解决冲突 Giải quyết xung đột jiějué chōngtū

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小王:李姐,关于上个月的项目进展报告,我觉得咱们的数据统计方法可能有点出入,导致最终结果和预期不太一致。
李姐:哦?哪里不一样呢?我仔细检查过数据了,觉得没什么问题啊。
小王:我这边重新核对了一下数据来源,发现有一部分数据可能重复统计了。
李姐:哦,你说的对,我当时确实疏忽了这部分。看来是我的失误,谢谢你指出来。
小王:没事,李姐,咱们一起努力把项目做好就行。
李姐:嗯,非常感谢你认真负责的态度。我们一起再仔细看看数据,确保准确无误。

拼音

xiǎo wáng: lǐ jiě, guānyú shàng ge yuè de xiàngmù jìnzǎn bàogào, wǒ juéde zánmen de shùjù tǒngjì fāngfǎ kěnéng yǒu diǎn chūrù, dǎozhì zuìzhōng jiéguǒ hé yùqī bù tài yīzhì.
lǐ jiě: ó? nǎlǐ bù yīyàng ne? wǒ zǐxì jiǎnchá guò shùjù le, juéde méi shénme wèntí a.
xiǎo wáng: wǒ zhè biān chóngxīn héduì le yīxià shùjù láiyuán, fāxiàn yǒu yībùfen shùjù kěnéng chóngfù tǒngjì le.
lǐ jiě: ó, nǐ shuō de duì, wǒ dāngshí quèshí shūhu le zhè bùfen. kàn lái shì wǒ de shīwù, xièxie nǐ zhǐ chū lái le.
xiǎo wáng: méi shì, lǐ jiě, zánmen yīqǐ nǔlì bǎ xiàngmù zuò hǎo jiùxíng.
lǐ jiě: ēn, fēicháng gǎnxiè nǐ rènzhēn fùzé de tàidu. wǒmen yīqǐ zài zǐxì kàn kàn shùjù, quèbǎo zhǔnquè wúwù.

Vietnamese

Tiểu Vương: Lý tỷ, về báo cáo tiến độ dự án tháng trước, em thấy phương pháp thống kê dữ liệu của chúng ta có lẽ hơi khác biệt, dẫn đến kết quả cuối cùng không được như mong muốn.
Lý tỷ: Ồ? Khác nhau chỗ nào vậy? Chị đã kiểm tra dữ liệu rất kỹ rồi, thấy không có vấn đề gì cả.
Tiểu Vương: Em đã kiểm tra lại nguồn dữ liệu và phát hiện có một phần dữ liệu có thể đã bị thống kê trùng lặp.
Lý tỷ: Ồ, đúng rồi, lúc đó chị quả thật đã sơ suất phần này. Có vẻ như là lỗi của chị, cám ơn em đã chỉ ra.
Tiểu Vương: Không có gì, Lý tỷ, chúng ta cùng nhau cố gắng hoàn thành tốt dự án nhé.
Lý tỷ: Ừm, rất cảm ơn em vì thái độ nghiêm túc và có trách nhiệm. Chúng ta cùng nhau xem lại dữ liệu một lần nữa, đảm bảo chính xác không sai sót.

Các cụm từ thông dụng

数据统计方法

shùjù tǒngjì fāngfǎ

Phương pháp thống kê dữ liệu

重复统计

chóngfù tǒngjì

Thống kê trùng lặp

最终结果

zuìzhōng jiéguǒ

Kết quả cuối cùng

数据来源

shùjù láiyuán

Nguồn dữ liệu

预期

yùqī

Dự kiến

Nền văn hóa

中文

在工作场合,尤其是在与领导或同事沟通时,要注意语气和表达方式,尽量避免直接指责或批评。

中国文化强调集体主义和和谐,因此在处理冲突时,通常会比较注重维护关系,避免公开冲突。

在表达不同意见时,建议使用委婉的语气,并尽量提供建设性的意见和建议。

拼音

zài gōngzuò chǎnghé, yóuqí shì yǔ lǐngdǎo huò tóngshì gōutōng shí, yào zhùyì yǔqì hé biǎodá fāngshì, jǐnliàng bìmiǎn zhíjiē zhǐzé huò pīpíng。

zhōngguó wénhuà qiángdiào jítǐ zhǔyì hé héxié, yīncǐ zài chǔlǐ chōngtū shí, tōngcháng huì bǐjiào zhòngshì wéihù guānxi, bìmiǎn gōngkāi chōngtū。

zài biǎodá bùtóng yìjiàn shí, jiànyì shǐyòng wǎnqu de yǔqì, bìng jǐnliàng tígōng jiànshèxìng de yìjiàn hé jiànyì。

Vietnamese

Các biểu hiện nâng cao

中文

“我认为……,或许我们可以……”

“就我的理解,……,我们可以尝试……”

“为了避免类似情况再次发生,我们应该……”

拼音

wǒ rènwéi……, huòxǔ wǒmen kěyǐ……

jiù wǒ de lǐjiě,……, wǒmen kěyǐ chángshì……

wèile bìmiǎn lèisì qíngkuàng zàicì fāshēng, wǒmen yīnggāi……

Vietnamese

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公开场合指责他人,特别是在涉及到个人尊严或面子问题时。

拼音

bìmiǎn zài gōngkāi chǎnghé zhǐzé tārén, tèbié shì zài shèjí dào gèrén zūnyán huò miànzi wèntí shí。

Vietnamese

Tránh chỉ trích người khác ở nơi công cộng, đặc biệt khi liên quan đến phẩm giá hoặc thể diện cá nhân.

Các điểm chính

中文

在处理工作冲突时,要注重沟通和理解,尽量寻找双方都能接受的解决方案。要根据年龄、身份、文化背景等因素,调整沟通方式和策略。

拼音

zài chǔlǐ gōngzuò chōngtū shí, yào zhòngzhù gōutōng hé lǐjiě, jǐnliàng xúnzhǎo shuāngfāng dōu néng jiēshòu de jiějué fāng'àn。yào gēnjù niánlíng, shēnfèn, wénhuà bèijǐng děng yīnsù, tiáozhěng gōutōng fāngshì hé cèlüè。

Vietnamese

Khi xử lý xung đột nơi làm việc, cần chú trọng đến giao tiếp và sự thấu hiểu, cố gắng tìm ra giải pháp mà cả hai bên đều chấp nhận được. Cần điều chỉnh phương thức và chiến lược giao tiếp dựa trên các yếu tố như tuổi tác, thân phận và bối cảnh văn hóa.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的冲突解决对话,并尝试使用不同的表达方式。

可以找朋友或同事一起练习,互相扮演不同的角色。

可以录制自己练习的对话,并进行自我评估。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de chōngtū jiějué duìhuà, bìng chángshì shǐyòng bùtóng de biǎodá fāngshì。

kěyǐ zhǎo péngyou huò tóngshì yīqǐ liànxí, hùxiāng bànyǎn bùtóng de juésè。

kěyǐ lùzhì zìjǐ liànxí de duìhuà, bìng jìnxíng zìwǒ pínggū。

Vietnamese