询问步行捷径 Hỏi về đường tắt để đi bộ
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:请问,去故宫最近的路怎么走?
B:您可以穿过这条胡同,然后右转,走到下一个路口再左转,就能看到故宫了。大约需要步行十分钟。
A:胡同?是那种窄窄的小路吗?
B:是的,就是那种老北京的胡同。不过不用担心,很好走。
A:谢谢!那走这条路是不是有捷径?
B:这条路是最近的。
A:好的,非常感谢您的帮助!
拼音
Vietnamese
A: Xin lỗi, làm sao để đi bộ đến Tử Cấm Thành nhanh nhất?
B: Bạn có thể đi qua con hẻm này, rồi rẽ phải, và ở ngã tư tiếp theo, rẽ trái. Bạn sẽ thấy Tử Cấm Thành. Mất khoảng mười phút đi bộ.
A: Hẻm? Đó là một con hẻm nhỏ hẹp phải không?
B: Đúng vậy, đó là một hutong điển hình của Bắc Kinh xưa. Nhưng đừng lo lắng, nó dễ đi.
A: Cảm ơn! Đây có phải là tuyến đường ngắn nhất không?
B: Đúng vậy, đây là cách gần nhất.
A: Được rồi, cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ!
Các cụm từ thông dụng
请问,去…最近的路怎么走?
Xin lỗi, làm sao để đi bộ đến… nhanh nhất?
这条路是最近的。
Đây là cách gần nhất.
大约需要步行…分钟。
Mất khoảng…phút đi bộ.
Nền văn hóa
中文
在询问路线时,可以使用“请问”等礼貌用语,以示尊重。
中国城市道路复杂,巷道众多,询问路线时,可以补充说明自身目的地特点,便于他人理解。
如果对方提供的是较复杂的路线,可以适当重复确认,以防误解。
拼音
Vietnamese
Khi hỏi đường, nên dùng những câu lịch sự như “Xin lỗi” để thể hiện sự tôn trọng.
Đường phố ở các thành phố Trung Quốc rất phức tạp với nhiều ngõ ngách, khi hỏi đường, bạn có thể bổ sung thêm thông tin về điểm đến của mình để giúp người khác dễ hiểu hơn.
Nếu người khác cung cấp tuyến đường phức tạp, nên nhắc lại và xác nhận để tránh hiểu nhầm
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问,从这里到…,有没有更便捷的步行路线?
请问,走这条路到…,会不会比其他路更近?
这条路是不是最近的?
拼音
Vietnamese
Xin lỗi, có con đường nào đi bộ nhanh hơn từ đây đến… không?
Xin lỗi, đi bộ đến… theo con đường này có ngắn hơn các tuyến đường khác không?
Đây có phải là tuyến đường ngắn nhất không?
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用不礼貌的语言或语气,例如大声呵斥或使用粗俗的词语。
拼音
Bìmiǎn shǐyòng bù lǐmào de yǔyán huò yǔqì, lìrú dàshēng hēchì huò shǐyòng cūsú de cíyǔ。
Vietnamese
Tránh sử dụng ngôn ngữ hoặc giọng điệu thiếu lịch sự, chẳng hạn như hét lớn hoặc sử dụng từ ngữ thô tục.Các điểm chính
中文
在询问捷径时,最好能够提供你所要去的目的地,这样对方才能更好地帮助你找到最近的路线。同时,要注意观察周围的环境,以便更好地理解对方给你的指示。
拼音
Vietnamese
Khi hỏi về đường tắt, tốt nhất nên cho biết điểm đến của bạn để người khác có thể giúp bạn tìm được tuyến đường gần nhất. Đồng thời, cần chú ý quan sát môi trường xung quanh để hiểu rõ hơn các hướng dẫn mà người khác cung cấp.Các mẹo để học
中文
多练习不同场景下的问路和指路表达,例如在商场、公园等不同地点。
可以找朋友或者家人一起进行角色扮演,模拟实际场景进行对话练习。
可以尝试用不同的方式来描述路线,例如使用地标、距离、时间等信息。
拼音
Vietnamese
Thực hành hỏi và chỉ đường trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như ở trung tâm thương mại, công viên, v.v.
Có thể tìm bạn bè hoặc người thân cùng đóng vai, mô phỏng các tình huống thực tế để luyện tập hội thoại.
Có thể thử mô tả tuyến đường theo nhiều cách khác nhau, ví dụ như sử dụng các địa danh, khoảng cách, thời gian, v.v…