设备配对 Ghép Nối Thiết Bị she4 bei4 pei4 dui4

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:我的新智能冰箱怎么和手机连接不上?
B:您确定已经打开冰箱的WiFi功能了吗?

A:打开了,可是还是不行。
B:您能检查一下冰箱的WiFi密码是否正确吗?

A:密码是正确的,我之前用过,没问题。
B:那您尝试重启一下冰箱和路由器看看?有时候网络不稳定会影响连接。

A:好的,我试试。还是不行,怎么办啊?
B:建议您联系售后服务,他们会更专业的帮助您解决这个问题。

拼音

A:wo3 de xin1 zhi4neng2 bing1xiang1 zen3me yang4 he2 shou3ji1 lian2jie1 bu4 shang4?
B:nin2 que4ding4 yi3jing1 da3kai1 bing1xiang1 de WiFi gong1neng2 le ma?

A:da3 le,ke4shi hai2 shi bu4 xing2。
B:nin2 neng2 jian3cha2 yi1xia bing1xiang1 de WiFi mi4ma3 shi4fou4 zheng4que4 ma?

A:mi4ma3 shi4 zheng4que4 de,wo3 zhi1qian2 yong4 guo4,mei2 wen4ti2。
B:na nin2 chang2shi4 chong2qi4 yi1xia bing1xiang1 he2 lu2you2qi4 kan4 kan4?you2shi2 wang2luo4 bu4 wen2ding4 hui4 ying3xiang3 lian2jie1。

A:hao3 de,wo3 shi4shi4。hai2 shi bu4 xing2,zen4me ban4 a?
B:jian4yi4 nin2 lian2xi4 shou4hou4 fu2wu4,ta1men hui4 geng4 zhuan1ye2 de bang1zhu4 nin2 jie3jue2 zhe4ge wen4ti2。

Vietnamese

A: Tủ lạnh thông minh mới của tôi không kết nối được với điện thoại của tôi.
B: Bạn chắc chắn đã bật chức năng Wi-Fi của tủ lạnh chưa?

A: Rồi, nhưng vẫn không được.
B: Bạn có thể kiểm tra xem mật khẩu Wi-Fi của tủ lạnh có chính xác không?

A: Mật khẩu đúng rồi, tôi đã dùng nó trước đây.
B: Vậy thì hãy thử khởi động lại tủ lạnh và bộ định tuyến nhé? Đôi khi sự không ổn định của mạng ảnh hưởng đến kết nối.

A: Được rồi, tôi sẽ thử. Vẫn không được. Tôi phải làm gì?
B: Tôi khuyên bạn nên liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng; họ sẽ có thể giúp bạn một cách chuyên nghiệp hơn.

Các cụm từ thông dụng

设备配对

she4bei4 peidui4

Ghép nối thiết bị

Nền văn hóa

中文

在中国,智能家居设备配对的普及率越来越高,人们对便捷和智能化的家居生活需求日益增长。

操作通常是在手机APP上完成,这与中国移动互联网的高度普及息息相关。

售后服务在解决设备连接问题时起着重要的作用,消费者通常会优先联系售后。

拼音

zai4 zhong1guo2, zhi4neng2 jia1ju1 she4bei4 peidui4 de pu3ji2lv4 yue4lai2yue4 gao1, ren2men dui4 bian4jie2 he2 zhi4neng2hua4 de jia1ju1 shenghuo2 xu1qiu2 ri4yi4 zeng1zhang3。

cao4zuo4 tong1chang2 shi4zai4 shou3ji1 APP shang4 wan2cheng2, zhe4 yu3 zhong1guo2 yidong4 wang2luo4 de gao4 du4 pu3ji2 xi1xi1xiang1guan2。

shou4hou4 fu2wu4 zai4 jie3jue2 she4bei4 lian2jie1 wen4ti2 shi2 qi3zhe zhong4yao4 de zuo4yong4,xiao1fe1zhe tong1chang2 hui4 you1xian1 lian2xi4 shou4hou4。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc ghép nối các thiết bị nhà thông minh ngày càng phổ biến, phản ánh nhu cầu ngày càng tăng về một cuộc sống tiện nghi và thông minh trong nhà.

Vận hành thường được thực hiện thông qua ứng dụng trên điện thoại thông minh, điều này có mối liên hệ chặt chẽ với sự phổ biến rộng rãi của internet di động ở Việt Nam.

Dịch vụ khách hàng đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề kết nối thiết bị; khách hàng thường liên hệ với họ trước tiên để được hỗ trợ

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问,您家的智能家居设备是如何实现互联互通的?

我家的智能电器出现了网络连接故障,请问有什么有效的排查方法?

除了APP控制,还有哪些方式可以操控这些智能家电?

拼音

qing3wen4,nin2 jia1 de zhi4neng2 jia1ju1 she4bei4 shi4 ru2he2 shi2xian4 hu4lian2 hu4tong1 de?

wo3 jia1 de zhi4neng2 dian4qi4 chu1xian4 le wang2luo4 lian2jie1 gu4zhang4,qing3wen4 you3 shen2me you3xiao4 de pai2cha2 fang3fa?

chu2le APP kong1zhi4,hai2 you3 na3xie fang1shi4 ke3yi3 cao1kong4 zhe4xie zhi4neng2 jia4dian4?

Vietnamese

Các thiết bị nhà thông minh trong nhà bạn hoạt động với nhau như thế nào?

Các thiết bị điện thông minh trong nhà tôi đang gặp sự cố kết nối mạng. Có phương pháp khắc phục sự cố hiệu quả nào không?

Ngoài điều khiển bằng ứng dụng, còn có những cách nào khác để điều khiển các thiết bị điện thông minh này?

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公共场合大声讨论设备配对的私密信息,例如WiFi密码。

拼音

bi4mian3 zai4 gong4gong4 chang2he2 da4sheng1 taolun4 she4bei4 peidui4 de simi4xin4xi1,li4ru2 WiFi mi4ma3。

Vietnamese

Tránh thảo luận thông tin riêng tư về việc ghép nối thiết bị, chẳng hạn như mật khẩu Wi-Fi, một cách lớn tiếng ở nơi công cộng.

Các điểm chính

中文

确保设备处于可配对状态,检查网络连接,并正确输入密码。年龄和身份不限,任何人都可以使用智能家电。常见错误包括:密码错误,网络连接不稳定,设备故障等。

拼音

que4bao3 she4bei4 chu3yu2 ke3 peidui4 zhuang4tai4,jian3cha2 wang2luo4 lian2jie1,bing4 zheng4que4 shuru4 mi4ma3。nian2ling2 he2 shen1fen4 bu4xian4,ren4he2 ren2 dou1 ke3yi3 shi3yong4 zhi4neng2 jia1dian4。chang2jian4 cuo4wu4 bao1kuo:mi4ma3 cuo4wu4,wang2luo4 lian2jie1 bu4 wen2ding4,she4bei4 gu4zhang4 deng3。

Vietnamese

Hãy chắc chắn rằng thiết bị ở chế độ ghép nối, kiểm tra kết nối mạng và nhập mật khẩu chính xác. Tuổi tác và danh tính không bị giới hạn; bất kỳ ai cũng có thể sử dụng thiết bị gia dụng thông minh. Các lỗi thường gặp bao gồm: mật khẩu không đúng, kết nối mạng không ổn định, sự cố thiết bị, v.v.

Các mẹo để học

中文

尝试用不同的语言和语调进行对话练习,模拟不同的场景和人物关系。

可以邀请朋友或家人一起进行角色扮演,提高对话的趣味性和真实感。

在练习中注意语音语调和表达方式,力求自然流畅。

拼音

chang2shi4 yong4 bu4tong2 de yuyan2 he2 yudi4ao2 jin4xing2 duihua4 lianxi2,mo2ni3 bu4tong2 de chang2jing3 he2 ren2wu4 guan1xi4。

ke3yi3 yao1qing3 peng2you3 huo4 jia1ren2 yi1qi3 jin4xing2 juesese4 bany3n2,tigao1 duihua4 de qu4wei4xing4 he2 zhenshi1gan3。

zai4 lianxi2 zhong1 zhu4yi4 yuyin1 yudi4ao2 he2 biaodada2 fang1shi4,li4qiu2 ziran2 liuli4chang2。

Vietnamese

Hãy thử thực hành cuộc trò chuyện bằng các ngôn ngữ và ngữ điệu khác nhau, mô phỏng các tình huống và mối quan hệ nhân vật khác nhau.

Bạn có thể mời bạn bè hoặc các thành viên trong gia đình cùng tham gia nhập vai, làm tăng thêm sự thú vị và tính chân thực của cuộc trò chuyện.

Trong quá trình thực hành, hãy chú ý đến cách phát âm, ngữ điệu và cách diễn đạt, cố gắng đạt được sự trôi chảy tự nhiên