询问未来天气 Hỏi về thời tiết trong tương lai xúnwèn wèilái tiānqì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问明天北京的天气怎么样?
B:您好,明天北京的天气预报是晴天,最高气温25度,最低气温15度,风力不大。
A:谢谢!那后天呢?
B:后天北京的天气预报是多云转阴,有小雨,气温会下降一些,最高气温20度,最低气温10度。
A:好的,谢谢您的信息。
B:不客气,祝您有美好的一天!

拼音

A:nín hǎo,qǐngwèn míngtiān běijīng de tiānqì zěnmeyàng?
B:nín hǎo,míngtiān běijīng de tiānqì yùbào shì qíngtiān,zuìgāo qìwēn èrshíwǔ dù,zuìdī qìwēn shíwǔ dù,fēnglì bù dà。
A:xièxie!nà hòutiān ne?
B:hòutiān běijīng de tiānqì yùbào shì duōyún zhuǎn yīn,yǒu xiǎoyǔ,qìwēn huì xiàjiàng yīxiē,zuìgāo qìwēn èrshí dù,zuìdī qìwēn shí dù。
A:hǎode,xièxiè nín de xìnxī。
B:bú kèqì,zhù nín yǒu měihǎo de yītiān!

Vietnamese

A: Xin chào, thời tiết ở Bắc Kinh ngày mai như thế nào?
B: Xin chào, dự báo thời tiết cho Bắc Kinh ngày mai là trời nắng, nhiệt độ cao nhất 25 độ, nhiệt độ thấp nhất 15 độ, gió nhẹ.
A: Cảm ơn! Còn ngày kia thì sao?
B: Dự báo thời tiết cho Bắc Kinh ngày kia là nhiều mây chuyển sang âm u, có mưa nhỏ, nhiệt độ sẽ giảm nhẹ, nhiệt độ cao nhất 20 độ và nhiệt độ thấp nhất 10 độ.
A: Được rồi, cảm ơn bạn về thông tin.
B: Không có gì, chúc bạn có một ngày tốt lành!

Các cụm từ thông dụng

请问明天天气如何?

qǐngwèn míngtiān tiānqì rúhé?

Thời tiết ngày mai như thế nào?

未来几天的天气预报是怎样的?

wèilái jǐ tiān de tiānqì yùbào shì zěnyàng de?

Dự báo thời tiết trong vài ngày tới như thế nào?

今天天气怎么样?

jīntiān tiānqì zěnmeyàng?

Thời tiết hôm nay như thế nào?

Nền văn hóa

中文

在中国,询问天气是很常见的社交开场白,尤其是在见面或开始谈话时。人们通常会关心彼此的出行是否方便,以及对天气的感受。

天气预报信息来源广泛,电视、广播、手机APP等都提供了便利的查询途径。

拼音

zài zhōngguó,xúnwèn tiānqì shì hěn chángjiàn de shèjiāo kāichǎngbái,yóuqí shì zài jiànmiàn huò kāishǐ tán huà shí。rénmen tōngcháng huì guānxīn bǐcǐ de chūxíng shìfǒu fāngbiàn,yǐjí duì tiānqì de gǎnshòu。

tiānqì yùbào xìnxī láiyuán guǎngfàn,diànshì,guǎngbō,shǒujī APP děng dōu tígōng le biànlì de cháxún tújìng。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc hỏi về thời tiết là một cách phổ biến để bắt đầu cuộc trò chuyện, đặc biệt là khi gặp gỡ ai đó hoặc bắt đầu một cuộc nói chuyện. Mọi người thường quan tâm đến sự thuận tiện trong việc đi lại của người khác và cảm nhận của họ về thời tiết.

Thông tin dự báo thời tiết đến từ nhiều nguồn khác nhau. Truyền hình, đài phát thanh và ứng dụng điện thoại di động đều cung cấp các cách thuận tiện để kiểm tra dự báo thời tiết.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问未来一周的天气趋势如何?

预计未来三天会有哪些天气变化?

您能提供更详细的未来天气预报吗?

拼音

qǐngwèn wèilái yī zhōu de tiānqì qūshì rúhé?

yùjì wèilái sān tiān huì yǒu nǎxiē tiānqì biànhuà?

nín néng tígōng gèng xiángxì de wèilái tiānqì yùbào ma?

Vietnamese

Bạn có thể cho tôi biết xu hướng thời tiết trong tuần tới không?

Những thay đổi thời tiết nào được dự đoán trong ba ngày tới?

Bạn có thể cung cấp dự báo thời tiết chi tiết hơn không?

Các bản sao văn hóa

中文

避免在谈论天气时过于悲观或消极,尤其是在正式场合。

拼音

bìmiǎn zài tánlùn tiānqì shí guòyú bēiguān huò xiāojí,yóuqí shì zài zhèngshì chǎnghé。

Vietnamese

Tránh quá bi quan hoặc tiêu cực khi nói về thời tiết, đặc biệt là trong những hoàn cảnh trang trọng.

Các điểm chính

中文

询问未来天气时,可以根据需要指定具体的时间段(例如,明天、后天、未来三天、未来一周等),并关注气温、降水、风力等信息。在正式场合,语言应较为正式;在非正式场合,可以口语化一些。

拼音

xúnwèn wèilái tiānqì shí,kěyǐ gēnjù xūyào zhǐdìng jùtǐ de shíjiān duàn(lìrú,míngtiān,hòutiān,wèilái sān tiān,wèilái yī zhōu děng), bìng guānzhù qìwēn,jiàngshuǐ,fēnglì děng xìnxī。zài zhèngshì chǎnghé,yǔyán yīng jiào wéi zhèngshì;zài fēi zhèngshì chǎnghé,kěyǐ kǒuyǔ huà yīxiē。

Vietnamese

Khi hỏi về thời tiết trong tương lai, bạn có thể chỉ định một khoảng thời gian cụ thể (ví dụ, ngày mai, ngày kia, ba ngày tới, tuần tới, v.v.) tùy thuộc vào nhu cầu, và chú ý đến các thông tin như nhiệt độ, lượng mưa và tốc độ gió. Trong những hoàn cảnh trang trọng, ngôn ngữ nên trang trọng hơn; trong những hoàn cảnh không trang trọng, ngôn ngữ có thể thân mật hơn.

Các mẹo để học

中文

多练习用不同的句型询问天气,例如“请问明天北京的天气怎么样?”、“未来三天上海的天气如何?”等。

可以尝试用不同的方式表达对天气信息的关注,例如“听说明天要下雨,是真的吗?”、“这个周末的天气适合外出吗?”等。

注意根据不同的语境选择合适的表达方式,例如在与长辈交谈时,语言应更正式、恭敬。

拼音

duō liànxí yòng bùtóng de jùxíng xúnwèn tiānqì,lìrú “qǐngwèn míngtiān běijīng de tiānqì zěnmeyàng?”、“wèilái sān tiān shànghǎi de tiānqì rúhé?” děng。

kěyǐ chángshì yòng bùtóng de fāngshì biǎodá duì tiānqì xìnxī de guānzhù,lìrú “tīngshuō míngtiān yào xià yǔ,shì zhēn de ma?”、“zhège zhōumò de tiānqì shìhé wàichū ma?” děng。

zhùyì gēnjù bùtóng de yǔjìng xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì,lìrú zài yǔ chángbèi jiāotán shí,yǔyán yīng gèng zhèngshì gōngjìng。

Vietnamese

Thực hành hỏi về thời tiết bằng các cấu trúc câu khác nhau, ví dụ: “Thời tiết ở Bắc Kinh ngày mai như thế nào?” hoặc “Thời tiết ở Thượng Hải trong ba ngày tới sẽ ra sao?” vv.

Hãy thử những cách khác nhau để thể hiện sự quan tâm của bạn đến thông tin thời tiết, ví dụ: “Tôi nghe nói mai trời sẽ mưa, đúng không?” hoặc “Thời tiết cuối tuần này có thích hợp để đi chơi không?” vv.

Hãy chú ý đến việc lựa chọn cách diễn đạt phù hợp trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ: khi nói chuyện với người lớn tuổi, ngôn ngữ nên trang trọng và lịch sự hơn.