讨论穿衣建议 Thảo luận về các đề xuất trang phục
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:今天天气真冷啊,出门穿什么衣服好呢?
B:是啊,北风呼呼的,我看至少要穿羽绒服吧。
A:羽绒服会不会太夸张了?我怕穿太多反而热。
B:那就穿厚厚的羊毛衫,再加一件呢子大衣,里面再套一件保暖内衣。
A:嗯,这样听起来不错。你呢,打算穿什么?
B:我打算穿羊绒衫加一件棉衣,我比较怕冷。
A:好的,那我们待会见。
拼音
Vietnamese
A: Trời hôm nay lạnh quá, ra ngoài phải mặc gì đây?
B: Ừ nhỉ, gió mạnh thế này, em nghĩ ít nhất chị cũng phải mặc áo phao.
A: Áo phao có hơi quá không nhỉ? Em sợ mặc nhiều quá lại nóng.
B: Thế thì mặc áo len dày, thêm áo khoác len bên ngoài, và mặc thêm áo giữ nhiệt bên trong nữa.
A: Ừ, nghe cũng được đấy. Chị thì sao, chị định mặc gì?
B: Chị định mặc áo len cashmere với áo khoác bông, chị dễ bị lạnh lắm.
A: Được rồi, lát nữa gặp nhé.
Các cụm từ thông dụng
今天天气怎么样?
Hôm nay thời tiết thế nào?
我觉得有点冷。
Tớ thấy hơi lạnh.
今天穿什么衣服合适?
Hôm nay nên mặc gì cho phù hợp?
Nền văn hóa
中文
中国人的穿衣习惯受地域、季节和个人喜好影响很大,北方冬季通常穿厚重的羽绒服或棉衣,南方则相对轻薄。
在正式场合,人们通常会穿着较为正式的服装,例如西装、旗袍等,而在非正式场合,则穿着较为休闲的服装,例如牛仔裤、T恤等。
拼音
Vietnamese
Thói quen ăn mặc của người Trung Quốc chịu ảnh hưởng lớn từ vùng miền, mùa vụ và sở thích cá nhân. Ở miền bắc Trung Quốc, mùa đông người ta thường mặc áo phao hoặc áo bông dày, còn ở miền nam thì trang phục tương đối mỏng hơn. Trong những dịp trang trọng, người ta thường mặc những bộ quần áo trang trọng hơn, ví dụ như vest, áo dài, v.v., còn trong những dịp không trang trọng thì họ thường mặc những bộ quần áo thoải mái hơn, ví dụ như quần jean, áo thun, v.v.
Các biểu hiện nâng cao
中文
考虑到天气预报,选择合适的衣物。
根据场合选择合适的穿着。
今天的穿衣风格是什么?
拼音
Vietnamese
Hãy xem dự báo thời tiết khi chọn quần áo.
Hãy chọn trang phục phù hợp với hoàn cảnh.
Phong cách ăn mặc hôm nay là gì?
Các bản sao văn hóa
中文
避免在公开场合穿着过于暴露或不雅的服装。
拼音
bì miǎn zài gōng kāi chǎng hé chuān zhuó guò yú bàolù huò bù yǎ de fú zhuāng。
Vietnamese
Tránh mặc những bộ quần áo quá hở hang hoặc không phù hợp nơi công cộng.Các điểm chính
中文
根据年龄、身份和场合选择合适的服装。例如,老年人穿着应注重保暖和舒适,年轻人则可以更时尚。正式场合应穿着正式服装,非正式场合则可以穿着休闲服装。
拼音
Vietnamese
Hãy chọn trang phục phù hợp dựa trên tuổi tác, địa vị và hoàn cảnh. Ví dụ, người lớn tuổi nên mặc quần áo ấm áp và thoải mái, trong khi người trẻ tuổi có thể mặc đồ thời trang hơn. Trong những dịp trang trọng, nên mặc quần áo lịch sự, còn trong những dịp không trang trọng thì có thể mặc quần áo thoải mái.Các mẹo để học
中文
多练习与不同的人进行关于穿衣建议的对话。
尝试用不同的表达方式来描述天气和服装。
注意听对方的回答,并根据对方的回答调整自己的说法。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập những cuộc hội thoại về đề xuất trang phục với những người khác nhau.
Hãy thử những cách diễn đạt khác nhau để miêu tả thời tiết và quần áo.
Hãy chú ý lắng nghe câu trả lời của người khác và điều chỉnh lời nói của mình cho phù hợp.