说明气温骤降 Mô tả về sự sụt giảm mạnh nhiệt độ
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
甲:最近天气变化真大,气温骤降,感觉一下子入冬了。
乙:是啊,我都没准备好呢,感冒了。
甲:要注意保暖啊,多喝热水。
乙:谢谢!你也注意保暖。
甲:嗯,对了,你听说过‘秋冻’的说法吗?
乙:没听说过,这是什么意思?
甲:就是说秋天适当冻一冻,增强抵抗力,能避免冬天感冒。
乙:这样啊,很有道理呢!
拼音
Vietnamese
A: Thời tiết gần đây thay đổi thất thường. Nhiệt độ giảm mạnh, cảm giác như mùa đông đến đột ngột.
B: Đúng vậy, tôi không chuẩn bị gì và bị cảm lạnh rồi.
A: Cần giữ ấm và uống nhiều nước nóng nhé.
B: Cảm ơn! Bạn cũng nên giữ ấm nhé.
A: Ừ, nhân tiện, bạn đã từng nghe nói đến câu "Thu đông (Qiudong)" chưa?
B: Chưa bao giờ nghe. Cái đó nghĩa là gì?
A: Nghĩa là chịu lạnh một chút vào mùa thu để tăng cường sức đề kháng và tránh bị cảm lạnh vào mùa đông.
B: Có lý!
Cuộc trò chuyện 2
中文
甲:最近天气变化真大,气温骤降,感觉一下子入冬了。
乙:是啊,我都没准备好呢,感冒了。
甲:要注意保暖啊,多喝热水。
乙:谢谢!你也注意保暖。
甲:嗯,对了,你听说过‘秋冻’的说法吗?
乙:没听说过,这是什么意思?
甲:就是说秋天适当冻一冻,增强抵抗力,能避免冬天感冒。
乙:这样啊,很有道理呢!
Vietnamese
A: Thời tiết gần đây thay đổi thất thường. Nhiệt độ giảm mạnh, cảm giác như mùa đông đến đột ngột.
B: Đúng vậy, tôi không chuẩn bị gì và bị cảm lạnh rồi.
A: Cần giữ ấm và uống nhiều nước nóng nhé.
B: Cảm ơn! Bạn cũng nên giữ ấm nhé.
A: Ừ, nhân tiện, bạn đã từng nghe nói đến câu "Thu đông (Qiudong)" chưa?
B: Chưa bao giờ nghe. Cái đó nghĩa là gì?
A: Nghĩa là chịu lạnh một chút vào mùa thu để tăng cường sức đề kháng và tránh bị cảm lạnh vào mùa đông.
B: Có lý!
Các cụm từ thông dụng
气温骤降
Sự sụt giảm mạnh nhiệt độ
Nền văn hóa
中文
气温骤降在中国北方地区比较常见,尤其是在秋季和冬季交替的时候。
‘秋冻’是一种中国传统的养生方法,目的是增强人体对寒冷的抵抗力。
拼音
Vietnamese
Sự sụt giảm nhiệt độ mạnh thường xảy ra ở miền Bắc Trung Quốc, đặc biệt là trong thời gian chuyển mùa giữa mùa thu và mùa đông.
‘Thu đông (Qiudong)’ là một phương pháp dưỡng sinh truyền thống của Trung Quốc, nhằm mục đích tăng cường sức đề kháng của cơ thể với cái lạnh
Các biểu hiện nâng cao
中文
由于冷空气南下,气温骤降,请注意防寒保暖。
受强冷空气影响,气温将出现断崖式下跌。
拼音
Vietnamese
Do ảnh hưởng của khối không khí lạnh di chuyển xuống phía nam, nhiệt độ giảm mạnh. Hãy chú ý giữ ấm nhé.
Do ảnh hưởng của khối không khí lạnh mạnh, nhiệt độ sẽ giảm mạnh
Các bản sao văn hóa
中文
在与外国人交流时,避免使用过于夸张或带有负面情绪的表达,例如‘冻死人’等。
拼音
zài yǔ wàiguórén jiāoliú shí, bìmiǎn shǐyòng guòyú kuāzhāng huò dàiyǒu fùmiàn qíngxù de biǎodá, lìrú ‘dòngsǐrén’ děng。
Vietnamese
Khi giao tiếp với người nước ngoài, nên tránh dùng những câu nói quá cường điệu hoặc mang tính tiêu cực, ví dụ như “đóng băng đến chết” v.v…Các điểm chính
中文
该场景适用于各种年龄和身份的人群,但在正式场合下应使用更正式的表达方式。
拼音
Vietnamese
Tình huống này áp dụng được cho mọi lứa tuổi và tầng lớp, nhưng trong những dịp trang trọng thì nên dùng những cách diễn đạt trang trọng hơn.Các mẹo để học
中文
多练习不同语境下的表达方式。
注意语气和语调的变化,使其更自然流畅。
与朋友或家人进行角色扮演练习。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập nhiều cách diễn đạt khác nhau trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Hãy chú ý đến sự thay đổi giọng điệu và ngữ điệu để cho cách nói tự nhiên và trôi chảy hơn.
Hãy luyện tập diễn kịch với bạn bè hoặc người thân trong gia đình.