǎn yúnshū,biànhuà wànqiān

Vietnamese

Gió nhẹ nhàng thổi trên biển, sóng lấp lánh; trời và biển hòa làm một, biển cả mênh mông; mây cuộn mây trôi, luôn thay đổi

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过于负面的词语来形容海边天气,例如“恶劣”、“可怕”等,以免引起不适。

拼音

Bìmiǎn shǐyòng guòyú fùmiàn de cíyǔ lái xíngróng hǎibiān tiānqì,lìrú“èliè”、“kěpà” děng,yǐmiǎn yǐnqǐ bùshì。

Vietnamese

Tránh sử dụng những từ ngữ tiêu cực quá mức khi miêu tả thời tiết biển, ví dụ như “tệ hại” hoặc “khủng khiếp”, vì có thể gây khó chịu.

Các điểm chính

中文

该场景适用于各种年龄和身份的人群,尤其是在旅游或度假时。在进行跨文化交流时,应根据对方的文化背景选择合适的表达方式。

拼音

Gāi chǎngjǐng shìyòng yú gè zhǒng niánlíng hé shēnfèn de rénqún,yóuqí shì zài lǚyóu huò dùjià shí。Zài jìnxíng kuà wénhuà jiāoliú shí,yīng gēnjù duìfāng de wénhuà bèijǐng xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Kịch bản này phù hợp với mọi lứa tuổi và tầng lớp xã hội, đặc biệt là khi đi du lịch hoặc nghỉ dưỡng. Trong giao tiếp liên văn hóa, cần lựa chọn cách diễn đạt phù hợp dựa trên nền tảng văn hóa của đối phương.

Các mẹo để học

中文

多与他人练习,模拟真实场景;注意语调和表情的运用;积累更多与天气相关的词汇和表达

拼音

Duō yǔ tārén liànxí,mómǔ zhēnshí chǎngjǐng;zhùyì yǔdiào hé biǎoqíng de yòngyùn;jīlěi gèng duō yǔ tiānqì xiāngguān de cíhuì hé biǎodá

Vietnamese

Thực hành với người khác, mô phỏng các tình huống thực tế; chú ý đến giọng điệu và biểu cảm; tích lũy thêm nhiều từ vựng và cách diễn đạt liên quan đến thời tiết