讨论酷暑 Thảo luận về nắng nóng tǎolùn kùshǔ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:这几天热得真是够呛,感觉像在蒸笼里一样。
B:可不是嘛,这酷暑的天气,让人都没什么食欲。
C:是啊,我每天都只想喝冰水。
D:我听说今年的夏天比往年都要热。
A:我昨天还看到新闻说,好多地方都发布了高温预警。
B:我们应该多喝水,注意防暑。
C:对,还要尽量避免在太阳底下暴晒。
D:大家一起注意身体!

拼音

A:Zhè jǐ tiān rè de zhēn shì gòu qiàng,gǎnjué xiàng zài zhēnglóng lǐ yīyàng。
B:Kě bù shì ma,zhè kùshǔ de tiānqì,ràng rén dōu méi shénme yùqí。
C:Shì a,wǒ měitiān dōu zhǐ xiǎng hē bīngshuǐ。
D:Wǒ tīng shuō jīnnián de xiàtiān bǐ wǎngnián dōu yào rè。
A:Wǒ zuótiān hái kàn dào xīnwén shuō,hǎo duō dìfang dōu fābù le gāowēn yùjǐng。
B:Wǒmen yīnggāi duō hē shuǐ,zhùyì fángshǔ。
C:Duì,hái yào jǐnliàng bìmiǎn zài tàiyáng dìxià bàoshài。
D:Dàjiā yīqǐ zhùyì shēntǐ!

Vietnamese

A: Những ngày này nóng kinh khủng, cảm giác như đang ở trong phòng xông hơi vậy.
B: Đúng rồi, cái nóng oi bức này làm cho người ta mất cả cảm giác thèm ăn.
C: Ừ, mỗi ngày mình chỉ muốn uống nước đá thôi.
D: Mình nghe nói mùa hè năm nay nóng hơn mọi năm.
A: Hôm qua mình còn thấy tin tức nói rằng nhiều nơi đã ban hành cảnh báo nắng nóng.
B: Chúng ta nên uống nhiều nước và chú ý đề phòng nắng nóng.
C: Đúng rồi, và chúng ta cũng nên cố gắng tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.
D: Mọi người cùng chú ý giữ gìn sức khoẻ nhé!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:这天气太热了,我快中暑了。
B:是啊,感觉空气都热乎乎的。
C:你脸色不太好,要不要去医院看看?
A:不用,喝点儿凉水就好了。
B:你得注意防暑啊,别逞强。
C:是啊,现在这天气,防暑才是最重要的。

拼音

A:Zhè tiānqì tài rè le,wǒ kuài zhòngshǔ le。
B:Shì a,gǎnjué kōngqì dōu rè hū hū de。
C:Nǐ liǎnsè bù tài hǎo,yào bù yào qù yīyuàn kàn kan?
A:Bù yòng,hē diǎnr liángshuǐ jiù hǎo le。
B:Nǐ děi zhùyì fángshǔ a,bié chěng qiáng。
C:Shì a,xiànzài zhè tiānqì,fángshǔ cái shì zuì zhòngyào de。

Vietnamese

A: Trời nóng quá, mình sắp bị say nắng rồi.
B: Đúng rồi, không khí nóng hầm hập.
C: Mặt cậu tái quá, có nên đi bệnh viện không?
A: Không cần đâu, uống chút nước mát là được rồi.
B: Cậu phải chú ý phòng tránh nắng nóng nhé, đừng cố quá.
C: Đúng rồi, trời nóng như thế này thì phòng tránh nắng nóng là quan trọng nhất.

Các cụm từ thông dụng

酷暑

kùshǔ

nóng oi bức

高温预警

gāowēn yùjǐng

cảnh báo nắng nóng

防暑

fángshǔ

phòng tránh nắng nóng

中暑

zhòngshǔ

say nắng

Nền văn hóa

中文

中国夏季酷暑是常见的现象,尤其是在南方地区。人们会采取各种防暑措施,例如喝绿豆汤、吃西瓜等。

在正式场合下,讨论天气通常是比较轻松的话题,可以用来打破僵局,增进彼此的了解。而在非正式场合下,则可以更随意地表达自己的感受。

拼音

Zhōngguó xià jì kùshǔ shì chángjiàn de xiànxiàng,yóuqí shì zài nánfāng dìqū。Rénmen huì cǎiqǔ gè zhǒng fángshǔ cuòshī,lìrú hē lǜdòu tāng、chī xīguā děng。

Zài zhèngshì chǎnghé xià,tǎolùn tiānqì tōngcháng shì bǐjiào qīngsōng de huàtí,kěyǐ yòng lái dǎpò jiāngjú,zēngjìn bǐcǐ de liǎojiě。Ér zài fēi zhèngshì chǎnghé xià,zé kěyǐ gèng suíyì de biǎodá zìjǐ de gǎnshòu。

Vietnamese

Mùa hè nóng bức là hiện tượng thường thấy ở Trung Quốc, đặc biệt là ở miền Nam. Người dân thường áp dụng các biện pháp chống nắng nóng, ví dụ như uống nước đậu xanh, ăn dưa hấu,…

Trong những hoàn cảnh trang trọng, việc trò chuyện về thời tiết thường là chủ đề nhẹ nhàng, có thể giúp phá vỡ sự ngượng ngùng, tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau. Còn trong những hoàn cảnh không trang trọng, mọi người có thể thoải mái hơn trong việc thể hiện cảm xúc của mình.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这酷暑天气,让人难以忍受,真想立刻逃离这闷热的环境。

这持续高温,对人体健康造成了极大的威胁,需要大家共同防范。

这波热浪席卷全国,多地发布了高温红色预警,影响甚广。

拼音

Zhè kùshǔ tiānqì,ràng rén nányǐ rěnshòu,zhēn xiǎng lìkè táolí zhè mēnrè de huánjìng。

Zhè chíxù gāowēn,duì rén tǐ jiànkāng zàochéng le jí dà de wēixié,xūyào dàjiā gòngtóng fángfàn。

Zhè bō rè làng xíjuǎn quán guó,duō dì fābù le gāowēn hóngsè yùjǐng,yǐngxiǎng shèn guǎng。

Vietnamese

Cái nóng bức này khó chịu quá, chỉ muốn trốn khỏi không gian ngột ngạt này ngay lập tức.

Cái nóng kéo dài này gây ra mối đe dọa rất lớn đến sức khỏe con người, cần phải có sự phòng ngừa chung của mọi người.

Làn sóng nắng nóng này quét qua toàn quốc, nhiều nơi đã ban hành cảnh báo nắng nóng cấp độ đỏ, phạm vi ảnh hưởng rất rộng.

Các bản sao văn hóa

中文

在公共场合大声抱怨天气太热,可能会被认为是不礼貌的。

拼音

Zài gōnggòng chǎnghé dàshēng bàoyuàn tiānqì tài rè,kěnéng huì bèi rènwéi shì bù lǐmào de。

Vietnamese

Phàn nàn về thời tiết quá nóng ở nơi công cộng có thể bị coi là bất lịch sự.

Các điểm chính

中文

此场景适用于日常生活中,朋友、家人、同事之间都可以进行此类对话。年龄和身份没有特别的限制,但需要注意场合和说话对象。

拼音

Cǐ chǎngjǐng shìyòng yú rìcháng shēnghuó zhōng,péngyou、jiārén、tóngshì zhījiān dōu kěyǐ jìnxíng cǐ lèi duìhuà。Niánlíng hé shēnfèn méiyǒu tèbié de xiànzhì,dàn yào zhùyì chǎnghé hé shuōhuà duìxiàng。

Vietnamese

Hoàn cảnh này áp dụng trong đời sống thường nhật, bạn bè, người thân, đồng nghiệp đều có thể có cuộc trò chuyện như vậy. Độ tuổi và thân phận không có hạn chế đặc biệt, nhưng cần chú ý đến hoàn cảnh và người đối thoại.

Các mẹo để học

中文

多积累一些与天气相关的词汇和表达方式。

多练习不同语境下的表达,例如正式场合和非正式场合。

可以与朋友或家人进行角色扮演,模拟实际对话场景。

拼音

Duō jīlěi yīxiē yǔ tiānqì xiāngguān de cíhuì hé biǎodá fāngshì。

Duō liànxí bùtóng yǔjìng xià de biǎodá,lìrú zhèngshì chǎnghé hé fēi zhèngshì chǎnghé。

Kěyǐ yǔ péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn,mǒnì shíjì duìhuà chǎngjǐng。

Vietnamese

Hãy tích lũy thêm nhiều từ vựng và cách diễn đạt liên quan đến thời tiết.

Hãy luyện tập diễn đạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như hoàn cảnh trang trọng và không trang trọng.

Có thể diễn kịch cùng bạn bè hoặc người thân trong gia đình để mô phỏng lại các tình huống đối thoại thực tế.