说明室温调节 Giải thích về việc điều chỉnh nhiệt độ phòng shuōmíng shìwēn tiáojié

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问您觉得房间温度合适吗?
B:有点热,您能帮忙调低一点空调温度吗?
A:好的,您觉得调到多少度比较合适呢?
B:25度左右吧,谢谢您!
A:好的,我帮您调到25度。请问还有什么需要帮忙的吗?

拼音

A:Nín hǎo, qǐngwèn nín juéde fángjiān wēndù héshì ma?
B:Yǒudiǎn rè, nín néng bāngmáng diào dī yīdiǎn kōngtiáo wēndù ma?
A:Hǎo de, nín juéde diào dào duōshao dù bǐjiào héshì ne?
B:25 dù zuǒyòu ba, xièxiè nín!
A:Hǎo de, wǒ bāng nín diào dào 25 dù. Qǐngwèn hái yǒu shénme xūyào bāngmáng de ma?

Vietnamese

A: Xin chào, nhiệt độ phòng có ổn không ạ?
B: Có hơi nóng, anh/chị có thể giúp em chỉnh nhiệt độ điều hòa xuống một chút được không ạ?
A: Vâng, anh/chị muốn chỉnh xuống bao nhiêu độ ạ?
B: Khoảng 25 độ là được rồi ạ, cảm ơn anh/chị!
A: Được rồi, em sẽ chỉnh xuống 25 độ. Anh/chị còn cần gì nữa không ạ?

Các cụm từ thông dụng

室温调节

shìwēn tiáojié

Điều chỉnh nhiệt độ phòng

Nền văn hóa

中文

在中国,公共场所通常会提供空调,人们会根据自身感受调节室温。在夏季,人们更倾向于将空调温度调低;冬季则倾向于调高。

拼音

Zài zhōngguó, gōnggòng chǎngsuǒ tōngcháng huì tígōng kōngtiáo, rénmen huì gēnjù zìshēn gǎnshòu tiáojié shìwēn. Zài xiàjì, rénmen gèng qīngxiàng yú jiāng kōngtiáo wēndù diào dī; dōngjì zé qīngxiàng yú diào gāo。

Vietnamese

Ở Việt Nam, các địa điểm công cộng thường có điều hòa, và mọi người điều chỉnh nhiệt độ phòng theo cảm nhận của mình. Vào mùa hè, mọi người có xu hướng đặt nhiệt độ điều hòa thấp hơn; vào mùa đông, họ có xu hướng đặt cao hơn.

Trong nhà riêng, việc điều chỉnh nhiệt độ mang tính cá nhân hơn

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问您对当前的室温是否满意?

您觉得需要稍微调整一下温度吗?

为了您的舒适,我们可根据您的需求调整空调的制冷/制热模式。

拼音

Qǐngwèn nín duì dāngqián de shìwēn shìfǒu mǎnyì?

Nín juéde xūyào shāowēi tiáozhěng yīxià wēndù ma?

Wèile nín de shūshì, wǒmen kě gēnjù nín de xūqiú tiáozhěng kōngtiáo de zhìlěng/zhìrè móshì。

Vietnamese

Anh/chị có hài lòng với nhiệt độ phòng hiện tại không ạ?

Anh/chị thấy cần điều chỉnh nhiệt độ một chút không ạ?

Để đảm bảo sự thoải mái của anh/chị, chúng tôi có thể điều chỉnh chế độ làm mát/sưởi ấm của điều hòa theo yêu cầu của anh/chị

Các bản sao văn hóa

中文

避免直接询问对方的体温或健康状况,在公共场合应尊重他人的感受,避免因室温调节引发冲突。

拼音

Bìmiǎn zhíjiē xúnwèn duìfāng de tǐwēn huò jiànkāng zhuàngkuàng, zài gōnggòng chǎnghé yīng zūnjìng tārén de gǎnshòu, bìmiǎn yīn shìwēn tiáojié yǐnfā chōngtú。

Vietnamese

Tránh hỏi trực tiếp về thân nhiệt hoặc tình trạng sức khỏe của người khác. Ở nơi công cộng, hãy tôn trọng cảm xúc của người khác và tránh xung đột do việc điều chỉnh nhiệt độ phòng gây ra

Các điểm chính

中文

根据季节、场所和个人需求灵活调节室温,注意礼貌用语,尊重他人感受。

拼音

Gēnjù jìjié, chǎngsuǒ hé gèrén xūqiú línghuó tiáojié shìwēn, zhùyì lǐmào yòngyǔ, zūnjìng tārén gǎnshòu。

Vietnamese

Điều chỉnh nhiệt độ phòng một cách linh hoạt tùy theo mùa, địa điểm và nhu cầu cá nhân, chú ý dùng lời lẽ lịch sự và tôn trọng cảm xúc của người khác

Các mẹo để học

中文

多与不同的人进行练习,模拟不同的场景和对话。

注意观察对方的表情和反馈,适时调整自己的表达。

可以尝试使用一些更高级的表达方式,提升自己的语言表达能力。

拼音

Duō yǔ bùtóng de rén jìnxíng liànxí, mónǐ bùtóng de chǎngjǐng hé duìhuà。

Zhùyì guānchá duìfāng de biǎoqíng hé fǎnkuì, shìshí tiáozhěng zìjǐ de biǎodá。

Kěyǐ chángshì shǐyòng yīxiē gèng gāojí de biǎodá fāngshì, tíshēng zìjǐ de yǔyán biǎodá nénglì。

Vietnamese

Hãy luyện tập với nhiều người khác nhau, mô phỏng các tình huống và cuộc đối thoại khác nhau.

Hãy chú ý quan sát nét mặt và phản hồi của người đối diện, điều chỉnh cách diễn đạt của mình cho phù hợp.

Có thể thử sử dụng một số cách diễn đạt nâng cao hơn để nâng cao khả năng diễn đạt ngôn ngữ của bản thân