Dialogue
说明事故细节
Giải thích chi tiết về tai nạn
shuōmíng shìgù xìjié
Dialogue 1
医生
你好,请问有什么不舒服?
nǐ hǎo,qǐngwèn yǒu shénme bù shūfú?
Chào bạn, bạn bị làm sao vậy?
病人
医生,我今天早上骑自行车摔倒了,擦伤了膝盖,还扭伤了脚踝。
yīshēng,wǒ jīntiān zǎoshang qí zìxíngchē shuāi dǎole,cāshāngle xīgài,hái niǔshāngle jiǎo'ái。
Bác sĩ ơi, sáng nay em đi xe đạp ngã, trầy xước đầu gối và bong gân mắt cá chân.
医生
哦,摔得挺严重的。让我看看你的伤口。
ó,shuāi de tǐng yánzhòng de。ràng wǒ kàn kàn nǐ de shāngkǒu。
Ôi, nghe có vẻ nghiêm trọng đấy. Để tôi xem vết thương của bạn.
病人
好的。(伸出受伤的膝盖和脚踝)
hǎo de。(shēn chū shòushāng de xīgài hé jiǎo'ái)
Vâng. (Cho bác sĩ xem đầu gối và mắt cá chân bị thương)
医生
膝盖擦伤比较轻微,需要消毒和包扎。脚踝肿得很厉害,我建议你做个X光检查,看看有没有骨折。
xīgài cāshāng bǐjiào qīngwēi,xūyào shāodú hé bāozā。jiǎo'ái zhǒng de hěn lìhai,wǒ jiànyì nǐ zuò ge X guāng jiǎnchá,kàn kàn yǒu méiyǒu gǔzé。
Vết trầy xước ở đầu gối nhẹ, cần khử trùng và băng bó. Mắt cá chân của bạn sưng rất nhiều; tôi khuyên bạn nên chụp X-quang để kiểm tra xem có gãy xương hay không.
病人
好的,医生,我听您的。
hǎo de,yīshēng,wǒ tīng nín de。
Vâng, bác sĩ, em sẽ làm theo lời bác sĩ.
Dialogue 2
医生
你好,请问有什么不舒服?
Chào bạn, bạn bị làm sao vậy?
病人
医生,我今天早上骑自行车摔倒了,擦伤了膝盖,还扭伤了脚踝。
Bác sĩ ơi, sáng nay em đi xe đạp ngã, trầy xước đầu gối và bong gân mắt cá chân.
医生
哦,摔得挺严重的。让我看看你的伤口。
Ôi, nghe có vẻ nghiêm trọng đấy. Để tôi xem vết thương của bạn.
病人
好的。(伸出受伤的膝盖和脚踝)
Vâng. (Cho bác sĩ xem đầu gối và mắt cá chân bị thương)
医生
膝盖擦伤比较轻微,需要消毒和包扎。脚踝肿得很厉害,我建议你做个X光检查,看看有没有骨折。
Vết trầy xước ở đầu gối nhẹ, cần khử trùng và băng bó. Mắt cá chân của bạn sưng rất nhiều; tôi khuyên bạn nên chụp X-quang để kiểm tra xem có gãy xương hay không.
病人
好的,医生,我听您的。
Vâng, bác sĩ, em sẽ làm theo lời bác sĩ.