说明暴雨 Mô tả trận mưa lớn shuōmíng bàoyǔ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你看这雨下得,真是倾盆大雨啊!
B:是啊,这雨势太猛了,感觉像瀑布一样。你出门了吗?
A:没呢,这雨太大了,我打算等雨小一点再出去。
B:我也是,听说这次暴雨可能会持续好几天呢。
A:真的吗?那我们这几天就只能宅在家了。
B:没办法,安全第一嘛。不过,在家也能找到乐子。
A:你说得对,我们可以一起看电影、看书。
B:好主意!

拼音

A:Nǐ kàn zhè yǔ xià de, zhēnshi qīngpén dàyǔ a!
B:Shì a, zhè yǔshì tài měng le, gǎnjué xiàng pùbù yīyàng. Nǐ chūmén le ma?
A:Méi ne, zhè yǔ tài dà le, wǒ dǎsuàn děng yǔ xiǎo yīdiǎn zài chūqù.
B:Wǒ yěshì, tīngshuō zhè cì bàoyǔ kěnéng huì chíxù hǎo jǐ tiān ne.
A:Zhēn de ma?Nà wǒmen zhè jǐ tiān jiù zhǐ néng zháizài jiā le.
B:Méi bànfǎ, ānquán dì yī ma. Bùguò, zài jiā yě néng zhǎodào lèzi.
A:Nǐ shuō de duì, wǒmen kěyǐ yīqǐ kàn diànyǐng, kànshū.
B:Hǎo zhǔyì!

Vietnamese

A: Nhìn mưa này xem, mưa to quá!
B: Đúng vậy, mưa dữ dội quá, như thác nước vậy. Anh đã ra ngoài chưa?
A: Chưa, mưa lớn quá, tôi định đợi mưa nhỏ hơn chút nữa rồi ra.
B: Tôi cũng vậy, nghe nói trận mưa này có thể kéo dài vài ngày.
A: Thật không? Vậy thì mấy ngày tới chúng ta chỉ có thể ở nhà thôi.
B: Không còn cách nào khác, an toàn là trên hết. Nhưng ở nhà cũng có thể tìm được niềm vui.
A: Anh nói đúng, chúng ta có thể cùng nhau xem phim, đọc sách.
B: Ý kiến hay!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你看这雨下得,真是倾盆大雨啊!
B:是啊,这雨势太猛了,感觉像瀑布一样。你出门了吗?
A:没呢,这雨太大了,我打算等雨小一点再出去。
B:我也是,听说这次暴雨可能会持续好几天呢。
A:真的吗?那我们这几天就只能宅在家了。
B:没办法,安全第一嘛。不过,在家也能找到乐子。
A:你说得对,我们可以一起看电影、看书。
B:好主意!

Vietnamese

A: Nhìn mưa này xem, mưa to quá!
B: Đúng vậy, mưa dữ dội quá, như thác nước vậy. Anh đã ra ngoài chưa?
A: Chưa, mưa lớn quá, tôi định đợi mưa nhỏ hơn chút nữa rồi ra.
B: Tôi cũng vậy, nghe nói trận mưa này có thể kéo dài vài ngày.
A: Thật không? Vậy thì mấy ngày tới chúng ta chỉ có thể ở nhà thôi.
B: Không còn cách nào khác, an toàn là trên hết. Nhưng ở nhà cũng có thể tìm được niềm vui.
A: Anh nói đúng, chúng ta có thể cùng nhau xem phim, đọc sách.
B: Ý kiến hay!

Các cụm từ thông dụng

暴雨

bàoyǔ

mưa to

Nền văn hóa

中文

在遇到暴雨天气时,人们通常会选择待在家中,避免外出。这是一种谨慎的做法,因为暴雨常常伴随着强风、雷电等危险天气。

人们会关注天气预报,提前做好防范措施,例如检查门窗是否牢固等。

暴雨常常会引起交通堵塞、停电等问题,因此人们需要做好相应的准备,例如备好食物、饮用水等。

拼音

zài yù dào bàoyǔ tiānqì shí, rénmen tóngcháng huì xuǎnzé dài zài jiā zhōng, bìmiǎn wàichū. zhè shì yī zhǒng jǐn shèn de zuòfǎ, yīnwèi bàoyǔ chángcháng bànzòngzhe qiángfēng, léidiàn děng wēixiǎn tiānqì。

rénmen huì guānzhù tiānqì yùbào, tíqián zuò hǎo fángfàn cèshī, lìrú jiǎnchá ménchuāng shìfǒu láogù děng。

bàoyǔ chángcháng huì yǐnqǐ jiāotōng dǔsāi, tíngdiàn děng wèntí, yīncǐ rénmen xūyào zuò hǎo xiāngyìng de zhǔnbèi, lìrú bèi hǎo shíwù, yǐnyòngshuǐ děng。

Vietnamese

Khi trời mưa to, mọi người thường chọn ở nhà và tránh ra ngoài. Đây là một cách làm thận trọng, vì mưa to thường đi kèm với gió mạnh, sấm sét và các điều kiện thời tiết nguy hiểm khác.

Mọi người sẽ theo dõi dự báo thời tiết và chuẩn bị trước, chẳng hạn như kiểm tra xem cửa và cửa sổ có chắc chắn không.

Mưa to thường gây ra tắc đường và mất điện, vì vậy mọi người cần chuẩn bị những thứ cần thiết, chẳng hạn như dự trữ thức ăn và nước uống.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这场暴雨来势汹汹,势不可挡。

暴雨倾盆而下,街道瞬间变成了河流。

这突如其来的暴雨给我们带来了极大的不便。

拼音

zhè chǎng bàoyǔ lái shì xīōngxiōng, shì bù kě dǎng。

bàoyǔ qīngpén ér xià, jiēdào shùnjiān biàn chéng le héliú。

zhè tū rú qí lái de bàoyǔ gěi wǒmen dài lái le jí dà de bùbiàn。

Vietnamese

Trận mưa này đến với sức mạnh khủng khiếp, không thể ngăn cản được.

Mưa như trút nước xuống, đường phố chớp mắt đã thành sông.

Trận mưa bất ngờ này gây ra rất nhiều bất tiện cho chúng ta.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公开场合谈论与暴雨相关的负面事件,例如洪涝灾害等。

拼音

bìmiǎn zài gōngkāi chǎnghé tánlùn yǔ bàoyǔ xiāngguān de fùmiàn shìjiàn, lìrú hónglào zāihài děng。

Vietnamese

Tránh thảo luận về các sự kiện tiêu cực liên quan đến mưa lớn ở nơi công cộng, chẳng hạn như lũ lụt.

Các điểm chính

中文

该场景适用于各种年龄段的人群,在日常生活中使用频率较高。应注意语气,避免使用过于夸张或不恰当的表达。

拼音

gāi chǎngjǐng shìyòng yú gè zhǒng niánlíng duàn de rénqún, zài rìcháng shēnghuó zhōng shǐyòng pínlǜ gāo. yīng zhùyì yǔqì, bìmiǎn shǐyòng guòyú kuāzhāng huò bù qiàdàng de biǎodá。

Vietnamese

Kịch bản này phù hợp với mọi lứa tuổi và thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày. Cần chú ý đến giọng điệu và tránh sử dụng các cách diễn đạt quá cường điệu hoặc không phù hợp.

Các mẹo để học

中文

可以根据实际情况调整对话内容,使其更符合实际场景。

可以尝试使用不同的语气和表达方式,练习更自然流利的口语表达。

可以和朋友或家人一起练习,互相纠正错误。

拼音

kěyǐ gēnjù shíjì qíngkuàng tiáozhěng duìhuà nèiróng, shǐ qí gèng fúhé shíjì chǎngjǐng。

kěyǐ chángshì shǐyòng bùtóng de yǔqì hé biǎodá fāngshì, liànxí gèng zìrán liúlì de kǒuyǔ biǎodá。

kěyǐ hé péngyǒu huò jiārén yīqǐ liànxí, hùxiāng jiūzhèng cuòwù。

Vietnamese

Có thể điều chỉnh nội dung hội thoại cho phù hợp với tình huống thực tế, làm cho nó phù hợp hơn với bối cảnh thực tế.

Có thể thử sử dụng các giọng điệu và cách diễn đạt khác nhau để luyện tập cách nói chuyện tự nhiên và lưu loát hơn.

Có thể luyện tập cùng với bạn bè hoặc gia đình, cùng nhau sửa chữa những lỗi sai.