询问治疗方案 Hỏi về phương pháp điều trị xúnwèn zhìliáo fāng'àn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

病人:医生,我最近咳嗽得很厉害,还伴有发烧,请问这是什么病?有什么治疗方案?
医生:请让我先检查一下你的身体状况。请把你的病史和症状详细地告诉我。
病人:好的,我咳嗽已经持续一周了,白天晚上都咳,还伴有低烧,吃了些药也没见好转。
医生:嗯,听起来像是普通的感冒或支气管炎。我会给你开一些药,记得按时服用,多喝水,好好休息。
病人:谢谢医生,请问这些药需要吃多久?有什么需要注意的吗?
医生:这个药需要服用五天,如果症状没有好转,请及时复诊。记得避免辛辣刺激的食物。
病人:好的,谢谢医生!

拼音

bìngrén:yīshēng,wǒ zuìjìn késou de hěn lìhai,hái bàn yǒu fāshāo,qǐngwèn zhè shì shénme bìng?yǒu shénme zhìliáo fāng'àn?
yīshēng:qǐng ràng wǒ xiān jiǎnchá yīxià nǐ de shēntǐ zhuàngkuàng。qǐng bǎ nǐ de bìngshǐ hé zhèngzhuàng xiángxì de gàosù wǒ。
bìngrén:hǎo de,wǒ késou yǐjīng chíxù yī zhōu le,bái tiān wǎnshàng dōu kéi,hái bàn yǒu dīshāo,chī le xiē yào yě méi jiàn hǎo zhuǎn。
yīshēng:én,tīng qǐlái xiàng shì pǔtōng de gǎnmào huò zhīguǎnyán。wǒ huì gěi nǐ kāi yīxiē yào,jì de àn shí fúyòng,duō hē shuǐ,hǎo hǎo xiūxi。
bìngrén:xièxiè yīshēng,qǐngwèn zhèxiē yào xūyào chī duō jiǔ?yǒu shénme yào zhùyì de ma?
yīshēng:zhège yào xūyào fúyòng wǔ tiān,rúguǒ zhèngzhuàng méiyǒu hǎo zhuǎn,qǐng jíshí fùzhěn。jì de bìmiǎn xīnlà cìjī de shíwù。
bìngrén:hǎo de,xièxiè yīshēng!

Vietnamese

Bệnh nhân: Bác sĩ, dạo này cháu bị ho rất nhiều và còn bị sốt nữa. Bác sĩ cho cháu hỏi cháu bị bệnh gì vậy ạ? Và phương pháp điều trị là gì ạ?
Bác sĩ: Để cháu khám sức khoẻ cho bác trước đã nhé. Bác hãy kể cho cháu nghe chi tiết về bệnh sử và các triệu chứng của bác nhé.
Bệnh nhân: Vâng ạ, cháu bị ho đã được một tuần nay rồi ạ, cả ngày lẫn đêm đều ho, và còn bị sốt nhẹ nữa, cháu đã uống thuốc rồi nhưng vẫn không khỏi.
Bác sĩ: À, nghe có vẻ như bị cảm cúm thông thường hoặc viêm phế quản. Cháu sẽ kê đơn thuốc cho bác, nhớ uống thuốc đúng giờ, uống nhiều nước và nghỉ ngơi thật tốt nhé.
Bệnh nhân: Cảm ơn bác sĩ ạ, vậy cháu cần uống thuốc này trong bao lâu ạ? Và có điều gì cần lưu ý không ạ?
Bác sĩ: Thuốc này cần uống trong năm ngày, nếu triệu chứng không thuyên giảm, hãy tái khám ngay nhé. Nhớ tránh xa các loại thức ăn cay nóng và kích thích nhé.
Bệnh nhân: Vâng ạ, cảm ơn bác sĩ!

Các cụm từ thông dụng

请问这是什么病?

qǐngwèn zhè shì shénme bìng?

Cháu bị bệnh gì vậy ạ?

有什么治疗方案?

yǒu shénme zhìliáo fāng'àn?

Và phương pháp điều trị là gì ạ?

需要吃多久?

xūyào chī duō jiǔ?

Vậy cháu cần uống thuốc này trong bao lâu ạ?

Nền văn hóa

中文

在中国的医院或诊所,医生通常会详细询问病人的病史和症状,然后根据病情开具相应的处方。病人通常会主动询问药物的服用方法、剂量和疗程。

看病时,建议带上医保卡或其他相关证件,方便报销。

在中国,看病比较注重中医和西医的结合,医生可能会根据病人的具体情况推荐中医治疗或中西医结合治疗。

拼音

zài zhōngguó de yīyuàn huò zhěn suǒ,yīshēng tōngcháng huì xiángxì xúnwèn bìngrén de bìngshǐ hé zhèngzhuàng,ránhòu gēnjù bìngqíng kāijù xiāngyìng de chǔfāng。bìngrén tōngcháng huì zhǔdòng xúnwèn yàowù de fúyòng fāngfǎ、jìliàng hé liáo chéng。

kàn bìng shí,jiànyì dài shàng yībǎo kǎ huò qítā xiāngguān zhèngjiàn,fāngbiàn bàoxiāo。

zài zhōngguó,kàn bìng bǐjiào zhòngshì zhōngyī hé xīyī de jiéhé,yīshēng kěnéng huì gēnjù bìngrén de jùtǐ qíngkuàng tuījiàn zhōngyī zhìliáo huò zhōng xīyī jiéhé zhìliáo。

Vietnamese

Tại các bệnh viện hoặc phòng khám ở Trung Quốc, các bác sĩ thường sẽ hỏi bệnh nhân chi tiết về tiền sử bệnh tật và các triệu chứng, sau đó kê đơn thuốc phù hợp với tình trạng bệnh. Bệnh nhân thường chủ động hỏi về cách dùng thuốc, liều lượng và thời gian điều trị.

Khi đi khám bệnh, nên mang theo thẻ bảo hiểm y tế hoặc các giấy tờ liên quan khác để thuận tiện cho việc thanh toán.

Ở Trung Quốc, việc điều trị bệnh thường chú trọng đến sự kết hợp giữa y học cổ truyền Trung Quốc (TCM) và y học hiện đại. Bác sĩ có thể đề xuất điều trị bằng TCM hoặc kết hợp TCM và y học hiện đại tùy thuộc vào tình trạng cụ thể của bệnh nhân.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问您能否为我制定一个更详尽的治疗方案,包括药物名称、剂量、服用时间以及可能的副作用?

除了药物治疗,还有什么其他的治疗方法可以辅助治疗?

请问这个治疗方案的疗程是多久,多久可以预期看到效果?

拼音

qǐngwèn nín néngfǒu wèi wǒ zhìdìng yīgè gèng xiángjìn de zhìliáo fāng'àn,bāokuò yàowù míngchēng、jìliàng、fúyòng shíjiān yǐjí kěnéng de fùzuòyòng?

chúle yàowù zhìliáo,hái yǒu shénme qítā de zhìliáo fāngfǎ kěyǐ fǔzhù zhìliáo?

qǐngwèn zhège zhìliáo fāng'àn de liáochéng shì duō jiǔ,duō jiǔ kěyǐ yùqī kàn dào xiàoguǒ?

Vietnamese

Bác sĩ có thể cho cháu một phác đồ điều trị chi tiết hơn được không ạ, bao gồm tên thuốc, liều lượng, thời gian uống thuốc và các tác dụng phụ có thể xảy ra? Ngoài điều trị bằng thuốc, còn có phương pháp điều trị nào khác có thể hỗ trợ điều trị không ạ? Phác đồ điều trị này kéo dài bao lâu và bao lâu thì có thể thấy kết quả ạ?

Các bản sao văn hóa

中文

避免直接质疑医生的专业能力,应以礼貌、尊重的态度沟通。

拼音

bìmiǎn zhíjiē zìyí yīshēng de zhuānyè nénglì,yīng yǐ lǐmào、zūnjìng de tàidu gōutōng。

Vietnamese

Tránh đặt câu hỏi trực tiếp về năng lực chuyên môn của bác sĩ. Hãy giao tiếp một cách lịch sự và tôn trọng.

Các điểm chính

中文

询问治疗方案时,应先描述清楚自己的病情和症状,以便医生更好地了解情况,制定合适的治疗方案。

拼音

xúnwèn zhìliáo fāng'àn shí,yīng xiān miáoshù qīngchǔ zìjǐ de bìngqíng hé zhèngzhuàng,yǐbiàn yīshēng gèng hǎo de liǎojiě qíngkuàng,zhìdìng héshì de zhìliáo fāng'àn。

Vietnamese

Khi hỏi về phương pháp điều trị, trước tiên cần mô tả rõ ràng tình trạng bệnh và các triệu chứng của mình để bác sĩ có thể hiểu rõ hơn tình hình và đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.

Các mẹo để học

中文

多练习使用一些常用的医疗词汇,例如:咳嗽、发烧、头痛、腹泻等等。

可以找一些模拟对话练习,模拟与医生的对话场景。

还可以与朋友一起练习,互相扮演医生和病人。

拼音

duō liànxí shǐyòng yīxiē chángyòng de yīliáo cíhuì,lìrú:késou、fāshāo、tóutòng、fùxiè děngděng。

kěyǐ zhǎo yīxiē mónǐ duìhuà liànxí,mōnǐ yǔ yīshēng de duìhuà chǎngjǐng。

hái kěyǐ yǔ péngyou yīqǐ liànxí,hùxiāng bànyǎn yīshēng hé bìngrén。

Vietnamese

Hãy luyện tập sử dụng một số từ vựng y tế thông dụng, ví dụ như: ho, sốt, đau đầu, tiêu chảy, v.v…

Có thể tìm một số đoạn hội thoại mô phỏng để luyện tập, mô phỏng cảnh trò chuyện với bác sĩ.

Cũng có thể luyện tập cùng bạn bè, cùng nhau đóng vai bác sĩ và bệnh nhân.