说明单亲家庭 Giải thích về gia đình đơn thân shuōmíng dānqīn jiātíng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

丽萨:你好,我叫丽萨,我来自法国。我听说你是单亲妈妈?
王梅:是的,我是一个单亲妈妈,独自抚养我的女儿。
丽萨:我很理解你的感受,在法国,单亲家庭也很常见。我们如何称呼单亲妈妈呢?
王梅:通常我们直接说“单亲妈妈”或者“妈妈”。
丽萨:明白了。你们平时生活中遇到什么困难吗?
王梅:最大的困难可能就是时间不够用,工作和照顾孩子都需要很多精力。
丽萨:是的,这确实是个挑战。但我也看到你做得很好,你的女儿很可爱!
王梅:谢谢你。
丽萨:我很高兴和你交流,了解中国的单亲家庭情况。

拼音

Lìsā: Nǐ hǎo, wǒ jiào Lìsā, wǒ lái zì Fǎguó. Wǒ tīngshuō nǐ shì dānqīn māmā?
Wáng Méi: Shì de, wǒ shì yīgè dānqīn māmā, dúzì fǔyǎng wǒ de nǚ'ér.
Lìsā: Wǒ hěn lǐjiě nǐ de gǎnshòu, zài Fǎguó, dānqīn jiātíng yě hěn chángjiàn. Wǒmen rúhé chēnghu dānqīn māmā ne?
Wáng Méi: Tōngcháng wǒmen zhíjiē shuō “dānqīn māmā” huòzhě “māmā”.
Lìsā: Míngbái le. Nǐmen píngshí shēnghuó yùndào shénme kùnnan ma?
Wáng Méi: Zuìdà de kùnnan kěnéng jiùshì shíjiān bù gòu yòng, gōngzuò hé zhàogù háizi dōu xūyào hěn duō jīnglì.
Lìsā: Shì de, zhè quèshí shì gè tiǎozhàn. Dàn wǒ yě kàn dào nǐ zuò de hěn hǎo, nǐ de nǚ'ér hěn kě'ài!
Wáng Méi: Xiè xie nǐ.
Lìsā: Wǒ hěn gāoxìng hé nǐ jiāoliú, liǎojiě Zhōngguó de dānqīn jiātíng qíngkuàng.

Vietnamese

Lisa: Chào bạn, mình là Lisa, mình đến từ Pháp. Mình nghe nói bạn là mẹ đơn thân?
Wang Mei: Vâng, mình là mẹ đơn thân, mình nuôi con gái một mình.
Lisa: Mình hiểu cảm giác của bạn. Ở Pháp, gia đình đơn thân cũng rất phổ biến. Các bạn gọi mẹ đơn thân như thế nào?
Wang Mei: Thông thường chúng mình nói thẳng “mẹ đơn thân” hoặc “mẹ”.
Lisa: Mình hiểu rồi. Bình thường trong cuộc sống các bạn gặp phải khó khăn gì?
Wang Mei: Khó khăn lớn nhất có lẽ là thiếu thời gian, công việc và chăm sóc con cái đều cần rất nhiều năng lượng.
Lisa: Đúng rồi, điều này thực sự là một thách thức. Nhưng mình cũng thấy bạn làm rất tốt, con gái bạn rất dễ thương!
Wang Mei: Cảm ơn bạn.
Lisa: Mình rất vui được trò chuyện với bạn và hiểu thêm về tình hình gia đình đơn thân ở Trung Quốc.

Các cụm từ thông dụng

单亲家庭

dānqīn jiātíng

Gia đình đơn thân

Nền văn hóa

中文

在中国,单亲家庭越来越常见,社会对单亲家庭的接受度也在提高。

人们通常比较直接地称呼单亲妈妈为“单亲妈妈”或“妈妈”。

对单亲家庭的关注和支持,体现了社会对弱势群体的关怀。

拼音

zài zhōngguó, dānqīn jiātíng yuè lái yuè chángjiàn, shèhuì duì dānqīn jiātíng de jiēshòudù yě zài tígāo。

rénmen tōngcháng bǐjiào zhíjiē de chēnghu dānqīn māmā wèi “dānqīn māmā” huò “māmā”。

duì dānqīn jiātíng de guānzhù hé zhīchí, tǐxiàn le shèhuì duì ruòshì qūntǐ de guānhuai。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, gia đình đơn thân ngày càng phổ biến, và sự chấp nhận của xã hội cũng đang được cải thiện.

Mọi người thường gọi thẳng mẹ đơn thân là “mẹ đơn thân” hoặc chỉ là “mẹ”.

Sự quan tâm và hỗ trợ dành cho các gia đình đơn thân phản ánh sự quan tâm của xã hội đối với các nhóm dễ bị tổn thương.

Các biểu hiện nâng cao

中文

“单亲家庭”这一概念在社会文化背景下不断演变,对它的理解也需要与时俱进。

我们需要对单亲家庭给予更多的理解和支持,为他们创造更友好的社会环境。

拼音

“dānqīn jiātíng” zhè yīgài niàn zài shèhuì wénhuà bèijǐng xià bùduàn yǎnbiàn, duì tā de lǐjiě yě xūyào yǔshí jìjìn。

wǒmen xūyào duì dānqīn jiātíng gěiyǔ gèng duō de lǐjiě hé zhīchí, wèi tāmen chuàngzào gèng yǒuhǎo de shèhuì huánjìng。

Vietnamese

Khái niệm “gia đình đơn thân” không ngừng phát triển trong bối cảnh văn hóa xã hội, và sự hiểu biết của chúng ta về nó cũng cần phải cập nhật theo thời gian.

Chúng ta cần dành nhiều sự thấu hiểu và hỗ trợ hơn cho các gia đình đơn thân và tạo ra một môi trường xã hội thân thiện hơn cho họ.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公开场合直接评论或议论单亲家庭的隐私,避免使用带有歧视或负面色彩的语言。

拼音

bìmiǎn zài gōngkāi chǎnghé zhíjiē pínglùn huò yìlùn dānqīn jiātíng de yǐnsī, bìmiǎn shǐyòng dài yǒu qídì huò fùmiàn sècǎi de yǔyán。

Vietnamese

Tránh bình luận hoặc thảo luận trực tiếp về đời tư của các gia đình đơn thân ở nơi công cộng, và tránh sử dụng ngôn ngữ mang tính phân biệt đối xử hoặc tiêu cực.

Các điểm chính

中文

在与单亲家庭成员交流时,应尊重他们的生活方式,避免探究他们的私生活,给予他们理解和支持。

拼音

zài yǔ dānqīn jiātíng chéngyuán jiāoliú shí, yīng zūnzhòng tāmen de shēnghuó fāngshì, bìmiǎn tànjiū tāmen de sī shēnghuó, gěiyǔ tāmen lǐjiě hé zhīchí。

Vietnamese

Khi giao tiếp với các thành viên trong gia đình đơn thân, bạn nên tôn trọng lối sống của họ, tránh tìm hiểu về đời tư của họ và dành cho họ sự thấu hiểu và hỗ trợ.

Các mẹo để học

中文

多与不同背景的单亲家庭成员交流,了解他们的生活体验。

模拟不同情境下的对话,提高应对能力。

学习使用更高级的表达方式,使交流更自然流畅。

拼音

duō yǔ bùtóng bèijǐng de dānqīn jiātíng chéngyuán jiāoliú, liǎojiě tāmen de shēnghuó tǐyàn。

mǒnì bùtóng qíngjìng xià de duìhuà, tígāo yìngduì nénglì。

xuéxí shǐyòng gèng gāojí de biǎodá fāngshì, shǐ jiāoliú gèng zìrán liúcháng。

Vietnamese

Giao tiếp với các thành viên trong gia đình đơn thân từ nhiều hoàn cảnh khác nhau để hiểu được những trải nghiệm sống của họ.

Thử nghiệm các cuộc đối thoại trong nhiều tình huống khác nhau để nâng cao khả năng phản hồi của bạn.

Học cách sử dụng các cách diễn đạt nâng cao hơn để làm cho việc giao tiếp trở nên tự nhiên và trôi chảy hơn.