认识同事 Làm quen với đồng nghiệp Rènshi tóngshì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

张三:你好,我是张三,新来的市场部员工。
李四:你好,张三,欢迎加入我们!我是李四,负责产品推广。
张三:你好,李四。很高兴认识你。听说你们团队最近在做一个新的项目?
李四:是的,我们正在开发一款新的APP,非常有挑战性。
张三:听起来很酷!有机会的话,希望能参与其中。
李四:当然,我们团队很欢迎新鲜血液。到时候我会向组长推荐你的。
张三:太好了,谢谢!
李四:不用客气,我们部门的氛围很轻松,有什么问题尽管问我。
张三:好的,谢谢你的帮助。

拼音

Zhang San:Nǐ hǎo, wǒ shì Zhang San, xīn lái de shìchǎng bù yuángōng。
Li Sì:Nǐ hǎo, Zhang San, huānyíng jiārù wǒmen!Wǒ shì Li Sì, fùzé chǎnpǐn tuīguǎng。
Zhang San:Nǐ hǎo, Li Sì。Hěn gāoxìng rènshi nǐ。Tīngshuō nǐmen tuánduì zuìjìn zài zuò yīgè xīn de xiàngmù?
Li Sì:Shì de, wǒmen zhèngzài kāifā yī kuǎn xīn de APP, fēicháng yǒu tiǎozhànxìng。
Zhang San:Tīng qǐlái hěn kù!Yǒu jīhuì de huà, xīwàng néng cānyù qízhōng。
Li Sì:Dāngrán, wǒmen tuánduì hěn huānyíng xīnxiān xuèyè。Dào shíhòu wǒ huì xiàng zǔzhǎng tuījiàn nǐ de。
Zhang San:Tài hǎo le, xièxie!
Li Sì:Bú yòng kèqì, wǒmen bùmen de fēnwèi hěn qīngsōng, yǒu shénme wèntí jǐnguǎn wèn wǒ。
Zhang San:Hǎo de, xièxie nǐ de bāngzhù。

Vietnamese

Trương Tam: Chào bạn, tôi là Trương Tam, nhân viên mới của bộ phận Marketing.
Lý Tứ: Chào Trương Tam, chào mừng bạn gia nhập nhóm chúng tôi! Tôi là Lý Tứ, phụ trách mảng quảng bá sản phẩm.
Trương Tam: Chào Lý Tứ. Rất vui được làm quen với bạn. Tôi nghe nói nhóm của các bạn đang làm một dự án mới?
Lý Tứ: Đúng rồi, chúng tôi đang phát triển một ứng dụng mới, khá đầy thách thức.
Trương Tam: Nghe hay đấy! Nếu có cơ hội, tôi muốn tham gia.
Lý Tứ: Tất nhiên rồi, nhóm chúng tôi rất hoan nghênh những thành viên mới. Tôi sẽ giới thiệu bạn với trưởng nhóm.
Trương Tam: Tuyệt vời, cảm ơn bạn!
Lý Tứ: Không có gì đâu. Bầu không khí trong bộ phận chúng tôi rất thoải mái, nếu có gì thắc mắc cứ hỏi tôi nhé.
Trương Tam: Được rồi, cảm ơn bạn đã giúp đỡ.

Các cụm từ thông dụng

认识新同事

Rènshi xīn tóngshì

Gặp gỡ đồng nghiệp mới

Nền văn hóa

中文

中国职场文化相对比较强调团队合作和人际关系,初次见面通常会比较热情友好。

在正式场合,称呼通常会使用职务+姓名,例如“李经理”、“王主任”;非正式场合则可以使用姓名。

交换名片是常见的社交礼仪,应认真阅读对方的名片,并进行回应。

拼音

Zhōngguó zhí chǎng wénhuà xiāngduì bǐjiào qiángdiào tuánduì hézuò hé rénjì guānxi, chū cì jiànmiàn tōngcháng huì bǐjiào rèqíng yǒuhǎo。

Zài zhèngshì chǎnghé, chēnghu tōngcháng huì shǐyòng zhíwù + xìngmíng, lìrú “Lǐ jīnglǐ”、“Wáng zhǔrèn”;fēi zhèngshì chǎnghé zé kěyǐ shǐyòng xìngmíng。

Jiāohuàn míngpiàn shì chángjiàn de shèjiāo lǐyí, yīng rènzhēn yuèdú duìfāng de míngpiàn, bìng jìnxíng huíyìng。

Vietnamese

Văn hóa doanh nghiệp Việt Nam thường coi trọng sự thân thiện và lịch sự. Cúi chào hoặc bắt tay là những cách chào hỏi phổ biến khi gặp gỡ lần đầu.

Giao tiếp trực tiếp được ưa chuộng hơn, nhưng sự lịch sự vẫn rất quan trọng.

Trao đổi danh thiếp là một phong tục xã giao thường thấy, nhưng không quan trọng bằng ở một số nền văn hóa khác

Các biểu hiện nâng cao

中文

“很高兴认识你,期待以后一起合作。”

“你的经验很丰富,以后有机会请多指教。”

“希望我们团队能够共同努力,完成项目目标。”

拼音

“Hěn gāoxìng rènshi nǐ, qídài yǐhòu yīqǐ hézuò。”

“Nǐ de jīngyàn hěn fēngfù, yǐhòu yǒu jīhuì qǐng duō zhǐjiào。”

“Xīwàng wǒmen tuánduì nénggòu gòngtóng nǔlì, wánchéng xiàngmù mùbiāo。”

Vietnamese

“Rất vui được làm quen với bạn, tôi hi vọng chúng ta sẽ hợp tác tốt đẹp trong tương lai.”

“Kinh nghiệm của bạn rất quý báu, tôi mong muốn học hỏi nhiều điều từ bạn.”

“Tôi hy vọng nhóm của chúng ta sẽ cùng nhau nỗ lực để hoàn thành mục tiêu dự án.”

Các bản sao văn hóa

中文

避免在初次见面时谈论敏感话题,例如政治、宗教、收入等。

拼音

Biànmiǎn zài chū cì jiànmiàn shí tánlùn mǐngǎn huàtí, lìrú zhèngzhì, zōngjiào, shōurù děng。

Vietnamese

Tránh thảo luận những chủ đề nhạy cảm như chính trị, tôn giáo hay thu nhập khi gặp mặt lần đầu tiên.

Các điểm chính

中文

认识同事的场景通常发生在工作场合,例如公司聚餐、团队会议、部门活动等。对话内容应简洁明了,表达友好,并注意场合的正式程度。

拼音

Rènshi tóngshì de chǎngjǐng tōngcháng fāshēng zài gōngzuò chǎnghé, lìrú gōngsī jùcān, tuánduì huìyì, bùmén huódòng děng。Duìhuà nèiróng yīng jiǎnjié míngliǎo, biǎodá yǒuhǎo, bìng zhùyì chǎnghé de zhèngshì chéngdù。

Vietnamese

Việc làm quen với đồng nghiệp thường diễn ra trong môi trường công sở, ví dụ như bữa tiệc công ty, cuộc họp nhóm, hay các hoạt động của bộ phận. Nội dung cuộc trò chuyện nên ngắn gọn, rõ ràng, thân thiện và phù hợp với mức độ trang trọng của sự kiện.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,例如正式场合和非正式场合。

尝试使用不同的表达方式,以提高语言表达能力。

可以和朋友或同事一起练习,互相纠正错误。

拼音

Duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà, lìrú zhèngshì chǎnghé hé fēi zhèngshì chǎnghé。

Chángshì shǐyòng bùtóng de biǎodá fāngshì, yǐ tígāo yǔyán biǎodá nénglì。

Kěyǐ hé péngyou huò tóngshì yīqǐ liànxí, hùxiāng jiūzhèng cuòwù。

Vietnamese

Hãy luyện tập các cuộc hội thoại trong nhiều bối cảnh khác nhau, ví dụ như những tình huống trang trọng và không trang trọng.

Hãy thử sử dụng nhiều cách diễn đạt khác nhau để nâng cao khả năng ngôn ngữ của bạn.

Bạn có thể luyện tập cùng bạn bè hoặc đồng nghiệp và cùng nhau sửa lỗi cho nhau.