说明参照物 Giải thích các mốc địa điểm
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,请问去火车站怎么走?
B:火车站?您可以坐地铁三号线,在火车站下车。
A:地铁三号线?请问最近的地铁站在哪里?
B:就在前面那个商场旁边,您看到那个大屏幕了吗?地铁站就在它旁边。
A:哦,我看到了!谢谢您!
B:不客气!祝您旅途愉快!
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, làm sao để đến được ga tàu hỏa?
B: Ga tàu hỏa à? Bạn có thể đi tuyến tàu điện ngầm số 3 và xuống tại ga tàu hỏa.
A: Tuyến tàu điện ngầm số 3? Xin hỏi ga tàu điện ngầm gần nhất ở đâu?
B: Ngay cạnh trung tâm thương mại ở phía trước. Bạn có thấy màn hình lớn đó không? Ga tàu điện ngầm ngay cạnh đó.
A: À, tôi thấy rồi! Cảm ơn bạn!
B: Không có gì! Chúc bạn có một chuyến đi tốt lành!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:您好,请问去火车站怎么走?
B:火车站?您可以坐地铁三号线,在火车站下车。
A:地铁三号线?请问最近的地铁站在哪里?
B:就在前面那个商场旁边,您看到那个大屏幕了吗?地铁站就在它旁边。
A:哦,我看到了!谢谢您!
B:不客气!祝您旅途愉快!
Vietnamese
A: Xin chào, làm sao để đến được ga tàu hỏa?
B: Ga tàu hỏa à? Bạn có thể đi tuyến tàu điện ngầm số 3 và xuống tại ga tàu hỏa.
A: Tuyến tàu điện ngầm số 3? Xin hỏi ga tàu điện ngầm gần nhất ở đâu?
B: Ngay cạnh trung tâm thương mại ở phía trước. Bạn có thấy màn hình lớn đó không? Ga tàu điện ngầm ngay cạnh đó.
A: À, tôi thấy rồi! Cảm ơn bạn!
B: Không có gì! Chúc bạn có một chuyến đi tốt lành!
Các cụm từ thông dụng
请问去……怎么走?
Làm sao để đến được...?
您可以坐……
Bạn có thể đi...
在……下车
và xuống tại...
Nền văn hóa
中文
在中国,问路时常用“请问”开头,表示礼貌。
指路时,通常会结合具体的参照物,例如“前面那个商场”,“大屏幕”等,方便对方理解。
中国人比较习惯使用具体的路线指引,而不是单纯的方向描述。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, khi hỏi đường, người ta thường bắt đầu bằng “Xin lỗi” hoặc “Chào bạn”.
Khi chỉ đường, người ta thường kết hợp với các vật thể cụ thể để làm điểm tham chiếu, ví dụ như “trung tâm thương mại phía trước”, “màn hình lớn”, v.v… để người hỏi dễ hiểu hơn.
Người Việt Nam thường quen chỉ dẫn đường đi cụ thể hơn là chỉ nói hướng đi một cách đơn giản.
Các biểu hiện nâng cao
中文
您可以沿着这条街一直走,走到十字路口右转,就能看到火车站了。
您可以乘坐公交车X路,在……站下车。
沿着这条路走,经过三个红绿灯,就能到达目的地了。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể đi thẳng theo con đường này, rẽ phải ở ngã tư và bạn sẽ nhìn thấy nhà ga.
Bạn có thể đi xe buýt số X và xuống ở trạm …
Đi thẳng theo con đường này, đi qua ba đèn tín hiệu giao thông và bạn sẽ đến nơi.
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用含糊不清的指路方式,例如“大概在那边”等。
拼音
Bìmiǎn shǐyòng hánhu bùqīng de zhǐlù fāngshì, lìrú “dàgài zài nàbiān” děng。
Vietnamese
Tránh chỉ dẫn đường đi mơ hồ, ví dụ như “khoảng chừng ở đằng kia”.Các điểm chính
中文
问路时要清晰明确地表达自己的目的地,并注意听清楚对方提供的指路信息。根据对方的年龄和身份,调整语言表达的正式程度。
拼音
Vietnamese
Khi hỏi đường, hãy diễn đạt rõ ràng và chính xác điểm đến của mình, đồng thời chú ý lắng nghe thông tin chỉ dẫn mà người khác cung cấp. Điều chỉnh mức độ trang trọng của ngôn ngữ sao cho phù hợp với tuổi tác và thân phận của người đó.Các mẹo để học
中文
可以和朋友或家人模拟问路场景,练习不同的表达方式。
可以利用地图软件,查找路线并进行模拟练习。
多观察周围的环境,积累常用参照物。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể mô phỏng các tình huống hỏi đường với bạn bè hoặc người thân trong gia đình, luyện tập các cách diễn đạt khác nhau.
Bạn có thể sử dụng phần mềm bản đồ để tìm kiếm tuyến đường và thực hiện các bài tập mô phỏng.
Quan sát môi trường xung quanh thường xuyên để tích lũy các mốc địa điểm thường dùng.