询问发展空间 Thắc mắc về không gian phát triển xúnwèn fāzhǎn kōngjiān

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

李明:王经理,您好!我想了解一下公司未来在职业发展方面有哪些规划?
王经理:你好,李明。公司非常重视员工发展。我们有完善的培训体系,也会根据员工的绩效和能力进行岗位调整和晋升。你目前的工作表现很好,未来会有很多机会。
李明:谢谢王经理!请问具体有哪些晋升机会呢?比如,我目前是项目助理,未来可以晋升到什么职位?
王经理:未来你可以考虑晋升为项目主管,甚至项目经理。这需要你持续努力,提升技能和经验。公司会提供相应的支持和培训。
李明:明白了,谢谢王经理!我会继续努力的。

拼音

Li Ming:Wang jingli,nínhǎo!Wǒ xiǎng liǎojiě yīxià gōngsī wèilái zài zhíyè fāzhǎn fāngmiàn yǒu nǎxiē guīhuà?
Wang jingli:Nǐ hǎo,Li Ming。Gōngsī fēicháng zhòngshì yuángōng fāzhǎn。Wǒmen yǒu wánshàn de péixùn tǐxì,yě huì gēnjù yuángōng de jīxiào hé nénglì jìnxíng gǎngwèi tiáozhěng hé jìnshēng。Nǐ mùqián de gōngzuò biǎoxiàn hěn hǎo,wèilái huì yǒu hěn duō jīhuì。
Li Ming:Xièxie Wang jingli!Qǐngwèn jùtǐ yǒu nǎxiē jìnshēng jīhuì ne?Bǐrú,wǒ mùqián shì xiàngmù zhùlǐ,wèilái kěyǐ jìnshēng dào shénme zhíwèi?
Wang jingli:Wèilái nǐ kěyǐ kǎolǜ jìnshēng wéi xiàngmù zhǔguǎn,shènzhì xiàngmù jīnglǐ。Zhè xūyào nǐ chíxù nǔlì,tíshēng jìnéng hé jīngyàn。Gōngsī huì tígōng xiāngyìng de zhīchí hé péixùn。
Li Ming:Míngbái le,xièxie Wang jingli!Wǒ huì jìxù nǔlì de。

Vietnamese

Lý Minh: Xin chào, quản lý Vương! Tôi muốn tìm hiểu về kế hoạch phát triển nghề nghiệp của công ty trong tương lai.
Quản lý Vương: Xin chào, Lý Minh. Công ty rất coi trọng sự phát triển của nhân viên. Chúng tôi có một hệ thống đào tạo toàn diện, và chúng tôi điều chỉnh vị trí và thăng chức dựa trên hiệu suất và năng lực của nhân viên. Hiện tại, hiệu suất công việc của anh rất tốt, và sẽ có nhiều cơ hội trong tương lai.
Lý Minh: Cảm ơn quản lý Vương! Anh có thể cho tôi biết thêm chi tiết về các cơ hội thăng chức cụ thể không? Ví dụ, hiện tại tôi là trợ lý dự án; tôi có thể được thăng chức lên vị trí nào?
Quản lý Vương: Trong tương lai, anh có thể xem xét thăng chức lên giám sát dự án hoặc thậm chí là quản lý dự án. Điều này đòi hỏi sự nỗ lực liên tục, cải thiện kỹ năng và kinh nghiệm. Công ty sẽ cung cấp sự hỗ trợ và đào tạo cần thiết.
Lý Minh: Tôi hiểu rồi, cảm ơn quản lý Vương! Tôi sẽ tiếp tục cố gắng.

Các cụm từ thông dụng

询问发展空间

xúnwèn fāzhǎn kōngjiān

Hỏi về không gian phát triển

Nền văn hóa

中文

在正式场合,通常会使用更正式的语言,例如“请问公司未来在职业发展方面有哪些规划?”;在非正式场合,可以根据与对方的关系,使用更口语化的表达,例如“公司以后发展方面怎么样?”。

在与上级沟通时,应保持谦逊的态度,避免直接询问具体的晋升机会,而应表达对公司发展规划的关注和自身的努力意愿。

中国职场文化中,强调个人努力和团队合作,因此在询问发展空间时,也应突出自身的努力和对团队的贡献。

拼音

zài zhèngshì chǎnghé,tōngcháng huì shǐyòng gèng zhèngshì de yǔyán,lìrú “qǐngwèn gōngsī wèilái zài zhíyè fāzhǎn fāngmiàn yǒu nǎxiē guīhuà?”;zài fēi zhèngshì chǎnghé,kěyǐ gēnjù yǔ duìfāng de guānxi,shǐyòng gèng kǒuyǔhuà de biǎodá,lìrú “gōngsī yǐhòu fāzhǎn fāngmiàn zěnmeyàng?”。

zài yǔ shàngjí gōutōng shí,yīng bǎochí qiānxùn de tàidu,bìmiǎn zhíjiē xúnwèn jùtǐ de jìnshēng jīhuì,ér yīng biǎodá duì gōngsī fāzhǎn guīhuà de guānzhù hé zìshēn de nǔlì yìyuàn。

zhōngguó zhí chǎng wénhuà zhōng,qiángdiào gèrén nǔlì hé tuánduì hézuò,yīncǐ zài xúnwèn fāzhǎn kōngjiān shí,yě yīng tūchū zìshēn de nǔlì hé duì tuánduì de gòngxiàn。

Vietnamese

Trong các bối cảnh trang trọng, người ta thường sử dụng ngôn ngữ trang trọng hơn, ví dụ “Tôi muốn tìm hiểu về kế hoạch phát triển nghề nghiệp của công ty trong tương lai.” Trong các bối cảnh không trang trọng, người ta có thể sử dụng các cụm từ thân mật hơn, tùy thuộc vào mối quan hệ với người đối thoại.

Khi giao tiếp với cấp trên, cần giữ thái độ khiêm tốn, tránh hỏi trực tiếp về cơ hội thăng chức cụ thể, mà nên thể hiện sự quan tâm đến kế hoạch phát triển của công ty và mong muốn nỗ lực bản thân.

Trong văn hóa doanh nghiệp Việt Nam, người ta nhấn mạnh vào sự nỗ lực cá nhân và tinh thần làm việc nhóm, do đó, khi hỏi về không gian phát triển, cũng nên làm nổi bật sự nỗ lực cá nhân và đóng góp cho nhóm của mình.

Các biểu hiện nâng cao

中文

“请问公司对于员工职业发展的长期规划是什么?”

“我想了解一下公司未来五年内的职业发展路径。”

“除了技术能力的提升,公司是否会提供其他方面的培训来辅助员工的职业发展?”

拼音

“Qǐngwèn gōngsī duìyú yuángōng zhíyè fāzhǎn de chángqī guīhuà shì shénme?”

“Wǒ xiǎng liǎojiě yīxià gōngsī wèilái wǔ nián nèi de zhíyè fāzhǎn lùjìng。”

“Chúle jìshù nénglì de tíshēng,gōngsī shìfǒu huì tígōng qítā fāngmiàn de péixùn lái fǔzhù yuángōng de zhíyè fāzhǎn?”

Vietnamese

“Kế hoạch dài hạn của công ty đối với sự phát triển nghề nghiệp của nhân viên là gì?”

“Tôi muốn hiểu rõ hơn về lộ trình phát triển nghề nghiệp trong công ty trong 5 năm tới.”

“Bên cạnh việc nâng cao năng lực kỹ thuật, công ty có cung cấp các khóa đào tạo ở các lĩnh vực khác để hỗ trợ phát triển nghề nghiệp của nhân viên không?”

Các bản sao văn hóa

中文

避免直接询问薪资待遇和晋升时间表,这会被认为是不尊重对方或过于急功近利。在询问发展空间时,应展现对公司和自身发展的长期规划,而非仅仅关注眼前的利益。

拼音

bìmiǎn zhíjiē xúnwèn xīnzī dàiyù hé jìnshēng shíjiānbiǎo,zhè huì bèi rènwéi shì bù zūnjìng duìfāng huò guòyú jígōng jìnlì。Zài xúnwèn fāzhǎn kōngjiān shí,yīng zhǎnxian duì gōngsī hé zìshēn fāzhǎn de chángqī guīhuà,ér fēi jǐngjǐn guānzhù yǎnqián de lìyì。

Vietnamese

Tránh hỏi trực tiếp về mức lương và thời gian thăng chức, vì điều này có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc quá tham vọng. Khi hỏi về không gian phát triển, hãy thể hiện sự quan tâm đến kế hoạch dài hạn của công ty và sự phát triển cá nhân của bạn, thay vì chỉ tập trung vào lợi ích trước mắt.

Các điểm chính

中文

适用于工作场景,与上司或人力资源部门沟通,了解公司发展规划和个人职业发展路径。年龄和身份没有严格限制,但建议在与上司沟通时保持谦逊和尊重。常见的错误包括过于直接地询问晋升和加薪,忽略公司整体发展战略。

拼音

shìyòng yú gōngzuò chǎngjǐng,yǔ shàngsī huò rénlì zīyuán bùmén gōutōng,liǎojiě gōngsī fāzhǎn guīhuà hé gèrén zhíyè fāzhǎn lùjìng。Niánlíng hé shēnfèn méiyǒu yángé xiànzhì,dàn jiànyì zài yǔ shàngsī gōutōng shí bǎochí qiānxùn hé zūnjìng。Chángjiàn de cuòwù bāokuò guòyú zhíjiē de xúnwèn jìnshēng hé jiāxīn,hūlüè gōngsī zhěngtǐ fāzhǎn zhànlüè。

Vietnamese

Phù hợp với môi trường làm việc, được sử dụng để giao tiếp với cấp trên hoặc bộ phận nhân sự để tìm hiểu về kế hoạch phát triển của công ty và lộ trình phát triển nghề nghiệp cá nhân. Không có giới hạn nghiêm ngặt về độ tuổi hoặc chức vụ, nhưng nên duy trì thái độ khiêm tốn và tôn trọng khi giao tiếp với cấp trên. Những sai lầm thường gặp bao gồm hỏi quá trực tiếp về việc thăng chức và tăng lương, và bỏ qua chiến lược phát triển tổng thể của công ty.

Các mẹo để học

中文

多练习不同语境下的表达方式,例如正式场合和非正式场合的表达差异。

可以与朋友或家人模拟对话,提高口语表达能力。

注意语调和语气,避免过于急切或强势。

多关注公司新闻和内部信息,了解公司发展战略,以便更好地进行沟通。

拼音

duō liànxí bùtóng yǔjìng xià de biǎodá fāngshì,lìrú zhèngshì chǎnghé hé fēi zhèngshì chǎnghé de biǎodá chāyì。

kěyǐ yǔ péngyǒu huò jiārén mǒnì duìhuà,tígāo kǒuyǔ biǎodá nénglì。

zhùyì yǔdiào hé yǔqì,bìmiǎn guòyú jíqiè huò qiángshì。

duō guānzhù gōngsī xīnwén hé nèibù xìnxī,liǎojiě gōngsī fāzhǎn zhànlüè,yǐbiàn gèng hǎo de jìnxíng gōutōng。

Vietnamese

Thực hành cách diễn đạt trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như sự khác biệt giữa bối cảnh trang trọng và không trang trọng.

Có thể mô phỏng các cuộc trò chuyện với bạn bè hoặc người thân để nâng cao khả năng giao tiếp bằng lời nói.

Chú ý đến giọng điệu và ngữ khí, tránh quá sốt sắng hoặc áp đặt.

Theo dõi tin tức của công ty và thông tin nội bộ để hiểu rõ hơn về chiến lược phát triển của công ty và tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao tiếp tốt hơn.